Panel vân đá Trắng bạc là dòng sản phẩm panel EPS sở hữu bề mặt tông trắng – xám thanh lịch, với các đường vân nhẹ nhàng, tinh tế hơn hẳn so với các mẫu vân vàng đậm. Sản phẩm hiện được cung cấp với khổ hữu dụng 1.150 mm, độ dày tôn 0,3 mm, độ dày tấm đa dạng 50, 75, 100 mm và tỷ trọng EPS từ 8 đến 16 kg/m³. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các không gian cần sự nhã nhặn như phòng họp, khu vực tiếp khách hay vách ngăn nội thất văn phòng.

Ưu điểm nổi bật của họa tiết Trắng bạc

Sự kết hợp giữa nền trắng và vân xám tạo ra một bề mặt trung tính, cực kỳ dễ dàng phối hợp cùng các vật liệu hiện đại như vách kính, khung nhôm kim loại hay đồ nội thất vân gỗ. Khác với những đường vân nổi bật dễ gây phân tán sự chú ý, họa tiết Trắng bạc mang lại cảm giác dễ chịu, liền mạch khi ứng dụng trên các diện tích tường lớn. Cần lưu ý, đây là những đánh giá về mặt thẩm mỹ kiến trúc, không phản ánh khả năng chống bám bẩn hay độ bền cơ học của bề mặt.

Khi triển khai trên bản vẽ, kiến trúc sư nên đánh dấu rõ các đường chia tấm và những vị trí có thể làm đứt gãy họa tiết như cửa ra vào, ô kính hay các góc cột. Tỷ lệ phân bổ mảng tường và cách xử lý các điểm giao cắt sẽ quyết định độ hoàn thiện của không gian. Để có thêm kinh nghiệm duyệt mẫu, bạn có thể tham khảo bài viết hướng dẫn chọn tôn và màu bề mặt panel.

Phân định rõ yếu tố lõi kỹ thuật và bề mặt thẩm mỹ

“Trắng bạc” đơn thuần là tên gọi của lớp hoàn thiện bề mặt, trong khi “EPS” là vật liệu cấu tạo nên phần lõi. Việc xếp sản phẩm này vào danh mục panel EPS thường giúp khách hàng dễ dàng tách bạch giữa yêu cầu kỹ thuật và sở thích thẩm mỹ. Khi tiến hành so sánh báo giá, hãy đảm bảo các thông số về độ dày, tỷ trọng, chất lượng tôn và khổ tấm là tương đương nhau.

  • Độ dày 50, 75, 100 mm: Ba tùy chọn phổ biến nhất hiện nay, đáp ứng đa dạng nhu cầu cách nhiệt.
  • Tỷ trọng 8–16 kg/m³: Các mức độ đặc của xốp EPS, ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng và khả năng cách âm.
  • Tôn dày 0,3 mm: Thông số tiêu chuẩn đi kèm với các biến thể sản phẩm hiện tại.
  • Khổ hữu dụng 1.150 mm: Kích thước chuẩn dùng để tính toán số lượng tấm và thiết kế module vách.

Những thông số trên chỉ là dữ liệu cơ bản. Để đưa ra quyết định cuối cùng, bạn cần căn cứ vào chiều cao vách thực tế, khoảng cách hệ khung, yêu cầu kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và các tiêu chuẩn nghiệm thu của dự án. Bài viết cách chọn panel theo đặc thù công trình sẽ là một tài liệu tham khảo vô cùng hữu ích.

So sánh Trắng bạc với các bề mặt trang trí khác

Trắng bạc là sự lựa chọn an toàn và tinh tế khi bạn cần một không gian sáng sủa với các đường vân dịu nhẹ. Tuy nhiên, nếu bạn muốn tạo ra một điểm nhấn thị giác mạnh mẽ, panel vân đá Calacatta Gold với độ tương phản trắng – vàng sắc nét sẽ phù hợp hơn. Hãy dành thời gian khám phá bộ sưu tập bề mặt panel để tìm ra ngôn ngữ thiết kế ưng ý nhất.

