Panel EPS Kho lạnh · Tôn Việt Pháp — panel lõi EPS cho nhà xưởng, kho hàng và công trình lắp ghép

Panel EPS Kho lạnh · Tôn Việt Pháp là tấm sandwich 3 lớp: hai mặt tôn mạ màu và lõi xốp EPS (Expanded Polystyrene) mật độ ổn định. Đây là dòng panel được chủ đầu tư nhà xưởng Việt Nam chọn nhiều nhất khi cần vừa chống nóng cơ bản, vừa nhẹ để khung thép không phải oversized, vừa chạy tiến độ nhanh hơn tường xây. Cấu hình độ dày 100–200 mm, lõi EPS kho lạnh, bề mặt Tôn Việt Pháp AZ30 — phù hợp Kho mát · kho bảo quản.

EPS không phải “xốp trắng rẻ” để nhồi cho đủ. Ở Nhật Thành, lõi được chọn theo mật độ phù hợp vách hoặc trần, tôn hai mặt được đối mẫu trước khi sản xuất số lượng lớn, ngàm âm dương gia công khít để giảm cầu nhiệt tại mối nối. Chủ đầu tư hay so sánh panel với tường gạch: tường xây rẻ vật liệu nhưng chậm, nặng, khó cách nhiệt đều; panel EPS đảo lại bài toán — lắp theo khổ cắt sẵn, giảm ngày công, không gian đi vào sử dụng sớm hơn.

Độ dày 100–200 mm quyết định cảm giác chống nóng khi đứng trong nhà. 50 mm thường cho vách ngăn, nhà lắp ghép, văn phòng tạm, kho khô không yêu cầu giữ nhiệt sâu. 75–100 mm cân bằng hơn cho trần xưởng, phòng điều hành, kho hàng miền Nam nắng gay. Dày hơn khi trần cao, mái tôn hấp nhiệt mạnh hoặc chủ đầu tư muốn giảm tải máy lạnh. Nhật Thành tư vấn độ dày theo hướng lắp, khí hậu tỉnh thành và ngân sách — không ép mua dày chỉ để tăng giá trị đơn.

Nên chọn Panel EPS Kho lạnh · Tôn Việt Pháp khi hạng mục không yêu cầu hồ sơ PCCC cao, không phải kho lạnh âm sâu, ưu tiên chi phí đầu tư và tiến độ. Không nên dùng EPS thay Rockwool nếu tư vấn giám sát ghi rõ tường ngăn cháy; không nên dùng thay PU/PIR nếu kho vận hành lạnh quanh năm. Gửi diện tích, bản vẽ nhịp khung và ngày cần hàng để nhận cấu hình tôn + lõi đúng việc, tránh đặt dày rồi thừa hoặc mỏng rồi nóng.

Cấu tạo tấm và ưu điểm vượt trội so với tường xây truyền thống

Panel EPS Kho lạnh · Tôn Việt Pháp là dòng vật liệu panel sandwich tiên tiến, bao gồm hai lớp tôn mạ màu (hoặc tôn phẳng chuyên dụng cho phòng sạch) kẹp chặt lớp lõi cách nhiệt ở giữa. Thành phần lõi EPS kho lạnh đóng vai trò quyết định đến khả năng cách nhiệt, trọng lượng tổng thể, cũng như khả năng chống cháy và chịu ẩm của vách. Trong khi đó, hai lớp tôn bề mặt không chỉ quyết định tính thẩm mỹ mà còn đảm bảo độ bền trước thời tiết và sự dễ dàng trong khâu vệ sinh. Thiết kế ngàm âm dương thông minh ở hai cạnh dài giúp các tấm ghép nối với nhau thành một mặt phẳng liên tục, kín khít, hạn chế tối đa khe hở so với phương pháp lợp tôn đơn truyền thống. Độ dày toàn tấm 100–200 mm là thông số cơ bản bạn thường thấy trên báo giá; tuy nhiên, độ dày tôn (zem) cũng là một yếu tố kỹ thuật quan trọng cần được chốt đồng thời. Tôn quá mỏng sẽ dễ bị móp méo khi va đập, trong khi tôn dày hơn mang lại bề mặt phẳng phiu, bền bỉ nhưng sẽ kéo theo sự gia tăng về chi phí và trọng lượng.

