
Panel EPS xanh sage gân là sự kết hợp độc đáo giữa lõi xốp EPS cách nhiệt và lớp tôn hoàn thiện mang tông màu xanh sage (xanh ngọc lục bảo nhạt) được cán gân tinh tế. Gam màu này là một sự cân nhắc tuyệt vời khi phương án kiến trúc đòi hỏi một mảng màu dịu mắt, tươi mới hơn so với các tông trắng hoặc xám truyền thống. Sản phẩm này thuộc danh mục panel EPS thường, trong đó xanh sage đơn thuần là một tùy chọn về lớp áo hoàn thiện.
Bí quyết duyệt màu xanh sage dưới ánh sáng thực tế
Sắc xanh sage có đặc tính thay đổi cảm nhận thị giác khá rõ rệt khi được đặt dưới ánh sáng mặt trời tự nhiên, dưới các loại đèn có nhiệt độ màu khác nhau, hoặc khi đứng cạnh các vật liệu như khung thép sơn tĩnh điện, nhôm kính và sàn nhà. Do đó, trước khi quyết định thi công trên một mảng tường lớn, bạn nên đặt mẫu panel thực tế cạnh những màu sắc chủ đạo sẽ xuất hiện trong công trình.
Trang bề mặt và vân panel sẽ giúp bạn dễ dàng so sánh sắc xanh sage với các tông màu trắng, xám hay các mẫu vân trang trí khác. Tuyệt đối không suy đoán khả năng cách nhiệt, điều kiện sử dụng ngoài trời hay tiêu chuẩn PCCC chỉ dựa trên tên gọi của màu sắc.
Chi tiết cấu hình xanh sage gân hiện có
Sản phẩm hiện được cung cấp với các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn, đảm bảo chất lượng đồng đều:
- Lõi cách nhiệt: Xốp EPS, tỷ trọng tiêu chuẩn 8 kg/m³.
- Độ dày tấm: Linh hoạt lựa chọn 50 mm, 75 mm hoặc 100 mm.
- Độ dày tôn: Đạt mức 0,30 mm theo các biến thể hiện tại.
- Bề mặt hoàn thiện: Màu xanh sage cán gân hiện đại.
- Chiều dài và phương án bố trí: Cần được xác định cụ thể dựa trên kích thước mảng vách và hướng lắp đặt trong bản vẽ thi công.
Các biến thể hiện tại đều sử dụng chung mức tỷ trọng lõi và độ dày tôn, do đó, độ dày toàn tấm chính là yếu tố cốt lõi cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Bạn cần đánh giá toàn diện dựa trên chiều cao vách, nhịp khung đỡ, số lượng ô cửa, tải trọng tác động và môi trường sử dụng. Bài viết hướng dẫn chọn độ dày panel EPS sẽ cung cấp một khung kiểm tra chi tiết và khoa học hơn.
Cách mô tả yêu cầu màu sắc để tránh sai sót
Trong hồ sơ thiết kế và đặt hàng, bạn cần ghi rõ tên bề mặt, mặt nào của tấm panel sử dụng màu xanh sage, hướng chạy của đường gân, màu sắc của nẹp nhôm đi kèm và mã mẫu đã được phê duyệt. Việc gửi ảnh chụp qua điện thoại hay máy tính chỉ nên dùng để định hướng ban đầu. Bài viết chọn tôn, độ dày tôn và màu panel sẽ gợi ý cho bạn cách mô tả cấu hình từng mặt tấm một cách chuyên nghiệp và rõ ràng nhất.
Chuẩn bị thông tin đầy đủ khi yêu cầu báo giá
Bên cạnh yêu cầu về màu xanh sage, một bảng yêu cầu báo giá chuẩn mực cần bao gồm: độ dày tấm, tỷ trọng lõi EPS, độ dày tôn, kích thước chi tiết của từng mảng vách, chiều dài cắt tấm dự kiến, số lượng ô cửa và phạm vi cung cấp vật tư. Việc cung cấp đầy đủ thông tin này giúp bạn tránh được tình trạng so sánh khập khiễng giữa hai phương án có cùng màu sắc nhưng lại khác biệt hoàn toàn về cấu hình kỹ thuật. Bạn có thể tham khảo thêm bài viết cách hình thành giá tấm panel trước khi tổng hợp yêu cầu gửi nhà cung cấp.