Một nguyên tắc quan trọng trong thiết kế là không nên lạm dụng quá nhiều loại vân đá khác nhau trong cùng một không gian hẹp. Việc đối chiếu trực tiếp các mẫu vật liệu dưới ánh sáng thực tế sẽ giúp bạn lường trước và tránh được những xung đột màu sắc không đáng có.

Hướng dẫn chuẩn bị thông tin để nhận tư vấn chuyên sâu

Để đội ngũ kỹ thuật có thể đưa ra giải pháp tối ưu nhất, bạn vui lòng cung cấp đầy đủ các thông tin sau: kích thước chi tiết của vách, chiều cao trần, hướng lắp đặt tấm (đứng/ngang), thông số hệ khung đỡ, môi trường sử dụng (nhiệt độ, độ ẩm) và các yêu cầu đặc biệt về hồ sơ chứng nhận. Nếu có bản vẽ phối cảnh 3D, hãy chỉ rõ khu vực dự kiến sử dụng vân Trắng bạc và hướng vân mong muốn.

Đối với các công trình đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe về phòng cháy chữa cháy, cách nhiệt hay an toàn vệ sinh, tuyệt đối chỉ sử dụng các tài liệu kiểm định kỹ thuật tương ứng với đúng cấu hình sản phẩm thực tế.

Ảnh mẫu sản phẩm

Mã sản phẩmNT-STONE-SILVER
Danh mụcPanel EPS thường
Bề mặtVân đá Trắng bạc
Lõi panelEPS
Độ dày50 / 75 / 100 mm
Khổ hữu dụng1.150 mm
Tỷ trọngTheo cấu hình
Chống cháyPanel EPS chống cháy lan (Non-Flammable EPS)
Ứng dụngPhòng họp · mặt dựng nội thất · tiếp khách
Đơn tối thiểuTheo báo giá
Thời gian đáp ứngXác nhận theo đơn hàng
Tình trạngĐặt theo khổ
Đơn vị tínhm²

Thông số có thể điều chỉnh theo bản vẽ công trình. Liên hệ để nhận mẫu và cấu hình lõi phù hợp.

Vách Panel Cách Nhiệt Vân Đá Ánh Kim

0,0/5 0 đánh giá
Mã SP NT-STONE-SILVER
Hotline tư vấn nhanh 0973 047 854 Gọi ngay

Panel vân đá Trắng bạc lõi EPS với nền trắng–xám dịu, có các cấu hình độ dày 50, 75, 100 mm cho phòng họp, khu tiếp khách và vách nội thất cần cảm giác sáng.

  • Danh mục: Panel EPS thường
  • Bề mặt: Vân đá Trắng bạc
  • Lõi panel: EPS
  • Độ dày: 50 / 75 / 100 mm
  • Khổ hữu dụng: 1.150 mm
  • Chống cháy: Panel EPS chống cháy lan (Non-Flammable EPS)
  • Ứng dụng: Phòng họp · mặt dựng nội thất · tiếp khách
  • Đơn tối thiểu: Theo báo giá
  • Tình trạng: Đặt theo khổ
  • Bề mặt ghi theo sản phẩm
  • Độ dày theo biến thể
  • Tư vấn lõi / độ dày
  • Tiến độ: Xác nhận theo đơn hàng
Panel EPS thường

154.000 ₫/m²

Đặt theo khổĐáp ứng: Xác nhận theo đơn hàng
Đơn tối thiểu: Theo báo giá Đơn vị: m² Hotline: 0973047854

Chọn loại panel để xem giá và thông số

Giá và thông số cập nhật khi bạn chọn đủ các tùy chọn hợp lệ.