So với tường gạch hay bê tông cốt thép — những vật liệu có khả năng chịu lực tốt nhưng lại nặng nề, thi công chậm chạp và hiệu quả cách nhiệt phụ thuộc nhiều vào kỹ thuật xây trát — panel mang đến một giải pháp hoàn toàn khác biệt. Cần lưu ý, panel không sinh ra để thay thế kết cấu chịu lực chính; hệ khung thép hoặc nhà thép tiền chế mới là “bộ xương” của công trình. Panel đóng vai trò là “lớp vỏ” bao che, giúp chống nóng hiệu quả, lắp ráp nhanh chóng và tạo nên diện mạo mặt đứng hiện đại, sạch sẽ. Chính vì vậy, quá trình tư vấn báo giá panel luôn đi kèm với các câu hỏi về nhịp khung đỡ, chiều cao tấm và hướng lắp đặt (đứng hay ngang). Việc gia công cắt tấm theo đúng chiều dài công trình sẽ giúp giảm thiểu các mối nối ngang không cần thiết trên những bức tường cao. Khổ hữu dụng của panel thường dao động trong khoảng 1.000–1.150 mm tùy thuộc vào dây chuyền sản xuất; và diện tích m² luôn được tính toán dựa trên khổ hữu dụng này, tránh nhầm lẫn với khổ phủ sóng toàn bộ.

Bề mặt Tôn Việt Pháp AZ30 mang ý nghĩa vượt xa một “màu sơn” đơn thuần. Cùng sử dụng một loại lõi, nhưng bề mặt trắng phẳng sẽ mang lại cảm giác khác biệt hoàn toàn so với trắng cán gân; vân đá mang ngôn ngữ kiến trúc khác vân gỗ; và bề mặt bóng phản quang khác hẳn bề mặt mờ. Hình ảnh trên website là công cụ hữu ích để bạn định hình nhóm màu sắc mong muốn. Tuy nhiên, quyết định cuối cùng luôn nên được đưa ra sau khi đối chiếu mẫu vật liệu thực tế dưới ánh sáng mặt trời và hệ thống đèn chiếu sáng tại công trình. Nhật Thành Panel luôn lưu trữ mẫu chuẩn tại kho, đảm bảo chủ đầu tư, kiến trúc sư và nhà thầu thi công cùng tham chiếu trên một hệ quy chiếu duy nhất, loại bỏ hoàn toàn rủi ro sai lệch màu sắc do hiển thị trên màn hình điện thoại.

Hướng dẫn lựa chọn cấu hình panel tối ưu cho từng hạng mục

Độ dày 100–200 mm của Panel EPS Kho lạnh · Tôn Việt Pháp chỉ là điểm khởi đầu trong hành trình lựa chọn vật liệu, chưa phải là quyết định cuối cùng. Đối với những không gian như trần nhà xưởng cao, mái tôn hấp thụ nhiệt lượng lớn, hay vách tường hướng Tây phải chịu nắng gắt vào buổi chiều, công trình thường đòi hỏi lớp lõi dày hơn hoặc sử dụng vật liệu có hệ số dẫn nhiệt thấp hơn (như PU/PIR), ngay cả khi phần vách ngăn bên dưới có thể sử dụng loại mỏng hơn. Ngược lại, đối với kho chứa hàng khô, vách ngăn phân chia không gian nội bộ hay nhà lắp ghép tạm thời, các cấu hình mỏng nhẹ lại là lựa chọn tối ưu chi phí. Đối với kho lạnh, độ dày panel phải được tính toán nghiêm ngặt dựa trên nhiệt độ vận hành thực tế, thay vì áp dụng thói quen “cứ dùng loại 100 mm”. Tương tự, các tiêu chuẩn về Phòng cháy chữa cháy (PCCC) phải tuân thủ tuyệt đối theo hồ sơ thiết kế đã được thẩm duyệt. Với môi trường có độ ẩm cao hoặc khu vực ven biển, giải pháp nằm ở việc sử dụng lõi XPS chống thấm hoặc nâng cấp chất lượng tôn và chi tiết phụ kiện, thay vì chỉ phụ thuộc vào một loại lõi cách nhiệt duy nhất.

