Panel EPS trắng gân là sự kết hợp hoàn hảo giữa lõi xốp EPS cách nhiệt và lớp tôn mạ màu trắng được cán gân tinh tế trên bề mặt. Những đường gân này không chỉ giúp tăng cường độ cứng cáp cho tấm panel mà còn tạo ra nhịp điệu thị giác khác biệt so với bề mặt phẳng, đặc biệt ấn tượng trên các mảng vách dài hoặc dưới hiệu ứng ánh sáng xiên. Sản phẩm này được xếp vào nhóm panel EPS thường; thiết kế gân và màu sắc chỉ là phần hoàn thiện bề mặt, không làm thay đổi bản chất của vật liệu lõi.

Hiệu ứng thị giác và vai trò của đường gân

Các đường gân được cán lặp lại đều đặn theo chiều dài của tấm panel, do đó, hướng lắp đặt (đứng hay ngang) cần được xác định rõ ràng ngay từ khâu thiết kế bản vẽ mặt đứng. Nếu các mảng vách liền kề bị đổi hướng hoặc vị trí nối tấm không thẳng hàng, nhịp điệu bề mặt sẽ bị đứt gãy. Bên cạnh đó, hiệu ứng ánh sáng, khoảng cách quan sát, màu sắc của nẹp nhôm và kích thước các ô cửa cũng tác động mạnh mẽ đến cảm nhận tổng thể.

Để có quyết định chính xác nhất, chủ đầu tư nên so sánh trực tiếp mẫu panel gân với các phương án bề mặt phẳng hoặc màu sắc khác. Thư viện bề mặt và vân panel sẽ hỗ trợ bạn duyệt qua các hình thức thẩm mỹ, trong khi loại lõi, độ dày và thông số tôn cần được quy định riêng biệt trong cấu hình đặt hàng.

Chi tiết thông số kỹ thuật hiện có

Sản phẩm mang đến sự linh hoạt cao với nhiều tùy chọn cấu hình, đáp ứng đa dạng yêu cầu kỹ thuật của công trình:

  • Lõi cách nhiệt: Xốp EPS, tỷ trọng tiêu chuẩn 8 kg/m³.
  • Độ dày tấm: Tùy chọn 50 mm, 75 mm và 100 mm.
  • Độ dày tôn: Đa dạng từ 0,25 mm đến 0,50 mm tùy thuộc vào từng biến thể.
  • Bề mặt hoàn thiện: Màu trắng cán gân; mẫu bề mặt thực tế cần được xác nhận độc lập.

Tuyệt đối không nên chọn độ dày tấm chỉ vì một mức giá đang có vẻ hấp dẫn hơn. Bài viết panel EPS 50mm, 75mm và 100mm khác nhau thế nào sẽ giúp bạn hệ thống hóa các dữ liệu cần thiết trước khi đưa ra quyết định.

Checklist phối hợp gân, nẹp và các ô mở

Bản vẽ thi công mặt đứng cần thể hiện chi tiết hướng chạy của đường gân, vị trí bắt đầu và kết thúc của mảng vách, các cạnh cửa, góc trong, góc ngoài và điểm tiếp giáp chân vách. Trên nền panel trắng, các thanh nẹp nhôm rất dễ trở thành những đường chia cắt rõ nét. Bài viết cách chọn tôn và màu bề mặt panel sẽ gợi ý thêm những câu hỏi quan trọng về từng mặt tôn và điều kiện quan sát mẫu thực tế.

Hướng dẫn chuẩn bị yêu cầu báo giá chuẩn xác

Để nhận được báo giá minh bạch và dễ dàng đối chiếu, yêu cầu của bạn cần bao gồm đầy đủ: tên sản phẩm, độ dày tấm, tỷ trọng lõi EPS, thương hiệu và độ dày tôn, tổng diện tích thi công, chiều cao vách, số lượng ô cửa mở và phạm vi cung cấp phụ kiện. Hướng dẫn tính số lượng panel cho vách sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa diện tích phủ bì và số lượng tấm tính theo khổ hữu dụng.

Nếu thiết kế của bạn hướng tới một mảng tường liền mạch, ít các đường nét nổi cộm hơn, hãy so sánh trực tiếp với panel EPS trắng phẳng. Lời khuyên từ chuyên gia là không nên thay đổi phương án qua lại sau khi đã hoàn thiện bản vẽ mà chưa kiểm tra lại hướng lắp tấm, mạch nối và mẫu hoàn thiện thực tế.

