
Panel vân gỗ Sồi mật là sự kết hợp hoàn hảo giữa lõi xốp EPS cách nhiệt và bề mặt tôn mạ màu mô phỏng tinh tế vân gỗ tự nhiên. Sản phẩm hiện được cung cấp với khổ hữu dụng 1.150 mm, độ dày tôn 0,3 mm, tỷ trọng lõi 8 kg/m³ cùng ba tùy chọn độ dày tấm: 50, 75 và 100 mm. Đây là giải pháp vật liệu lý tưởng cho vách ngăn nội thất, nhà lắp ghép, văn phòng module hay không gian quán cafe.
Sự khác biệt so với tấm ốp trang trí thông thường
Khác với các loại giấy dán hay tấm ốp mỏng, khi chọn panel vân gỗ, bạn đang đầu tư vào một hệ vật liệu hoàn chỉnh bao gồm lõi cách nhiệt, lớp bề mặt và hệ ngàm liên kết. Lớp vân gỗ mang lại giá trị thẩm mỹ, nhưng độ dày, tỷ trọng và chất lượng tôn mới là yếu tố quyết định độ bền của hệ vách. Bạn có thể tìm hiểu thêm về đặc tính kỹ thuật tại danh mục panel EPS thường, hoặc so sánh các tông màu khác trong bộ sưu tập bề mặt panel.
Nghệ thuật phối màu với vân gỗ Sồi mật
Tông màu ấm áp của gỗ Sồi mật là “vũ khí” đắc lực để làm mềm mại hóa các không gian mang đậm tính công nghiệp như khung thép, container văn phòng hay module lắp ghép. Để tránh cảm giác rối mắt trong những căn phòng có diện tích hạn chế, bạn nên ứng dụng vân gỗ cho một mảng tường điểm nhấn (feature wall), và giữ các mảng còn lại ở tông màu trung tính. Bài viết panel vân gỗ và vân đá dùng ở đâu sẽ hướng dẫn chi tiết cách cân bằng giữa yếu tố thẩm mỹ và kỹ thuật.
Cần lưu ý rằng màu sắc hiển thị trên màn hình thiết bị thường có sự sai lệch nhất định so với thực tế. Hình ảnh trên website chỉ mang tính chất định hướng tông màu. Trước khi quyết định đặt hàng số lượng lớn, việc đối chiếu mẫu thực tế dưới điều kiện ánh sáng thi công và thống nhất hướng vân gỗ là vô cùng quan trọng.
Lựa chọn độ dày dựa trên công năng
Việc chọn độ dày tấm panel nên xuất phát từ yêu cầu thực tế của công trình, thay vì chỉ dựa vào sở thích màu sắc:
| Độ dày tấm | Yếu tố cần xem xét |
|---|---|
| 50 mm | Chiều cao vách, khoảng cách khung đỡ, hệ thống cửa và yêu cầu cách nhiệt cơ bản. |
| 75 mm | Sự tương thích với chi tiết chân vách, khung bao cửa và không gian lắp đặt thực tế. |
| 100 mm | Khả năng chịu tải của khung, sự đồng bộ của phụ kiện và nhu cầu kiểm soát nhiệt độ khắt khe. |
Ba mức độ dày này không phản ánh thứ hạng chất lượng. Mặc dù tấm dày hơn sẽ cách nhiệt tốt hơn, nhưng hiệu quả tổng thể của căn phòng còn phụ thuộc vào độ kín của mối nối, cửa sổ và trần nhà.
So sánh với các bề mặt trang trí khác
Nếu không gian của bạn cần một mảng tường sáng sủa, sang trọng với các đường vân nổi bật, panel vân đá Calacatta Gold sẽ là một sự thay thế đáng cân nhắc. Sự khác biệt này hoàn toàn nằm ở ngôn ngữ thiết kế nội thất, không phản ánh khả năng cách nhiệt hay độ bền cơ học của tấm panel.
Hướng dẫn cung cấp thông tin để nhận báo giá
Để quá trình tư vấn và báo giá diễn ra nhanh chóng, chính xác, bạn vui lòng chuẩn bị các thông tin sau:
- Diện tích thi công thực tế (đã trừ đi các khoảng hở như cửa ra vào, cửa sổ).
- Chiều cao vách, hướng lắp đặt (đứng/ngang), nhịp khung và vị trí dự kiến của các mối nối.
- Độ dày mong muốn (50, 75 hay 100 mm) kèm theo lý do lựa chọn dựa trên công năng.
