Panel EPS ngoài trời xám sáng là dòng sản phẩm chuyên dụng cho mặt dựng ngoại thất, sở hữu khổ hữu dụng 1.000 mm và được thiết kế để lắp đặt theo phương ngang. Với sắc xám sáng hiện đại cùng ba tùy chọn độ dày 50, 75 và 100 mm (tỷ trọng lõi tiêu chuẩn 8 kg/m³), sản phẩm không chỉ mang lại vẻ đẹp công nghiệp mà còn đảm bảo khả năng chống chịu thời tiết. Cần lưu ý tuyệt đối không sử dụng các tấm panel nội thất cho vách ngoài trời nếu chưa kiểm tra kỹ bề mặt và chi tiết ngàm nối.

Sự khác biệt giữa panel ngoài trời và trong nhà

Đối với hệ vách mặt dựng, thách thức lớn nhất là ngăn chặn sự xâm nhập của nước mưa. Nước thường tìm đường thấm qua các khe nối, chân vít, mép cắt, chân vách và khu vực tiếp giáp cửa. Hơn nữa, phương pháp lắp ngang đòi hỏi hệ khung đỡ, cách chồng mí và giải pháp thoát nước hoàn toàn khác biệt so với lắp đứng. Do đó, việc lựa chọn sản phẩm phải đi liền với bản vẽ chi tiết, không thể chỉ dựa vào màu sắc hay độ dày.

Để hiểu rõ hơn về các rủi ro khi sử dụng sai mục đích, bạn có thể tham khảo bài viết phân biệt panel ngoài trời và panel trong nhà. Ngoài ra, hãy khám phá thêm danh mục panel ngoài trời để đảm bảo bạn đang chọn đúng vật liệu cho lớp vỏ bao che công trình.

Chi tiết cấu hình sản phẩm

Sản phẩm được tối ưu hóa cho điều kiện ngoại thất với các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn:

  • Lõi cách nhiệt: Xốp EPS, tỷ trọng 8 kg/m³.
  • Độ dày tấm: Linh hoạt lựa chọn 50, 75 hoặc 100 mm.
  • Độ dày tôn: Đạt mức 0,35 mm, đảm bảo độ cứng cáp trước tác động của gió.
  • Bề mặt hoàn thiện: Màu xám sáng chuyên dụng cho ngoài trời, chống phai màu tốt.
  • Kích thước: Khổ hữu dụng 1.000 mm.
  • Phương pháp thi công: Lắp ngang; yêu cầu bản vẽ thể hiện rõ chiều dài tấm, vị trí nối và hệ khung đỡ.

Ba mức độ dày không đại diện cho ba cấp độ chất lượng, mà phụ thuộc vào nhịp khung, chiều dài tấm, tải trọng gió và yêu cầu cách nhiệt của tòa nhà. Nếu bạn cần tìm vật liệu cho không gian bên trong, hãy tham khảo dòng panel EPS thường.

Lưu ý quan trọng về chi tiết lắp đặt

Bản vẽ thi công mặt dựng cần thể hiện chi tiết hệ khung đỡ, vị trí nối tấm, chủng loại vít, khoảng cách bắn vít, nẹp góc, xử lý chân vách và các khe hở quanh cửa. Đặc biệt, các mép cắt phải được bảo vệ kỹ lưỡng, và khe nối cần sử dụng đúng loại keo chống thấm chuyên dụng. Để trao đổi hiệu quả với đội thi công, bạn nên xem qua hướng dẫn xử lý mối nối và vít vách panel ngoài trời.

Màu xám sáng có thể tạo ra những hiệu ứng thị giác khác nhau tùy thuộc vào lớp phủ, cường độ ánh nắng và từng lô sản xuất. Khi đặt hàng số lượng lớn, việc duyệt mẫu màu thực tế, kiểm tra bề mặt tôn và hướng gân là bước không thể bỏ qua. Checklist chi tiết có tại bài viết chọn tôn, độ dày tôn và màu panel.

Hướng dẫn cung cấp thông tin báo giá

Để nhận báo giá chính xác, hãy cung cấp đầy đủ: chiều dài và chiều cao của từng mặt dựng, vị trí các ô cửa, số lượng góc cạnh, cao độ lắp đặt, độ dày tấm mong muốn (50/75/100 mm), cùng địa điểm và tiến độ thi công. Báo giá tiêu chuẩn cần bóc tách rõ ràng chi phí vật tư tấm, nẹp, vít, keo, phí vận chuyển và nhân công. Phương án bốc dỡ cũng cần được thống nhất trước ngày giao hàng, chi tiết xem tại bảo quản, vận chuyển và nâng panel.