Nếu bạn vẫn chưa thực sự chắc chắn liệu sắc xanh sage có hài hòa với tổng thể kiến trúc hay không, hãy thử đặt nó cạnh một lựa chọn mang tính trung tính hơn, chẳng hạn như panel EPS trắng gân, trên bảng phối màu (moodboard).
| Mã sản phẩm | NT-SOLID-SAGE |
|---|---|
| Danh mục | Panel EPS thường |
| Bề mặt | Xanh sage gân |
| Lõi panel | EPS |
| Độ dày | 50 / 75 / 100 mm |
| Khổ hữu dụng | 1.150 mm |
| Tỷ trọng | Theo cấu hình |
| Chống cháy | Panel EPS chống cháy lan (Non-Flammable EPS) |
| Ứng dụng | Facade · xưởng showroom · nhà tiền chế |
| Đơn tối thiểu | Theo báo giá |
| Thời gian đáp ứng | Xác nhận theo đơn hàng |
| Tình trạng | Đặt theo khổ |
| Đơn vị tính | m² |
Thông số có thể điều chỉnh theo bản vẽ công trình. Liên hệ để nhận mẫu và cấu hình lõi phù hợp.
Tấm Panel Cách Nhiệt Eps Xanh Sage Gân
Hotline tư vấn nhanh 0973 047 854 Gọi ngayPanel xanh sage gân lõi EPS 8 kg/m³, tôn 0,30 mm và ba lựa chọn độ dày tấm 50, 75, 100 mm theo dữ liệu hiện có.
- Danh mục: Panel EPS thường
- Bề mặt: Xanh sage gân
- Lõi panel: EPS
- Độ dày: 50 / 75 / 100 mm
- Khổ hữu dụng: 1.150 mm
- Chống cháy: Panel EPS chống cháy lan (Non-Flammable EPS)
- Ứng dụng: Facade · xưởng showroom · nhà tiền chế
- Đơn tối thiểu: Theo báo giá
- Tình trạng: Đặt theo khổ
- Bề mặt ghi theo sản phẩm
- Độ dày theo biến thể
- Tư vấn lõi / độ dày
- Tiến độ: Xác nhận theo đơn hàng
172.000 ₫/m²
Panel EPS xanh sage gân là sự kết hợp độc đáo giữa lõi xốp EPS cách nhiệt và lớp tôn hoàn thiện mang tông màu xanh sage (xanh ngọc lục bảo nhạt) được cán gân tinh tế. Gam màu này là một sự cân nhắc tuyệt vời khi phương án kiến trúc đòi hỏi một mảng màu dịu mắt, tươi mới hơn so với các tông trắng hoặc xám truyền thống. Sản phẩm này thuộc danh mục panel EPS thường, trong đó xanh sage đơn thuần là một tùy chọn về lớp áo hoàn thiện.
Bí quyết duyệt màu xanh sage dưới ánh sáng thực tế
Sắc xanh sage có đặc tính thay đổi cảm nhận thị giác khá rõ rệt khi được đặt dưới ánh sáng mặt trời tự nhiên, dưới các loại đèn có nhiệt độ màu khác nhau, hoặc khi đứng cạnh các vật liệu như khung thép sơn tĩnh điện, nhôm kính và sàn nhà. Do đó, trước khi quyết định thi công trên một mảng tường lớn, bạn nên đặt mẫu panel thực tế cạnh những màu sắc chủ đạo sẽ xuất hiện trong công trình.
Trang bề mặt và vân panel sẽ giúp bạn dễ dàng so sánh sắc xanh sage với các tông màu trắng, xám hay các mẫu vân trang trí khác. Tuyệt đối không suy đoán khả năng cách nhiệt, điều kiện sử dụng ngoài trời hay tiêu chuẩn PCCC chỉ dựa trên tên gọi của màu sắc.
Chi tiết cấu hình xanh sage gân hiện có
Sản phẩm hiện được cung cấp với các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn, đảm bảo chất lượng đồng đều:
- Lõi cách nhiệt: Xốp EPS, tỷ trọng tiêu chuẩn 8 kg/m³.
- Độ dày tấm: Linh hoạt lựa chọn 50 mm, 75 mm hoặc 100 mm.