Trước khi đi đến thống nhất về cấu hình, đội ngũ chuyên gia của Nhật Thành Panel thường tiến hành khảo sát 4 nhóm thông tin cốt lõi: (1) Hạng mục thi công cụ thể (vách ngoài, trần, mặt dựng hay kho lạnh); (2) Đặc điểm khí hậu và vị trí địa lý của công trình; (3) Các tiêu chuẩn bắt buộc về PCCC, an toàn vệ sinh và định hướng thẩm mỹ; (4) Ngân sách đầu tư và tiến độ yêu cầu. Dựa trên cơ sở dữ liệu này, chúng tôi sẽ đề xuất loại lõi EPS kho lạnh phù hợp nhất, hoặc chủ động tư vấn chuyển đổi vật liệu nếu Panel EPS Kho lạnh · Tôn Việt Pháp chưa thực sự đáp ứng tối ưu hồ sơ thiết kế. Sự tiết kiệm đích thực của chủ đầu tư nằm ở việc không lãng phí ngân sách cho những độ dày không cần thiết, không đầu tư sai chỗ cho những loại lõi đắt tiền, và quan trọng nhất là không phải tháo dỡ làm lại chỉ sau một mùa nắng nóng vì chọn nhầm vật liệu giá rẻ, kém chất lượng.

Việc lựa chọn độ dày tôn (zem) cần được cân nhắc dựa trên nguy cơ va đập cơ học, khoảng cách quan sát thực tế và giới hạn ngân sách. Đối với các không gian đòi hỏi tính thẩm mỹ cao như showroom, sảnh lobby hay vách tường điểm nhấn, tôn phẳng với độ dày đủ lớn là yêu cầu bắt buộc để tránh hiện tượng bề mặt bị lượn sóng (sóng dầu). Ngược lại, đối với các khu vực khuất tầm nhìn như kho bãi phía sau, bạn hoàn toàn có thể sử dụng loại tôn mỏng hơn để tối ưu chi phí. Lớp màng nilon chống trầy xước dán bảo vệ hai mặt tấm tuy làm phát sinh một khoản chi phí nhỏ, nhưng lại cực kỳ xứng đáng để giữ gìn vẻ đẹp hoàn hảo cho các bề mặt sáng màu, bề mặt bóng hay vân đá cao cấp. Trong trường hợp công trình yêu cầu bổ sung phụ gia chống cháy lan cho lõi xốp EPS, khoản phụ phí này sẽ được tính toán dựa trên độ dày thực tế và thể hiện minh bạch trên bảng báo giá, đảm bảo không phát sinh tranh cãi trong quá trình giao nhận hàng.