Báo giá nhanh khi bạn gửi:
  • Diện tích cần phủ (m²), chiều dài từng tấm và hạng mục
  • Độ dày + lõi mong muốn (EPS / PU-PIR / Rockwool…)
  • Địa điểm công trình và thời gian cần hàng
Gửi thông tin sản phẩm
Thông số kỹ thuật
Hỏi tư vấn

Panel vân đá Trắng bạc là dòng sản phẩm panel EPS sở hữu bề mặt tông trắng – xám thanh lịch, với các đường vân nhẹ nhàng, tinh tế hơn hẳn so với các mẫu vân vàng đậm. Sản phẩm hiện được cung cấp với khổ hữu dụng 1.150 mm, độ dày tôn 0,3 mm, độ dày tấm đa dạng 50, 75, 100 mm và tỷ trọng EPS từ 8 đến 16 kg/m³. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các không gian cần sự nhã nhặn như phòng họp, khu vực tiếp khách hay vách ngăn nội thất văn phòng.

Ưu điểm nổi bật của họa tiết Trắng bạc

Sự kết hợp giữa nền trắng và vân xám tạo ra một bề mặt trung tính, cực kỳ dễ dàng phối hợp cùng các vật liệu hiện đại như vách kính, khung nhôm kim loại hay đồ nội thất vân gỗ. Khác với những đường vân nổi bật dễ gây phân tán sự chú ý, họa tiết Trắng bạc mang lại cảm giác dễ chịu, liền mạch khi ứng dụng trên các diện tích tường lớn. Cần lưu ý, đây là những đánh giá về mặt thẩm mỹ kiến trúc, không phản ánh khả năng chống bám bẩn hay độ bền cơ học của bề mặt.

Khi triển khai trên bản vẽ, kiến trúc sư nên đánh dấu rõ các đường chia tấm và những vị trí có thể làm đứt gãy họa tiết như cửa ra vào, ô kính hay các góc cột. Tỷ lệ phân bổ mảng tường và cách xử lý các điểm giao cắt sẽ quyết định độ hoàn thiện của không gian. Để có thêm kinh nghiệm duyệt mẫu, bạn có thể tham khảo bài viết hướng dẫn chọn tôn và màu bề mặt panel.

Phân định rõ yếu tố lõi kỹ thuật và bề mặt thẩm mỹ

“Trắng bạc” đơn thuần là tên gọi của lớp hoàn thiện bề mặt, trong khi “EPS” là vật liệu cấu tạo nên phần lõi. Việc xếp sản phẩm này vào danh mục panel EPS thường giúp khách hàng dễ dàng tách bạch giữa yêu cầu kỹ thuật và sở thích thẩm mỹ. Khi tiến hành so sánh báo giá, hãy đảm bảo các thông số về độ dày, tỷ trọng, chất lượng tôn và khổ tấm là tương đương nhau.

  • Độ dày 50, 75, 100 mm: Ba tùy chọn phổ biến nhất hiện nay, đáp ứng đa dạng nhu cầu cách nhiệt.
  • Tỷ trọng 8–16 kg/m³: Các mức độ đặc của xốp EPS, ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng và khả năng cách âm.
  • Tôn dày 0,3 mm: Thông số tiêu chuẩn đi kèm với các biến thể sản phẩm hiện tại.
  • Khổ hữu dụng 1.150 mm: Kích thước chuẩn dùng để tính toán số lượng tấm và thiết kế module vách.

Những thông số trên chỉ là dữ liệu cơ bản. Để đưa ra quyết định cuối cùng, bạn cần căn cứ vào chiều cao vách thực tế, khoảng cách hệ khung, yêu cầu kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và các tiêu chuẩn nghiệm thu của dự án. Bài viết cách chọn panel theo đặc thù công trình sẽ là một tài liệu tham khảo vô cùng hữu ích.