Ảnh mẫu sản phẩm

Mã sản phẩmNT-SOLID-WHITE-RIB
Danh mụcPanel EPS thường
Bề mặtTrắng gân
Lõi panelEPS
Độ dày50 / 75 / 100 mm
Khổ hữu dụng1.150 mm
Tỷ trọngTheo cấu hình
Chống cháyPanel EPS chống cháy lan (Non-Flammable EPS)
Ứng dụngNhà xưởng · kho hàng · mặt dựng
Đơn tối thiểuTheo báo giá
Thời gian đáp ứngXác nhận theo đơn hàng
Tình trạngĐặt theo khổ
Đơn vị tínhm²

Thông số có thể điều chỉnh theo bản vẽ công trình. Liên hệ để nhận mẫu và cấu hình lõi phù hợp.

Tấm Panel Cách Nhiệt Eps Trắng Gân

0,0/5 0 đánh giá
Mã SP NT-SOLID-WHITE-RIB
Hotline tư vấn nhanh 0973 047 854 Gọi ngay

Panel trắng gân lõi EPS 8 kg/m³, có các lựa chọn dày 50, 75, 100 mm và nhiều biến thể tôn mạ màu đang hiển thị.

  • Danh mục: Panel EPS thường
  • Bề mặt: Trắng gân
  • Lõi panel: EPS
  • Độ dày: 50 / 75 / 100 mm
  • Khổ hữu dụng: 1.150 mm
  • Chống cháy: Panel EPS chống cháy lan (Non-Flammable EPS)
  • Ứng dụng: Nhà xưởng · kho hàng · mặt dựng
  • Đơn tối thiểu: Theo báo giá
  • Tình trạng: Đặt theo khổ
  • Bề mặt ghi theo sản phẩm
  • Độ dày theo biến thể
  • Tư vấn lõi / độ dày
  • Tiến độ: Xác nhận theo đơn hàng
Panel EPS thường

121.000 ₫/m²

Đặt theo khổĐáp ứng: Xác nhận theo đơn hàng
Đơn tối thiểu: Theo báo giá Đơn vị: m² Hotline: 0973047854

Chọn loại panel để xem giá và thông số

Giá và thông số cập nhật khi bạn chọn đủ các tùy chọn hợp lệ.

Báo giá nhanh khi bạn gửi:
  • Diện tích cần phủ (m²), chiều dài từng tấm và hạng mục
  • Độ dày + lõi mong muốn (EPS / PU-PIR / Rockwool…)
  • Địa điểm công trình và thời gian cần hàng
Gửi thông tin sản phẩm
Thông số kỹ thuật
Hỏi tư vấn

Panel EPS trắng gân là sự kết hợp hoàn hảo giữa lõi xốp EPS cách nhiệt và lớp tôn mạ màu trắng được cán gân tinh tế trên bề mặt. Những đường gân này không chỉ giúp tăng cường độ cứng cáp cho tấm panel mà còn tạo ra nhịp điệu thị giác khác biệt so với bề mặt phẳng, đặc biệt ấn tượng trên các mảng vách dài hoặc dưới hiệu ứng ánh sáng xiên. Sản phẩm này được xếp vào nhóm panel EPS thường; thiết kế gân và màu sắc chỉ là phần hoàn thiện bề mặt, không làm thay đổi bản chất của vật liệu lõi.

Hiệu ứng thị giác và vai trò của đường gân

Các đường gân được cán lặp lại đều đặn theo chiều dài của tấm panel, do đó, hướng lắp đặt (đứng hay ngang) cần được xác định rõ ràng ngay từ khâu thiết kế bản vẽ mặt đứng. Nếu các mảng vách liền kề bị đổi hướng hoặc vị trí nối tấm không thẳng hàng, nhịp điệu bề mặt sẽ bị đứt gãy. Bên cạnh đó, hiệu ứng ánh sáng, khoảng cách quan sát, màu sắc của nẹp nhôm và kích thước các ô cửa cũng tác động mạnh mẽ đến cảm nhận tổng thể.

Để có quyết định chính xác nhất, chủ đầu tư nên so sánh trực tiếp mẫu panel gân với các phương án bề mặt phẳng hoặc màu sắc khác. Thư viện bề mặt và vân panel sẽ hỗ trợ bạn duyệt qua các hình thức thẩm mỹ, trong khi loại lõi, độ dày và thông số tôn cần được quy định riêng biệt trong cấu hình đặt hàng.