Lưu ý quan trọng trong công tác thi công và vận chuyển

Ngay cả khi sở hữu những tấm panel chất lượng cao nhất, công trình vẫn có thể gặp sự cố nếu quá trình cắt gọt tại hiện trường sử dụng sai dụng cụ, dẫn đến tình trạng xơ tướp lõi cách nhiệt, biến dạng ngàm nối và tạo khe hở cho nước mưa xâm nhập. Để khắc phục triệt để vấn đề này, Nhật Thành Panel luôn khuyến khích phương án gia công cắt khổ chính xác ngay tại nhà máy dựa trên bản vẽ shop drawing chi tiết: từ chiều dài tấm, vị trí trổ cửa, các góc vát cho đến những tấm panel lắp đặt trên cao. Khi hàng được giao đến công trường, nhà thầu chỉ việc tiếp nhận các tấm đã được đánh số thứ tự rõ ràng và tiến hành lắp ráp theo đúng sơ đồ, hạn chế tối đa việc cắt xén thủ công gây hao hụt và rủi ro kỹ thuật. Quá trình nâng hạ tấm panel cần sử dụng tời hoặc xe nâng chuyên dụng, tuyệt đối nghiêm cấm các hành vi ném, quăng quật hay kéo lê bề mặt tôn trên nền đất đá. Khu vực tập kết vật tư phải có mái che chắn, kê cao cách ly với mặt đất và không bị đọng nước. Đối với các loại tôn bóng và tôn vân đá, lớp màng nilon bảo vệ phải được giữ nguyên vẹn cho đến khi công tác lắp đặt hoàn tất mới được bóc gỡ.

Kỹ thuật thi công ngàm nối đòi hỏi sự tỉ mỉ: rãnh ngàm phải được vệ sinh sạch sẽ, tuyệt đối không dính mạt xốp hay bụi bẩn. Nếu hạng mục yêu cầu sử dụng gioăng cao su hoặc bơm foam chống thấm, vật liệu này phải được chèn đúng vào khe rãnh thiết kế. Vít liên kết phải được bắn chính xác xuyên qua panel vào hệ xương thép bên trong, tránh tình trạng bắn “trượt” chỉ ghim vào phần lõi xốp. Khoảng cách bố trí hệ xương đỡ (bước xương) phải tuân thủ đúng nhịp thiết kế của tấm Panel EPS Kho lạnh · Tôn Việt Pháp; nếu xương đỡ quá thưa, tấm panel sẽ bị võng xệ — hiện tượng này đặc biệt dễ nhận thấy ở hạng mục trần và các vách sử dụng tôn màu tối. Khả năng chống thấm của công trình được quyết định phần lớn bởi kỹ thuật xử lý ke góc, ốp viền (flashing) mái và bệ chân tường. Thực tế cho thấy, rất nhiều trường hợp chủ đầu tư phàn nàn “panel bị thấm nước”, nhưng nguyên nhân gốc rễ lại xuất phát từ việc thi công sai các chi tiết phụ kiện ốp tôn, hoàn toàn không phải do lỗi của tấm panel. Nhật Thành Panel luôn sẵn sàng hỗ trợ hướng dẫn kỹ thuật lắp ngàm và cung cấp đồng bộ hệ phụ kiện cho các đơn hàng đạt tiêu chuẩn; tuy nhiên, trách nhiệm đọc hiểu bản vẽ kết cấu mái và tính toán độ dốc thoát nước vẫn thuộc về đơn vị thầu thi công trực tiếp.

Khi thi công mặt dựng ngoài trời, việc tuân thủ đúng hướng lắp đặt của tấm panel là nguyên tắc sống còn — một số mã sản phẩm được thiết kế chuyên biệt chỉ cho phép lắp theo phương ngang. Các đường gân cán và bước sóng tôn phải được canh chỉnh thẳng hàng, liền mạch xuyên suốt toàn bộ mặt đứng công trình; chỉ cần một tấm panel bị lệch nhịp giữa bức tường lớn cũng sẽ tạo ra khiếm khuyết thẩm mỹ dễ dàng nhận thấy từ xa. Quá trình thi công Panel EPS Kho lạnh · Tôn Việt Pháp đòi hỏi phải có một người chỉ huy trưởng giám sát tổng thể mặt đứng, tuyệt đối không để xảy ra tình trạng các tổ thợ tự ý thi công rời rạc, thiếu đồng bộ. Ngay sau khi hoàn tất lắp đặt, công tác nghiệm thu nội bộ cần được tiến hành kỹ lưỡng: kiểm tra độ kín khít của các khe nối, lực siết của vít, tình trạng lớp màng bảo vệ và rà soát các vết móp méo (nếu có) trước khi chính thức nghiệm thu khối lượng mét vuông hoàn thành.