So sánh Trắng bạc với các bề mặt trang trí khác

Trắng bạc là sự lựa chọn an toàn và tinh tế khi bạn cần một không gian sáng sủa với các đường vân dịu nhẹ. Tuy nhiên, nếu bạn muốn tạo ra một điểm nhấn thị giác mạnh mẽ, panel vân đá Calacatta Gold với độ tương phản trắng – vàng sắc nét sẽ phù hợp hơn. Hãy dành thời gian khám phá bộ sưu tập bề mặt panel để tìm ra ngôn ngữ thiết kế ưng ý nhất.

Một nguyên tắc quan trọng trong thiết kế là không nên lạm dụng quá nhiều loại vân đá khác nhau trong cùng một không gian hẹp. Việc đối chiếu trực tiếp các mẫu vật liệu dưới ánh sáng thực tế sẽ giúp bạn lường trước và tránh được những xung đột màu sắc không đáng có.

Hướng dẫn chuẩn bị thông tin để nhận tư vấn chuyên sâu

Để đội ngũ kỹ thuật có thể đưa ra giải pháp tối ưu nhất, bạn vui lòng cung cấp đầy đủ các thông tin sau: kích thước chi tiết của vách, chiều cao trần, hướng lắp đặt tấm (đứng/ngang), thông số hệ khung đỡ, môi trường sử dụng (nhiệt độ, độ ẩm) và các yêu cầu đặc biệt về hồ sơ chứng nhận. Nếu có bản vẽ phối cảnh 3D, hãy chỉ rõ khu vực dự kiến sử dụng vân Trắng bạc và hướng vân mong muốn.

Đối với các công trình đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe về phòng cháy chữa cháy, cách nhiệt hay an toàn vệ sinh, tuyệt đối chỉ sử dụng các tài liệu kiểm định kỹ thuật tương ứng với đúng cấu hình sản phẩm thực tế.

Ảnh mẫu sản phẩm

Mã sản phẩmNT-STONE-SILVER
Danh mụcPanel EPS thường
Bề mặtVân đá Trắng bạc
Lõi panelEPS
Độ dày50 / 75 / 100 mm
Khổ hữu dụng1.150 mm
Tỷ trọngTheo cấu hình
Chống cháyPanel EPS chống cháy lan (Non-Flammable EPS)
Ứng dụngPhòng họp · mặt dựng nội thất · tiếp khách
Đơn tối thiểuTheo báo giá
Thời gian đáp ứngXác nhận theo đơn hàng
Tình trạngĐặt theo khổ
Đơn vị tínhm²

Thông số có thể điều chỉnh theo bản vẽ công trình. Liên hệ để nhận mẫu và cấu hình lõi phù hợp.


Thanh toán linh hoạt
Báo phí vận chuyển trước khi giao
Tư vấn theo giờ làm việc
Đối chiếu cấu hình

So sánh lõi panel phổ biến

Đối chiếu nhanh trước khi chốt cấu hình cho Vách Panel Cách Nhiệt Vân Đá Ánh Kim. Hàng được tô là lõi của sản phẩm đang xem.

Lõi Cách nhiệt Chống cháy Ứng dụng điển hình Ghi chú
EPS Đang xem Tốt / chi phí hợp lý Cần chọn loại chống cháy lan phù hợp hồ sơ Vách ngăn, nhà xưởng, kho mát nhẹ Phổ biến, dễ cắt theo khổ
PU / PIR Cách nhiệt cao hơn EPS cùng độ dày PIR thường tốt hơn PU thường về cháy Kho lạnh, kho đông, phòng sạch Giá cao hơn; cần datasheet đúng hệ
Rockwool Trung bình–tốt; ưu tiên chống cháy Ưu thế giới hạn chịu lửa (EI) Hạng mục PCCC, phòng kỹ thuật Nặng hơn; thi công cần đúng phụ kiện
XPS Ổn định trong môi trường ẩm Theo cấu hình tôn + lõi Vùng ẩm, nền / khu vực tiếp xúc nước Không thay thế mọi yêu cầu PCCC