Chi tiết thông số kỹ thuật hiện có

Sản phẩm mang đến sự linh hoạt cao với nhiều tùy chọn cấu hình, đáp ứng đa dạng yêu cầu kỹ thuật của công trình:

  • Lõi cách nhiệt: Xốp EPS, tỷ trọng tiêu chuẩn 8 kg/m³.
  • Độ dày tấm: Tùy chọn 50 mm, 75 mm và 100 mm.
  • Độ dày tôn: Đa dạng từ 0,25 mm đến 0,50 mm tùy thuộc vào từng biến thể.
  • Bề mặt hoàn thiện: Màu trắng cán gân; mẫu bề mặt thực tế cần được xác nhận độc lập.

Tuyệt đối không nên chọn độ dày tấm chỉ vì một mức giá đang có vẻ hấp dẫn hơn. Bài viết panel EPS 50mm, 75mm và 100mm khác nhau thế nào sẽ giúp bạn hệ thống hóa các dữ liệu cần thiết trước khi đưa ra quyết định.

Checklist phối hợp gân, nẹp và các ô mở

Bản vẽ thi công mặt đứng cần thể hiện chi tiết hướng chạy của đường gân, vị trí bắt đầu và kết thúc của mảng vách, các cạnh cửa, góc trong, góc ngoài và điểm tiếp giáp chân vách. Trên nền panel trắng, các thanh nẹp nhôm rất dễ trở thành những đường chia cắt rõ nét. Bài viết cách chọn tôn và màu bề mặt panel sẽ gợi ý thêm những câu hỏi quan trọng về từng mặt tôn và điều kiện quan sát mẫu thực tế.

Hướng dẫn chuẩn bị yêu cầu báo giá chuẩn xác

Để nhận được báo giá minh bạch và dễ dàng đối chiếu, yêu cầu của bạn cần bao gồm đầy đủ: tên sản phẩm, độ dày tấm, tỷ trọng lõi EPS, thương hiệu và độ dày tôn, tổng diện tích thi công, chiều cao vách, số lượng ô cửa mở và phạm vi cung cấp phụ kiện. Hướng dẫn tính số lượng panel cho vách sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa diện tích phủ bì và số lượng tấm tính theo khổ hữu dụng.

Nếu thiết kế của bạn hướng tới một mảng tường liền mạch, ít các đường nét nổi cộm hơn, hãy so sánh trực tiếp với panel EPS trắng phẳng. Lời khuyên từ chuyên gia là không nên thay đổi phương án qua lại sau khi đã hoàn thiện bản vẽ mà chưa kiểm tra lại hướng lắp tấm, mạch nối và mẫu hoàn thiện thực tế.

Ảnh mẫu sản phẩm

Mã sản phẩmNT-SOLID-WHITE-RIB
Danh mụcPanel EPS thường
Bề mặtTrắng gân
Lõi panelEPS
Độ dày50 / 75 / 100 mm
Khổ hữu dụng1.150 mm
Tỷ trọngTheo cấu hình
Chống cháyPanel EPS chống cháy lan (Non-Flammable EPS)
Ứng dụngNhà xưởng · kho hàng · mặt dựng
Đơn tối thiểuTheo báo giá
Thời gian đáp ứngXác nhận theo đơn hàng
Tình trạngĐặt theo khổ
Đơn vị tínhm²

Thông số có thể điều chỉnh theo bản vẽ công trình. Liên hệ để nhận mẫu và cấu hình lõi phù hợp.


Thanh toán linh hoạt
Báo phí vận chuyển trước khi giao
Tư vấn theo giờ làm việc
Đối chiếu cấu hình

So sánh lõi panel phổ biến

Đối chiếu nhanh trước khi chốt cấu hình cho Tấm Panel Cách Nhiệt Eps Trắng Gân. Hàng được tô là lõi của sản phẩm đang xem.