Dịch vụ cung cấp và quy trình báo giá từ Nhật Thành Panel

Để nhận được bảng báo giá Panel EPS Kho lạnh · Tôn Việt Pháp sát với thực tế thi công nhất, Quý khách vui lòng cung cấp các thông tin cơ bản sau: tổng diện tích cần bao phủ (m²); phân loại hạng mục thi công (vách ngăn, trần, mặt dựng ngoại thất hay kho lạnh); độ dày tấm mong muốn (hoặc yêu cầu bộ phận kỹ thuật tư vấn); chủng loại lõi cách nhiệt (nếu đã xác định); hướng lắp đặt tấm; địa điểm giao hàng; tiến độ yêu cầu; và lựa chọn màu sắc/vân trang trí đối với các dòng sản phẩm thẩm mỹ cao. Việc cung cấp bản vẽ thiết kế thể hiện rõ nhịp khung đỡ sẽ giúp chúng tôi bóc tách khối lượng, tính toán khổ cắt và lập báo giá chính xác hơn rất nhiều so với những con số ước lượng chung chung kiểu “khoảng 200 m²”. Nhật Thành Panel áp dụng chính sách chiết khấu ưu đãi cho các đơn hàng từ 100 m² trở lên; miễn phí vận chuyển trong khu vực nội thành TP.HCM (theo chính sách hiện hành); và hỗ trợ một phần chi phí vận chuyển cho các đơn hàng đi tỉnh. Chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn xem mẫu trực tiếp tại kho, gia công cắt tấm theo kích thước yêu cầu, đồng thời cam kết bảo hành chất lượng tôn và panel theo đúng cấu hình đã thỏa thuận.

Đơn giá Panel EPS Kho lạnh · Tôn Việt Pháp được tính toán dựa trên đơn vị m² khổ hữu dụng. Khối lượng đặt hàng tối thiểu sẽ được quy định linh hoạt theo từng bảng báo giá tại các thời điểm khác nhau — chúng tôi không áp dụng một định mức cứng nhắc cho tất cả các loại lõi. Về tiến độ giao hàng (lead time), các dòng sản phẩm panel EPS thông thường sẽ có thời gian sản xuất nhanh hơn so với panel PU/PIR, Rockwool, XPS hay các loại tôn có vân trang trí đặc biệt, bởi quá trình này phụ thuộc chặt chẽ vào nguồn cung tôn cuộn và lịch trình chạy máy tại nhà máy. Đối với các công trình có tiến độ gấp rút, Quý khách vui lòng thông báo sớm để chúng tôi ưu tiên sắp xếp kế hoạch sản xuất; Nhật Thành Panel cam kết không hứa hẹn “giao hàng trong ngày” nếu nguồn nguyên liệu tôn màu chưa sẵn sàng. Chúng tôi đề cao sự minh bạch trong việc thông báo tiến độ, kiên quyết không nhận đơn hàng bằng mọi giá để rồi giao trễ, làm ảnh hưởng đến kế hoạch thi công hệ khung thép của các đối tác.

Phần “Ứng dụng” được ghi chú trên thông tin sản phẩm Kho mát · kho bảo quản mang tính chất định hướng và gợi ý, hoàn toàn không phải là những giới hạn cứng nhắc. Cùng một dòng sản phẩm Panel EPS Kho lạnh · Tôn Việt Pháp, bạn có thể linh hoạt ứng dụng cho nhà lắp ghép, phòng điều hành trung tâm hay ốp mặt dựng ngoại thất, tùy thuộc vào sự kết hợp giữa loại lõi và chất lượng tôn bề mặt. Tuy nhiên, nếu yêu cầu của công trình liên quan đến các tiêu chuẩn khắt khe về PCCC hay nhiệt độ kho lạnh không tương thích với sản phẩm, đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẽ thẳng thắn từ chối và tư vấn chuyển hướng sang các mã vật liệu khác phù hợp hơn trong danh mục. Mục tiêu tối thượng của Nhật Thành Panel là mang đến giải pháp vật liệu giúp công trình vận hành an toàn, bền bỉ và đúng công năng, chứ không đơn thuần là bán tống bán tháo hàng tồn kho.