- Độ dày tôn: Đạt mức 0,30 mm theo các biến thể hiện tại.
- Bề mặt hoàn thiện: Màu xanh sage cán gân hiện đại.
- Chiều dài và phương án bố trí: Cần được xác định cụ thể dựa trên kích thước mảng vách và hướng lắp đặt trong bản vẽ thi công.
Các biến thể hiện tại đều sử dụng chung mức tỷ trọng lõi và độ dày tôn, do đó, độ dày toàn tấm chính là yếu tố cốt lõi cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Bạn cần đánh giá toàn diện dựa trên chiều cao vách, nhịp khung đỡ, số lượng ô cửa, tải trọng tác động và môi trường sử dụng. Bài viết hướng dẫn chọn độ dày panel EPS sẽ cung cấp một khung kiểm tra chi tiết và khoa học hơn.
Cách mô tả yêu cầu màu sắc để tránh sai sót
Trong hồ sơ thiết kế và đặt hàng, bạn cần ghi rõ tên bề mặt, mặt nào của tấm panel sử dụng màu xanh sage, hướng chạy của đường gân, màu sắc của nẹp nhôm đi kèm và mã mẫu đã được phê duyệt. Việc gửi ảnh chụp qua điện thoại hay máy tính chỉ nên dùng để định hướng ban đầu. Bài viết chọn tôn, độ dày tôn và màu panel sẽ gợi ý cho bạn cách mô tả cấu hình từng mặt tấm một cách chuyên nghiệp và rõ ràng nhất.
Chuẩn bị thông tin đầy đủ khi yêu cầu báo giá
Bên cạnh yêu cầu về màu xanh sage, một bảng yêu cầu báo giá chuẩn mực cần bao gồm: độ dày tấm, tỷ trọng lõi EPS, độ dày tôn, kích thước chi tiết của từng mảng vách, chiều dài cắt tấm dự kiến, số lượng ô cửa và phạm vi cung cấp vật tư. Việc cung cấp đầy đủ thông tin này giúp bạn tránh được tình trạng so sánh khập khiễng giữa hai phương án có cùng màu sắc nhưng lại khác biệt hoàn toàn về cấu hình kỹ thuật. Bạn có thể tham khảo thêm bài viết cách hình thành giá tấm panel trước khi tổng hợp yêu cầu gửi nhà cung cấp.
Nếu bạn vẫn chưa thực sự chắc chắn liệu sắc xanh sage có hài hòa với tổng thể kiến trúc hay không, hãy thử đặt nó cạnh một lựa chọn mang tính trung tính hơn, chẳng hạn như panel EPS trắng gân, trên bảng phối màu (moodboard).
| Mã sản phẩm | NT-SOLID-SAGE |
|---|---|
| Danh mục | Panel EPS thường |
| Bề mặt | Xanh sage gân |
| Lõi panel | EPS |
| Độ dày | 50 / 75 / 100 mm |
| Khổ hữu dụng | 1.150 mm |
| Tỷ trọng | Theo cấu hình |
| Chống cháy | Panel EPS chống cháy lan (Non-Flammable EPS) |
| Ứng dụng | Facade · xưởng showroom · nhà tiền chế |
| Đơn tối thiểu | Theo báo giá |
| Thời gian đáp ứng | Xác nhận theo đơn hàng |
| Tình trạng | Đặt theo khổ |
| Đơn vị tính | m² |
Thông số có thể điều chỉnh theo bản vẽ công trình. Liên hệ để nhận mẫu và cấu hình lõi phù hợp.
So sánh lõi panel phổ biến
Đối chiếu nhanh trước khi chốt cấu hình cho Tấm Panel Cách Nhiệt Eps Xanh Sage Gân. Hàng được tô là lõi của sản phẩm đang xem.