- Hình ảnh mẫu màu đã được phê duyệt và yêu cầu về sự đồng nhất của hướng vân.
Một bảng báo giá chuẩn mực cần thể hiện rõ ràng các thông số: lõi EPS, độ dày toàn tấm, tỷ trọng xốp, độ dày tôn, khổ hữu dụng và danh mục phụ kiện đi kèm. Điều này giúp bạn dễ dàng so sánh một cách công bằng giữa các nhà cung cấp khác nhau.
| Mã sản phẩm | NT-WOOD-OAK |
|---|---|
| Danh mục | Panel EPS thường |
| Bề mặt | Vân gỗ Sồi mật |
| Lõi panel | EPS |
| Độ dày | 50 / 75 / 100 mm |
| Khổ hữu dụng | 1.150 mm |
| Tỷ trọng | Theo cấu hình |
| Chống cháy | Panel EPS chống cháy lan (Non-Flammable EPS) |
| Ứng dụng | Nhà lắp ghép · văn phòng · cafe modular |
| Đơn tối thiểu | Theo báo giá |
| Thời gian đáp ứng | Xác nhận theo đơn hàng |
| Tình trạng | Đặt theo khổ |
| Đơn vị tính | m² |
Thông số có thể điều chỉnh theo bản vẽ công trình. Liên hệ để nhận mẫu và cấu hình lõi phù hợp.
Tấm Panel Cách Nhiệt Eps Vân Gỗ Sồi Mật
Hotline tư vấn nhanh 0973 047 854 Gọi ngayPanel vân gỗ Sồi mật lõi EPS, bề mặt tông gỗ ấm và ba lựa chọn độ dày 50, 75, 100 mm cho vách nội thất, nhà lắp ghép hoặc không gian modular.
- Danh mục: Panel EPS thường
- Bề mặt: Vân gỗ Sồi mật
- Lõi panel: EPS
- Độ dày: 50 / 75 / 100 mm
- Khổ hữu dụng: 1.150 mm
- Chống cháy: Panel EPS chống cháy lan (Non-Flammable EPS)
- Ứng dụng: Nhà lắp ghép · văn phòng · cafe modular
- Đơn tối thiểu: Theo báo giá
- Tình trạng: Đặt theo khổ
- Bề mặt ghi theo sản phẩm
- Độ dày theo biến thể
- Tư vấn lõi / độ dày
- Tiến độ: Xác nhận theo đơn hàng
139.000 ₫/m²
Panel vân gỗ Sồi mật là sự kết hợp hoàn hảo giữa lõi xốp EPS cách nhiệt và bề mặt tôn mạ màu mô phỏng tinh tế vân gỗ tự nhiên. Sản phẩm hiện được cung cấp với khổ hữu dụng 1.150 mm, độ dày tôn 0,3 mm, tỷ trọng lõi 8 kg/m³ cùng ba tùy chọn độ dày tấm: 50, 75 và 100 mm. Đây là giải pháp vật liệu lý tưởng cho vách ngăn nội thất, nhà lắp ghép, văn phòng module hay không gian quán cafe.
Sự khác biệt so với tấm ốp trang trí thông thường
Khác với các loại giấy dán hay tấm ốp mỏng, khi chọn panel vân gỗ, bạn đang đầu tư vào một hệ vật liệu hoàn chỉnh bao gồm lõi cách nhiệt, lớp bề mặt và hệ ngàm liên kết. Lớp vân gỗ mang lại giá trị thẩm mỹ, nhưng độ dày, tỷ trọng và chất lượng tôn mới là yếu tố quyết định độ bền của hệ vách. Bạn có thể tìm hiểu thêm về đặc tính kỹ thuật tại danh mục panel EPS thường, hoặc so sánh các tông màu khác trong bộ sưu tập bề mặt panel.
Nghệ thuật phối màu với vân gỗ Sồi mật
Tông màu ấm áp của gỗ Sồi mật là “vũ khí” đắc lực để làm mềm mại hóa các không gian mang đậm tính công nghiệp như khung thép, container văn phòng hay module lắp ghép. Để tránh cảm giác rối mắt trong những căn phòng có diện tích hạn chế, bạn nên ứng dụng vân gỗ cho một mảng tường điểm nhấn (feature wall), và giữ các mảng còn lại ở tông màu trung tính. Bài viết panel vân gỗ và vân đá dùng ở đâu sẽ hướng dẫn chi tiết cách cân bằng giữa yếu tố thẩm mỹ và kỹ thuật.