Giải đáp thắc mắc thường gặp trước khi đặt mua Panel EPS Kho lạnh · Tôn Việt Pháp

Có hỗ trợ xem mẫu thực tế không? Chúng tôi luôn có sẵn các mẫu vật liệu để đối chiếu màu sắc trực tiếp tại kho. Quý khách được khuyến khích đến xem tận mắt hoặc yêu cầu nhân viên gửi hình ảnh/video quay mẫu dưới điều kiện ánh sáng tự nhiên. Có nhận gia công cắt theo bản vẽ không? Hoàn toàn có, dịch vụ này được áp dụng khi Quý khách cung cấp bảng kích thước chi tiết và rõ ràng. Có cung cấp dịch vụ thi công trọn gói không? Nhật Thành Panel tập trung chuyên môn vào khâu sản xuất, cung cấp vật tư và tư vấn giải pháp; tuy nhiên, chúng tôi sẵn sàng giới thiệu các đội thầu thi công uy tín hoặc phối hợp chặt chẽ với nhà thầu hiện tại của chủ đầu tư. Chính sách bảo hành như thế nào? Sản phẩm được bảo hành dựa trên cấu hình tôn và lõi đã chốt, đi kèm với điều kiện vật tư được bảo quản và thi công đúng quy chuẩn kỹ thuật. Giá niêm yết trên website có chính xác không? Một số mã sản phẩm phổ thông sẽ được niêm yết giá đại lý công khai; riêng các dòng cao cấp như PU/PIR, XPS hay panel vân trang trí đặc thù thường được báo giá linh hoạt theo thời giá của cuộn tôn nguyên liệu và tổng khối lượng đơn hàng. Quý khách vui lòng chọn đầy đủ các thông số (tỷ trọng, độ dày tấm, độ dày tôn) trên trang sản phẩm để hệ thống hiển thị mức giá tham khảo (nếu có).

Panel khác biệt gì so với việc mua tôn lợp thông thường? Tôn lợp đơn thuần không được tích hợp lớp lõi cách nhiệt đồng bộ, thiếu đi hệ thống ngàm nối âm dương chuyên dụng của panel, dẫn đến phương pháp thi công và hiệu quả sử dụng hoàn toàn khác biệt — panel là một hệ thống vật liệu bao che hoàn chỉnh. Sản phẩm có khả năng chống cháy không? Điều này phụ thuộc hoàn toàn vào loại vật liệu lõi: EPS tiêu chuẩn có tính chất khác biệt với bông khoáng Rockwool; tương tự, lõi PIR có khả năng kháng cháy lan vượt trội hơn PU thông thường. Hãy luôn căn cứ vào hồ sơ kiểm định kỹ thuật, đừng vội tin vào những lời quảng cáo chung chung. Có thể sử dụng cho hạng mục ngoài trời không? Một số mã sản phẩm được thiết kế chuyên biệt cho ngoại thất với lớp phủ chống chịu thời tiết; trong khi nhiều mã khác lại chỉ tối ưu cho không gian nội thất hoặc vách kho. Hãy tham vấn ý kiến chuyên gia trước khi quyết định ốp panel lên mặt tiền công trình. Dòng sản phẩm Panel EPS Kho lạnh · Tôn Việt Pháp trong bài viết này đã được mô tả rõ ràng về hướng lắp đặt và môi trường ứng dụng phù hợp; nếu dự án của bạn có những đặc thù khác biệt, vui lòng xác nhận lại với chúng tôi trước khi chốt đơn hàng.