Lõi Cách nhiệt Chống cháy Ứng dụng điển hình Ghi chú
EPS Đang xem Tốt / chi phí hợp lý Cần chọn loại chống cháy lan phù hợp hồ sơ Vách ngăn, nhà xưởng, kho mát nhẹ Phổ biến, dễ cắt theo khổ
PU / PIR Cách nhiệt cao hơn EPS cùng độ dày PIR thường tốt hơn PU thường về cháy Kho lạnh, kho đông, phòng sạch Giá cao hơn; cần datasheet đúng hệ
Rockwool Trung bình–tốt; ưu tiên chống cháy Ưu thế giới hạn chịu lửa (EI) Hạng mục PCCC, phòng kỹ thuật Nặng hơn; thi công cần đúng phụ kiện
XPS Ổn định trong môi trường ẩm Theo cấu hình tôn + lõi Vùng ẩm, nền / khu vực tiếp xúc nước Không thay thế mọi yêu cầu PCCC

Độ dày EPS thường gặp

Độ dày Khi nào dùng Ghi chú
50 mm Vách ngăn nội thất, khoảng cách ngắn Nhẹ, tiết kiệm chi phí
75 mm Nhà xưởng / kho mát vừa Cân bằng cách nhiệt và giá
100 mm Kho cần giữ nhiệt tốt hơn, vách cao Cách nhiệt rõ hơn; kiểm tra khung đỡ
FAQ

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp nhanh trước khi gửi yêu cầu báo giá Tấm Panel Cách Nhiệt Eps Trắng Gân.

Tấm Panel Cách Nhiệt Eps Trắng Gân dùng lõi gì và phù hợp công trình nào?

Tấm Panel Cách Nhiệt Eps Trắng Gân dùng lõi EPS; ứng dụng điển hình: Nhà xưởng · kho hàng · mặt dựng. Ghi chú chống cháy trên cấu hình: Panel EPS chống cháy lan (Non-Flammable EPS). Hiệu năng thực tế còn phụ thuộc độ dày, tỷ trọng, tôn, ngàm và cách lắp — không chỉ tên lõi.

Độ dày của Tấm Panel Cách Nhiệt Eps Trắng Gân là bao nhiêu — chọn thế nào?

Tấm Panel Cách Nhiệt Eps Trắng Gân có các mức độ dày: 50 / 75 / 100 mm. Độ dày không phải thước đo chất lượng chung; chọn theo yêu cầu cách nhiệt, chiều cao vách và ngân sách.

Bề mặt Tấm Panel Cách Nhiệt Eps Trắng Gân có những lựa chọn nào?

Bề mặt niêm yết của Tấm Panel Cách Nhiệt Eps Trắng Gân: Trắng gân. Màu tôn, độ dày tôn và loại hoàn thiện ảnh hưởng thẩm mỹ, độ bền ngoài trời và giá — nên ghi rõ trên yêu cầu báo giá.

Khi nào chọn Tấm Panel Cách Nhiệt Eps Trắng Gân thay vì lõi panel khác?

Chọn Tấm Panel Cách Nhiệt Eps Trắng Gân khi hồ sơ công trình khớp lõi EPS (cách nhiệt, chống cháy, môi trường ẩm, ngân sách). Với kho lạnh, phòng sạch hay yêu cầu PCCC khác nhau, nên đối chiếu EPS / PU-PIR / Rockwool / XPS trước khi chốt — bảng so sánh ngay trên trang này.

Cần gửi gì để nhận báo giá Tấm Panel Cách Nhiệt Eps Trắng Gân?

Gửi diện tích từng mặt (hoặc kích thước ô), độ dày dự kiến, cấu hình tôn, địa điểm công trình và tiến độ. Nhật Thành Panel sẽ tách rõ tấm, phụ kiện và vận chuyển để dễ đối chiếu.

Panel EPS là gì?

Panel EPS là tấm sandwich có lõi Expanded Polystyrene nằm giữa hai mặt tôn. Tên lõi chưa đủ để xác định giá hay hiệu năng của cả hệ; cần xem thêm độ dày, tỷ trọng, tôn, ngàm, khung và cấu tạo lắp đặt.

Nên chọn panel EPS dày 50, 75 hay 100 mm?

Không có một độ dày dùng đúng cho mọi công trình. Cần đối chiếu chiều cao vách, nhịp khung, vị trí lắp, tải va chạm, yêu cầu nhiệt, ô cửa và hồ sơ nghiệm thu rồi mới chọn trong các cấu hình đang có.

Đánh giá sản phẩm

Chia sẻ cấu hình đã dùng để chủ đầu tư khác chọn đúng lõi và độ dày.

Viết đánh giá

Chấm sao