| Lõi | Cách nhiệt | Chống cháy | Ứng dụng điển hình | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| EPS Đang xem | Tốt / chi phí hợp lý | Cần chọn loại chống cháy lan phù hợp hồ sơ | Vách ngăn, nhà xưởng, kho mát nhẹ | Phổ biến, dễ cắt theo khổ |
| PU / PIR | Cách nhiệt cao hơn EPS cùng độ dày | PIR thường tốt hơn PU thường về cháy | Kho lạnh, kho đông, phòng sạch | Giá cao hơn; cần datasheet đúng hệ |
| Rockwool | Trung bình–tốt; ưu tiên chống cháy | Ưu thế giới hạn chịu lửa (EI) | Hạng mục PCCC, phòng kỹ thuật | Nặng hơn; thi công cần đúng phụ kiện |
| XPS | Ổn định trong môi trường ẩm | Theo cấu hình tôn + lõi | Vùng ẩm, nền / khu vực tiếp xúc nước | Không thay thế mọi yêu cầu PCCC |
Độ dày EPS thường gặp
| Độ dày | Khi nào dùng | Ghi chú |
|---|---|---|
| 50 mm | Vách ngăn nội thất, khoảng cách ngắn | Nhẹ, tiết kiệm chi phí |
| 75 mm | Nhà xưởng / kho mát vừa | Cân bằng cách nhiệt và giá |
| 100 mm | Kho cần giữ nhiệt tốt hơn, vách cao | Cách nhiệt rõ hơn; kiểm tra khung đỡ |
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp nhanh trước khi gửi yêu cầu báo giá Tấm Panel Cách Nhiệt Eps Xanh Sage Gân.
Tấm Panel Cách Nhiệt Eps Xanh Sage Gân dùng lõi gì và phù hợp công trình nào?
Tấm Panel Cách Nhiệt Eps Xanh Sage Gân dùng lõi EPS; ứng dụng điển hình: Facade · xưởng showroom · nhà tiền chế. Ghi chú chống cháy trên cấu hình: Panel EPS chống cháy lan (Non-Flammable EPS). Hiệu năng thực tế còn phụ thuộc độ dày, tỷ trọng, tôn, ngàm và cách lắp — không chỉ tên lõi.
Độ dày của Tấm Panel Cách Nhiệt Eps Xanh Sage Gân là bao nhiêu — chọn thế nào?
Tấm Panel Cách Nhiệt Eps Xanh Sage Gân có các mức độ dày: 50 / 75 / 100 mm. Độ dày không phải thước đo chất lượng chung; chọn theo yêu cầu cách nhiệt, chiều cao vách và ngân sách.
Bề mặt Tấm Panel Cách Nhiệt Eps Xanh Sage Gân có những lựa chọn nào?
Bề mặt niêm yết của Tấm Panel Cách Nhiệt Eps Xanh Sage Gân: Xanh sage gân. Màu tôn, độ dày tôn và loại hoàn thiện ảnh hưởng thẩm mỹ, độ bền ngoài trời và giá — nên ghi rõ trên yêu cầu báo giá.
Khi nào chọn Tấm Panel Cách Nhiệt Eps Xanh Sage Gân thay vì lõi panel khác?
Chọn Tấm Panel Cách Nhiệt Eps Xanh Sage Gân khi hồ sơ công trình khớp lõi EPS (cách nhiệt, chống cháy, môi trường ẩm, ngân sách). Với kho lạnh, phòng sạch hay yêu cầu PCCC khác nhau, nên đối chiếu EPS / PU-PIR / Rockwool / XPS trước khi chốt — bảng so sánh ngay trên trang này.
Cần gửi gì để nhận báo giá Tấm Panel Cách Nhiệt Eps Xanh Sage Gân?
Gửi diện tích từng mặt (hoặc kích thước ô), độ dày dự kiến, cấu hình tôn, địa điểm công trình và tiến độ. Nhật Thành Panel sẽ tách rõ tấm, phụ kiện và vận chuyển để dễ đối chiếu.
Panel EPS là gì?
Panel EPS là tấm sandwich có lõi Expanded Polystyrene nằm giữa hai mặt tôn. Tên lõi chưa đủ để xác định giá hay hiệu năng của cả hệ; cần xem thêm độ dày, tỷ trọng, tôn, ngàm, khung và cấu tạo lắp đặt.
Nên chọn panel EPS dày 50, 75 hay 100 mm?
Không có một độ dày dùng đúng cho mọi công trình. Cần đối chiếu chiều cao vách, nhịp khung, vị trí lắp, tải va chạm, yêu cầu nhiệt, ô cửa và hồ sơ nghiệm thu rồi mới chọn trong các cấu hình đang có.
Đánh giá sản phẩm
Chia sẻ cấu hình đã dùng để chủ đầu tư khác chọn đúng lõi và độ dày.