Khi đã đi đến quyết định lựa chọn Panel EPS Kho lạnh · Tôn Việt Pháp, Quý khách vui lòng lưu trữ cẩn thận các thông số kỹ thuật cốt lõi: chủng loại lõi EPS kho lạnh, độ dày toàn tấm 100–200 mm, bề mặt hoàn thiện Tôn Việt Pháp AZ30, quy cách cắt khổ, tổng khối lượng mét vuông và thời gian giao nhận. Những dữ liệu này sẽ vô cùng hữu ích cho các giai đoạn mở rộng nhà xưởng trong tương lai, đảm bảo sự đồng bộ tuyệt đối về màu sắc và hệ ngàm nối. Hệ thống của Nhật Thành Panel luôn lưu trữ chi tiết cấu hình của từng đơn hàng, giúp việc tái đặt hàng cùng một mã tôn trở nên dễ dàng và tránh được rủi ro lệch màu giữa các lô sản xuất khác nhau. Đó cũng là lý do vì sao các chuyên gia luôn khuyến cáo chủ đầu tư nên mua đồng bộ toàn bộ hệ thống vách từ một nhà cung cấp duy nhất cho cùng một mặt dựng, tuyệt đối tránh việc chắp vá vật liệu từ nhiều nhà máy khác nhau trên cùng một bức tường điểm nhấn.

Để được tư vấn chuyên sâu, xem mẫu trực tiếp hoặc nhận báo giá dự toán, Quý khách vui lòng liên hệ qua Hotline, Zalo hoặc gửi email kèm theo bản vẽ thiết kế. Sản phẩm Panel EPS Kho lạnh · Tôn Việt Pháp chỉ thực sự phát huy tối đa giá trị khi cấu hình kỹ thuật được lựa chọn chuẩn xác với công năng. Nhật Thành Panel tự hào đảm nhận vai trò tư vấn giải pháp và sản xuất theo đúng quy cách, đồng hành cùng Quý khách kiến tạo nên những công trình chuẩn kỹ thuật, đẹp thẩm mỹ và tối ưu hóa ngân sách đầu tư.

Ảnh mẫu sản phẩm

Mã sản phẩmNT-EPS-KL-VP
Danh mụcPanel EPS thường
Bề mặtTôn Việt Pháp AZ30
Lõi panelEPS kho lạnh
Độ dày100–200 mm
Khổ hữu dụng1.150 mm
Tỷ trọng16–30 kg/m³
Chống cháyPanel EPS chống cháy lan (Non-Flammable EPS)
Ứng dụngKho mát · kho bảo quản
Đơn tối thiểuTheo bảng giá / khối lượng
Thời gian đáp ứngXác nhận theo đơn hàng
Tình trạngĐặt theo khổ
Đơn vị tính

Thông số có thể điều chỉnh theo bản vẽ công trình. Liên hệ để nhận mẫu và cấu hình lõi phù hợp.

Panel EPS Kho lạnh · Tôn Việt Pháp

0,0/50 đánh giá
  • Mã sản phẩm: NT-EPS-KL-VP

Panel EPS kho lạnh tôn Việt Pháp AZ30, tỷ trọng lõi cao và độ dày 100–200 mm cho kho mát, kho bảo quản và phương án kho lạnh ngân sách tối ưu.

  • Danh mục: Panel EPS thường
  • Bề mặt: Tôn Việt Pháp AZ30
  • Lõi panel: EPS kho lạnh
  • Độ dày: 100–200 mm
  • Khổ hữu dụng: 1.150 mm
  • Chống cháy: Panel EPS chống cháy lan (Non-Flammable EPS)
  • Ứng dụng: Kho mát · kho bảo quản
  • Đơn tối thiểu: Theo bảng giá / khối lượng
  • Tình trạng: Đặt theo khổ
  • Bề mặt ghi theo sản phẩm
  • Độ dày theo biến thể
  • Tư vấn lõi / độ dày
  • Tiến độ: Xác nhận theo đơn hàng
Panel EPS thường

335.000 /m²

Đặt theo khổĐáp ứng: Xác nhận theo đơn hàng
Đơn tối thiểu: Theo bảng giá / khối lượng Đơn vị: Hotline: 0397347970

Chọn cấu hình để xem giá

Giá sẽ cập nhật khi bạn chọn đủ các tùy chọn.