Cần lưu ý rằng màu sắc hiển thị trên màn hình thiết bị thường có sự sai lệch nhất định so với thực tế. Hình ảnh trên website chỉ mang tính chất định hướng tông màu. Trước khi quyết định đặt hàng số lượng lớn, việc đối chiếu mẫu thực tế dưới điều kiện ánh sáng thi công và thống nhất hướng vân gỗ là vô cùng quan trọng.
Lựa chọn độ dày dựa trên công năng
Việc chọn độ dày tấm panel nên xuất phát từ yêu cầu thực tế của công trình, thay vì chỉ dựa vào sở thích màu sắc:
| Độ dày tấm | Yếu tố cần xem xét |
|---|---|
| 50 mm | Chiều cao vách, khoảng cách khung đỡ, hệ thống cửa và yêu cầu cách nhiệt cơ bản. |
| 75 mm | Sự tương thích với chi tiết chân vách, khung bao cửa và không gian lắp đặt thực tế. |
| 100 mm | Khả năng chịu tải của khung, sự đồng bộ của phụ kiện và nhu cầu kiểm soát nhiệt độ khắt khe. |
Ba mức độ dày này không phản ánh thứ hạng chất lượng. Mặc dù tấm dày hơn sẽ cách nhiệt tốt hơn, nhưng hiệu quả tổng thể của căn phòng còn phụ thuộc vào độ kín của mối nối, cửa sổ và trần nhà.
So sánh với các bề mặt trang trí khác
Nếu không gian của bạn cần một mảng tường sáng sủa, sang trọng với các đường vân nổi bật, panel vân đá Calacatta Gold sẽ là một sự thay thế đáng cân nhắc. Sự khác biệt này hoàn toàn nằm ở ngôn ngữ thiết kế nội thất, không phản ánh khả năng cách nhiệt hay độ bền cơ học của tấm panel.
Hướng dẫn cung cấp thông tin để nhận báo giá
Để quá trình tư vấn và báo giá diễn ra nhanh chóng, chính xác, bạn vui lòng chuẩn bị các thông tin sau:
- Diện tích thi công thực tế (đã trừ đi các khoảng hở như cửa ra vào, cửa sổ).
- Chiều cao vách, hướng lắp đặt (đứng/ngang), nhịp khung và vị trí dự kiến của các mối nối.
- Độ dày mong muốn (50, 75 hay 100 mm) kèm theo lý do lựa chọn dựa trên công năng.
- Hình ảnh mẫu màu đã được phê duyệt và yêu cầu về sự đồng nhất của hướng vân.
Một bảng báo giá chuẩn mực cần thể hiện rõ ràng các thông số: lõi EPS, độ dày toàn tấm, tỷ trọng xốp, độ dày tôn, khổ hữu dụng và danh mục phụ kiện đi kèm. Điều này giúp bạn dễ dàng so sánh một cách công bằng giữa các nhà cung cấp khác nhau.
| Mã sản phẩm | NT-WOOD-OAK |
|---|---|
| Danh mục | Panel EPS thường |
| Bề mặt | Vân gỗ Sồi mật |
| Lõi panel | EPS |
| Độ dày | 50 / 75 / 100 mm |
| Khổ hữu dụng | 1.150 mm |
| Tỷ trọng | Theo cấu hình |
| Chống cháy | Panel EPS chống cháy lan (Non-Flammable EPS) |
| Ứng dụng | Nhà lắp ghép · văn phòng · cafe modular |
| Đơn tối thiểu | Theo báo giá |
| Thời gian đáp ứng | Xác nhận theo đơn hàng |
| Tình trạng | Đặt theo khổ |
| Đơn vị tính | m² |
Thông số có thể điều chỉnh theo bản vẽ công trình. Liên hệ để nhận mẫu và cấu hình lõi phù hợp.
So sánh lõi panel phổ biến
Đối chiếu nhanh trước khi chốt cấu hình cho Tấm Panel Cách Nhiệt Eps Vân Gỗ Sồi Mật. Hàng được tô là lõi của sản phẩm đang xem.
