Panel ngoài trời xám sáng · lắp ngang 1m
Mặt dựng · vách ngoài trời · lắp ngang
- Độ dày50 / 75 / 100 mm
- Khổ hữu dụng1.000 mm
- Lõi panelEPS
Panel ngoài trời phải được xem như một hệ mặt dựng gồm tấm, tôn, lớp sơn, ngàm, vít, gioăng, mối nối và khung đỡ. Tên “ngoài trời” không tự xác nhận khả năng chống thấm, tải gió hay độ bền màu. Lõi có thể là EPS, PU/PIR hoặc Rockwool tùy đầu bài, nhưng mỗi cấu hình cần hồ sơ và chi tiết lắp phù hợp. Hãy gửi bản vẽ mặt đứng hoặc kích thước hiện trạng, vị trí công trình, hướng lắp và yêu cầu kỹ thuật để đối chiếu bề mặt, độ dày tôn, lõi, chiều dài tấm và phạm vi phụ kiện.
Mặt dựng · vách ngoài trời · lắp ngang
Chọn đúng lõi, độ dày và bề mặt trước khi lập dự toán. Nhật Thành Panel tư vấn theo từng công trình.
Panel ngoài trời là nhóm tấm sandwich dùng cho tường bao, mặt dựng và vách ngoại thất — không phải tấm vách trong đem ra nắng mưa. Đây là trang danh mục sở hữu keyword panel ngoài trời. Cấu hình thương mại đang niêm yết: panel ngoài trời xám sáng lắp ngang. Phân biệt điều kiện dùng tại bài panel ngoài trời và panel trong nhà.
Hệ mặt dựng phụ thuộc tôn mặt mưa nắng, hướng lắp, ngàm, vít, flashing, mép cắt và thoát nước. Đổi lõi XPS hay tăng độ dày không thay chi tiết chống thấm. Checklist thi công nằm ở bài chống thấm mối nối và vít vách panel ngoài trời.
Lõi vẫn có thể là EPS (kho khô, chi phí thấp), PU/PIR (cách nhiệt mạnh) hoặc Rockwool (yêu cầu cháy). Lõi chọn theo hồ sơ, không theo nhãn “ngoài trời”. Với thẩm mỹ vân gỗ/vân đá, xem bề mặt và vân panel — các mẫu đó hiện là EPS nội thất, không mặc định cho facade.
Bài cách chọn tôn và độ dày tôn panel giúp đặt câu hỏi đúng. Phụ kiện U, vít xem phụ kiện panel; U nhôm không tự thay flashing.
Công cụ bóc khối lượng panel hỗ trợ ước diện tích; chi phí vận chuyển tấm dài phải ghi trên báo giá.
Hệ ngoài trời phải xét tôn mặt mưa nắng, lớp sơn, ngàm, vít, gioăng, flashing và thoát nước — không phải tấm vách trong đem ra nắng mưa. Cấu hình cụ thể ghi trên báo giá, không suy từ tên “ngoài trời”.
Độ dày tôn từng mặt phải chốt theo hồ sơ, hướng lắp và vị trí công trình, không theo một khoảng mặc định. Gần biển còn cần kiểm tra lớp mạ, zem và chi tiết mép cắt rồi ghi rõ trên báo giá.
Được nếu công trình kho khô / chi phí thấp. Cần cách nhiệt mạnh hơn thì PU/PIR; yêu cầu cháy thì Rockwool — lõi chọn theo hồ sơ, không theo “ngoài trời” đơn thuần.
Nên gửi bản vẽ mặt đứng hoặc kích thước hiện trạng, hướng lắp, vị trí ô mở, màu, cấu hình tôn, lõi, địa điểm và phạm vi cần tính. Chiều dài sản xuất và vận chuyển phải được xác nhận trên báo giá.
4 câu hỏi · lập shortlist sơ bộ · đối chiếu bản vẽ, hồ sơ và datasheet trước khi chốt.
01 Tấm dùng cho hạng mục nào?
02 Môi trường và hồ sơ kỹ thuật?
03 Ưu tiên chính của dự án?
04 Diện tích dự kiến?
Nhập dài × cao, trừ cửa, chọn hướng lắp và lõi để ước tính m², số tấm theo khổ hữu dụng và sao chép đầu bài cần bóc chi tiết.
Nhập kích thước rồi bấm Tính khối lượng để xem số tấm, phụ kiện và ước giá.
Kết quả hiển thị tại đây