Khuyến cáo về hồ sơ kỹ thuật

Nhãn mác “ngoài trời” không thể thay thế cho một bản thiết kế chống thấm chuẩn mực, báo cáo kiểm tra ăn mòn hay hồ sơ tính toán tải trọng gió. Tương tự, lõi EPS không tự động đáp ứng các tiêu chuẩn về phòng cháy chữa cháy hay hệ số truyền nhiệt. Đối với các dự án có yêu cầu kỹ thuật khắt khe, hãy yêu cầu cung cấp tài liệu kiểm định đúng với cấu hình sản phẩm và trình đơn vị tư vấn thiết kế phê duyệt trước khi tiến hành đặt hàng.

Ảnh mẫu sản phẩm

Mã sản phẩmNT-OUT-GREY-H1M
Danh mụcPanel EPS thường
Bề mặtXám sáng ngoài trời · lắp ngang
Lõi panelEPS
Độ dày50 / 75 / 100 mm
Khổ hữu dụng1.000 mm
Tỷ trọngTheo cấu hình
Chống cháyPanel EPS chống cháy lan (Non-Flammable EPS)
Ứng dụngMặt dựng · vách ngoài trời · lắp ngang
Đơn tối thiểuTheo báo giá
Thời gian đáp ứngXác nhận theo đơn hàng
Tình trạngĐặt theo khổ
Đơn vị tính

Thông số có thể điều chỉnh theo bản vẽ công trình. Liên hệ để nhận mẫu và cấu hình lõi phù hợp.

Panel ngoài trời xám sáng · lắp ngang 1m

0,0/50 đánh giá
  • Mã sản phẩm: NT-OUT-GREY-H1M

Panel EPS ngoài trời màu xám sáng, khổ hữu dụng 1.000 mm, bố trí lắp ngang và có các lựa chọn dày 50, 75, 100 mm cho phương án mặt dựng.

  • Danh mục: Panel EPS thường
  • Bề mặt: Xám sáng ngoài trời · lắp ngang
  • Lõi panel: EPS
  • Độ dày: 50 / 75 / 100 mm
  • Khổ hữu dụng: 1.000 mm
  • Chống cháy: Panel EPS chống cháy lan (Non-Flammable EPS)
  • Ứng dụng: Mặt dựng · vách ngoài trời · lắp ngang
  • Đơn tối thiểu: Theo báo giá
  • Tình trạng: Đặt theo khổ
  • Bề mặt ghi theo sản phẩm
  • Độ dày theo biến thể
  • Tư vấn lõi / độ dày
  • Tiến độ: Xác nhận theo đơn hàng
Panel EPS thường

Liên hệ báo giá

Đặt theo khổĐáp ứng: Xác nhận theo đơn hàng
Đơn tối thiểu: Theo báo giá Đơn vị: Hotline: 0397347970

Chọn cấu hình để yêu cầu báo giá

Chọn đủ tùy chọn để đưa đúng cấu hình vào đầu bài.

Báo giá nhanh khi bạn gửi:
  • Diện tích cần phủ (m²), chiều dài từng tấm và hạng mục
  • Độ dày + lõi mong muốn (EPS / PU-PIR / Rockwool…)
  • Địa điểm công trình và thời gian cần hàng
Gửi thông tin sản phẩm
Thông số kỹ thuật
Hỏi tư vấn

Panel EPS ngoài trời xám sáng là dòng sản phẩm chuyên dụng cho mặt dựng ngoại thất, sở hữu khổ hữu dụng 1.000 mm và được thiết kế để lắp đặt theo phương ngang. Với sắc xám sáng hiện đại cùng ba tùy chọn độ dày 50, 75 và 100 mm (tỷ trọng lõi tiêu chuẩn 8 kg/m³), sản phẩm không chỉ mang lại vẻ đẹp công nghiệp mà còn đảm bảo khả năng chống chịu thời tiết. Cần lưu ý tuyệt đối không sử dụng các tấm panel nội thất cho vách ngoài trời nếu chưa kiểm tra kỹ bề mặt và chi tiết ngàm nối.

Sự khác biệt giữa panel ngoài trời và trong nhà

Đối với hệ vách mặt dựng, thách thức lớn nhất là ngăn chặn sự xâm nhập của nước mưa. Nước thường tìm đường thấm qua các khe nối, chân vít, mép cắt, chân vách và khu vực tiếp giáp cửa. Hơn nữa, phương pháp lắp ngang đòi hỏi hệ khung đỡ, cách chồng mí và giải pháp thoát nước hoàn toàn khác biệt so với lắp đứng. Do đó, việc lựa chọn sản phẩm phải đi liền với bản vẽ chi tiết, không thể chỉ dựa vào màu sắc hay độ dày.

Để hiểu rõ hơn về các rủi ro khi sử dụng sai mục đích, bạn có thể tham khảo bài viết phân biệt panel ngoài trời và panel trong nhà. Ngoài ra, hãy khám phá thêm danh mục panel ngoài trời để đảm bảo bạn đang chọn đúng vật liệu cho lớp vỏ bao che công trình.