Độ dày EPS thường gặp

Độ dày Khi nào dùng Ghi chú
50 mm Vách ngăn nội thất, khoảng cách ngắn Nhẹ, tiết kiệm chi phí
75 mm Nhà xưởng / kho mát vừa Cân bằng cách nhiệt và giá
100 mm Kho cần giữ nhiệt tốt hơn, vách cao Cách nhiệt rõ hơn; kiểm tra khung đỡ
FAQ

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp nhanh trước khi gửi yêu cầu báo giá Vách Panel Cách Nhiệt Vân Đá Ánh Kim.

Vách Panel Cách Nhiệt Vân Đá Ánh Kim dùng lõi gì và phù hợp công trình nào?

Vách Panel Cách Nhiệt Vân Đá Ánh Kim dùng lõi EPS; ứng dụng điển hình: Phòng họp · mặt dựng nội thất · tiếp khách. Ghi chú chống cháy trên cấu hình: Panel EPS chống cháy lan (Non-Flammable EPS). Hiệu năng thực tế còn phụ thuộc độ dày, tỷ trọng, tôn, ngàm và cách lắp — không chỉ tên lõi.

Độ dày của Vách Panel Cách Nhiệt Vân Đá Ánh Kim là bao nhiêu — chọn thế nào?

Vách Panel Cách Nhiệt Vân Đá Ánh Kim có các mức độ dày: 50 / 75 / 100 mm. Độ dày không phải thước đo chất lượng chung; chọn theo yêu cầu cách nhiệt, chiều cao vách và ngân sách.

Bề mặt Vách Panel Cách Nhiệt Vân Đá Ánh Kim có những lựa chọn nào?

Bề mặt niêm yết của Vách Panel Cách Nhiệt Vân Đá Ánh Kim: Vân đá Trắng bạc. Màu tôn, độ dày tôn và loại hoàn thiện ảnh hưởng thẩm mỹ, độ bền ngoài trời và giá — nên ghi rõ trên yêu cầu báo giá.

Khi nào chọn Vách Panel Cách Nhiệt Vân Đá Ánh Kim thay vì lõi panel khác?

Chọn Vách Panel Cách Nhiệt Vân Đá Ánh Kim khi hồ sơ công trình khớp lõi EPS (cách nhiệt, chống cháy, môi trường ẩm, ngân sách). Với kho lạnh, phòng sạch hay yêu cầu PCCC khác nhau, nên đối chiếu EPS / PU-PIR / Rockwool / XPS trước khi chốt — bảng so sánh ngay trên trang này.

Cần gửi gì để nhận báo giá Vách Panel Cách Nhiệt Vân Đá Ánh Kim?

Gửi diện tích từng mặt (hoặc kích thước ô), độ dày dự kiến, cấu hình tôn, địa điểm công trình và tiến độ. Nhật Thành Panel sẽ tách rõ tấm, phụ kiện và vận chuyển để dễ đối chiếu.

Panel EPS là gì?

Panel EPS là tấm sandwich có lõi Expanded Polystyrene nằm giữa hai mặt tôn. Tên lõi chưa đủ để xác định giá hay hiệu năng của cả hệ; cần xem thêm độ dày, tỷ trọng, tôn, ngàm, khung và cấu tạo lắp đặt.

Nên chọn panel EPS dày 50, 75 hay 100 mm?

Không có một độ dày dùng đúng cho mọi công trình. Cần đối chiếu chiều cao vách, nhịp khung, vị trí lắp, tải va chạm, yêu cầu nhiệt, ô cửa và hồ sơ nghiệm thu rồi mới chọn trong các cấu hình đang có.

Đánh giá sản phẩm

Chia sẻ cấu hình đã dùng để chủ đầu tư khác chọn đúng lõi và độ dày.

Viết đánh giá

Chấm sao