| Lõi | Cách nhiệt | Chống cháy | Ứng dụng điển hình | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| EPS Đang xem | Tốt / chi phí hợp lý | Cần chọn loại chống cháy lan phù hợp hồ sơ | Vách ngăn, nhà xưởng, kho mát nhẹ | Phổ biến, dễ cắt theo khổ |
| PU / PIR | Cách nhiệt cao hơn EPS cùng độ dày | PIR thường tốt hơn PU thường về cháy | Kho lạnh, kho đông, phòng sạch | Giá cao hơn; cần datasheet đúng hệ |
| Rockwool | Trung bình–tốt; ưu tiên chống cháy | Ưu thế giới hạn chịu lửa (EI) | Hạng mục PCCC, phòng kỹ thuật | Nặng hơn; thi công cần đúng phụ kiện |
| XPS | Ổn định trong môi trường ẩm | Theo cấu hình tôn + lõi | Vùng ẩm, nền / khu vực tiếp xúc nước | Không thay thế mọi yêu cầu PCCC |
Độ dày EPS thường gặp
| Độ dày | Khi nào dùng | Ghi chú |
|---|---|---|
| 50 mm | Vách ngăn nội thất, khoảng cách ngắn | Nhẹ, tiết kiệm chi phí |
| 75 mm | Nhà xưởng / kho mát vừa | Cân bằng cách nhiệt và giá |
| 100 mm | Kho cần giữ nhiệt tốt hơn, vách cao | Cách nhiệt rõ hơn; kiểm tra khung đỡ |
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp nhanh trước khi gửi yêu cầu báo giá Tấm Panel Cách Nhiệt Eps Vân Gỗ Sồi Mật.
Tấm Panel Cách Nhiệt Eps Vân Gỗ Sồi Mật dùng lõi gì và phù hợp công trình nào?
Tấm Panel Cách Nhiệt Eps Vân Gỗ Sồi Mật dùng lõi EPS; ứng dụng điển hình: Nhà lắp ghép · văn phòng · cafe modular. Ghi chú chống cháy trên cấu hình: Panel EPS chống cháy lan (Non-Flammable EPS). Hiệu năng thực tế còn phụ thuộc độ dày, tỷ trọng, tôn, ngàm và cách lắp — không chỉ tên lõi.
Độ dày của Tấm Panel Cách Nhiệt Eps Vân Gỗ Sồi Mật là bao nhiêu — chọn thế nào?
Tấm Panel Cách Nhiệt Eps Vân Gỗ Sồi Mật có các mức độ dày: 50 / 75 / 100 mm. Độ dày không phải thước đo chất lượng chung; chọn theo yêu cầu cách nhiệt, chiều cao vách và ngân sách.
Bề mặt Tấm Panel Cách Nhiệt Eps Vân Gỗ Sồi Mật có những lựa chọn nào?
Bề mặt niêm yết của Tấm Panel Cách Nhiệt Eps Vân Gỗ Sồi Mật: Vân gỗ Sồi mật. Màu tôn, độ dày tôn và loại hoàn thiện ảnh hưởng thẩm mỹ, độ bền ngoài trời và giá — nên ghi rõ trên yêu cầu báo giá.
Khi nào chọn Tấm Panel Cách Nhiệt Eps Vân Gỗ Sồi Mật thay vì lõi panel khác?
Chọn Tấm Panel Cách Nhiệt Eps Vân Gỗ Sồi Mật khi hồ sơ công trình khớp lõi EPS (cách nhiệt, chống cháy, môi trường ẩm, ngân sách). Với kho lạnh, phòng sạch hay yêu cầu PCCC khác nhau, nên đối chiếu EPS / PU-PIR / Rockwool / XPS trước khi chốt — bảng so sánh ngay trên trang này.
Cần gửi gì để nhận báo giá Tấm Panel Cách Nhiệt Eps Vân Gỗ Sồi Mật?
Gửi diện tích từng mặt (hoặc kích thước ô), độ dày dự kiến, cấu hình tôn, địa điểm công trình và tiến độ. Nhật Thành Panel sẽ tách rõ tấm, phụ kiện và vận chuyển để dễ đối chiếu.
Panel EPS là gì?
Panel EPS là tấm sandwich có lõi Expanded Polystyrene nằm giữa hai mặt tôn. Tên lõi chưa đủ để xác định giá hay hiệu năng của cả hệ; cần xem thêm độ dày, tỷ trọng, tôn, ngàm, khung và cấu tạo lắp đặt.
Nên chọn panel EPS dày 50, 75 hay 100 mm?
Không có một độ dày dùng đúng cho mọi công trình. Cần đối chiếu chiều cao vách, nhịp khung, vị trí lắp, tải va chạm, yêu cầu nhiệt, ô cửa và hồ sơ nghiệm thu rồi mới chọn trong các cấu hình đang có.
Đánh giá sản phẩm
Chia sẻ cấu hình đã dùng để chủ đầu tư khác chọn đúng lõi và độ dày.