Chi tiết cấu hình sản phẩm

Sản phẩm được tối ưu hóa cho điều kiện ngoại thất với các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn:

  • Lõi cách nhiệt: Xốp EPS, tỷ trọng 8 kg/m³.
  • Độ dày tấm: Linh hoạt lựa chọn 50, 75 hoặc 100 mm.
  • Độ dày tôn: Đạt mức 0,35 mm, đảm bảo độ cứng cáp trước tác động của gió.
  • Bề mặt hoàn thiện: Màu xám sáng chuyên dụng cho ngoài trời, chống phai màu tốt.
  • Kích thước: Khổ hữu dụng 1.000 mm.
  • Phương pháp thi công: Lắp ngang; yêu cầu bản vẽ thể hiện rõ chiều dài tấm, vị trí nối và hệ khung đỡ.

Ba mức độ dày không đại diện cho ba cấp độ chất lượng, mà phụ thuộc vào nhịp khung, chiều dài tấm, tải trọng gió và yêu cầu cách nhiệt của tòa nhà. Nếu bạn cần tìm vật liệu cho không gian bên trong, hãy tham khảo dòng panel EPS thường.

Lưu ý quan trọng về chi tiết lắp đặt

Bản vẽ thi công mặt dựng cần thể hiện chi tiết hệ khung đỡ, vị trí nối tấm, chủng loại vít, khoảng cách bắn vít, nẹp góc, xử lý chân vách và các khe hở quanh cửa. Đặc biệt, các mép cắt phải được bảo vệ kỹ lưỡng, và khe nối cần sử dụng đúng loại keo chống thấm chuyên dụng. Để trao đổi hiệu quả với đội thi công, bạn nên xem qua hướng dẫn xử lý mối nối và vít vách panel ngoài trời.

Màu xám sáng có thể tạo ra những hiệu ứng thị giác khác nhau tùy thuộc vào lớp phủ, cường độ ánh nắng và từng lô sản xuất. Khi đặt hàng số lượng lớn, việc duyệt mẫu màu thực tế, kiểm tra bề mặt tôn và hướng gân là bước không thể bỏ qua. Checklist chi tiết có tại bài viết chọn tôn, độ dày tôn và màu panel.

Hướng dẫn cung cấp thông tin báo giá

Để nhận báo giá chính xác, hãy cung cấp đầy đủ: chiều dài và chiều cao của từng mặt dựng, vị trí các ô cửa, số lượng góc cạnh, cao độ lắp đặt, độ dày tấm mong muốn (50/75/100 mm), cùng địa điểm và tiến độ thi công. Báo giá tiêu chuẩn cần bóc tách rõ ràng chi phí vật tư tấm, nẹp, vít, keo, phí vận chuyển và nhân công. Phương án bốc dỡ cũng cần được thống nhất trước ngày giao hàng, chi tiết xem tại bảo quản, vận chuyển và nâng panel.

Khuyến cáo về hồ sơ kỹ thuật

Nhãn mác “ngoài trời” không thể thay thế cho một bản thiết kế chống thấm chuẩn mực, báo cáo kiểm tra ăn mòn hay hồ sơ tính toán tải trọng gió. Tương tự, lõi EPS không tự động đáp ứng các tiêu chuẩn về phòng cháy chữa cháy hay hệ số truyền nhiệt. Đối với các dự án có yêu cầu kỹ thuật khắt khe, hãy yêu cầu cung cấp tài liệu kiểm định đúng với cấu hình sản phẩm và trình đơn vị tư vấn thiết kế phê duyệt trước khi tiến hành đặt hàng.

Ảnh mẫu sản phẩm

Mã sản phẩmNT-OUT-GREY-H1M
Danh mụcPanel EPS thường
Bề mặtXám sáng ngoài trời · lắp ngang
Lõi panelEPS
Độ dày50 / 75 / 100 mm
Khổ hữu dụng1.000 mm
Tỷ trọngTheo cấu hình
Chống cháyPanel EPS chống cháy lan (Non-Flammable EPS)
Ứng dụngMặt dựng · vách ngoài trời · lắp ngang
Đơn tối thiểuTheo báo giá
Thời gian đáp ứngXác nhận theo đơn hàng
Tình trạngĐặt theo khổ
Đơn vị tính

Thông số có thể điều chỉnh theo bản vẽ công trình. Liên hệ để nhận mẫu và cấu hình lõi phù hợp.


Thanh toán linh hoạt
Miễn vận chuyển dưới 30km
Tư vấn theo giờ làm việc

Đánh giá sản phẩm

Chia sẻ cấu hình đã dùng để chủ đầu tư khác chọn đúng lõi và độ dày.

Viết đánh giá

Chấm sao