Báo giá nhanh khi bạn gửi:
  • Diện tích cần phủ (m²), chiều dài từng tấm và hạng mục
  • Độ dày + lõi mong muốn (EPS / PU-PIR / Rockwool…)
  • Địa điểm công trình và thời gian cần hàng
Gửi thông tin sản phẩm
Thông số kỹ thuật
Hỏi tư vấn

Panel EPS Kho lạnh · Tôn Việt Pháp — panel lõi EPS cho nhà xưởng, kho hàng và công trình lắp ghép

Panel EPS Kho lạnh · Tôn Việt Pháp là tấm sandwich 3 lớp: hai mặt tôn mạ màu và lõi xốp EPS (Expanded Polystyrene) mật độ ổn định. Đây là dòng panel được chủ đầu tư nhà xưởng Việt Nam chọn nhiều nhất khi cần vừa chống nóng cơ bản, vừa nhẹ để khung thép không phải oversized, vừa chạy tiến độ nhanh hơn tường xây. Cấu hình độ dày 100–200 mm, lõi EPS kho lạnh, bề mặt Tôn Việt Pháp AZ30 — phù hợp Kho mát · kho bảo quản.

EPS không phải “xốp trắng rẻ” để nhồi cho đủ. Ở Nhật Thành, lõi được chọn theo mật độ phù hợp vách hoặc trần, tôn hai mặt được đối mẫu trước khi sản xuất số lượng lớn, ngàm âm dương gia công khít để giảm cầu nhiệt tại mối nối. Chủ đầu tư hay so sánh panel với tường gạch: tường xây rẻ vật liệu nhưng chậm, nặng, khó cách nhiệt đều; panel EPS đảo lại bài toán — lắp theo khổ cắt sẵn, giảm ngày công, không gian đi vào sử dụng sớm hơn.

Độ dày 100–200 mm quyết định cảm giác chống nóng khi đứng trong nhà. 50 mm thường cho vách ngăn, nhà lắp ghép, văn phòng tạm, kho khô không yêu cầu giữ nhiệt sâu. 75–100 mm cân bằng hơn cho trần xưởng, phòng điều hành, kho hàng miền Nam nắng gay. Dày hơn khi trần cao, mái tôn hấp nhiệt mạnh hoặc chủ đầu tư muốn giảm tải máy lạnh. Nhật Thành tư vấn độ dày theo hướng lắp, khí hậu tỉnh thành và ngân sách — không ép mua dày chỉ để tăng giá trị đơn.

Nên chọn Panel EPS Kho lạnh · Tôn Việt Pháp khi hạng mục không yêu cầu hồ sơ PCCC cao, không phải kho lạnh âm sâu, ưu tiên chi phí đầu tư và tiến độ. Không nên dùng EPS thay Rockwool nếu tư vấn giám sát ghi rõ tường ngăn cháy; không nên dùng thay PU/PIR nếu kho vận hành lạnh quanh năm. Gửi diện tích, bản vẽ nhịp khung và ngày cần hàng để nhận cấu hình tôn + lõi đúng việc, tránh đặt dày rồi thừa hoặc mỏng rồi nóng.

Cấu tạo tấm và ưu điểm vượt trội so với tường xây truyền thống

Panel EPS Kho lạnh · Tôn Việt Pháp là dòng vật liệu panel sandwich tiên tiến, bao gồm hai lớp tôn mạ màu (hoặc tôn phẳng chuyên dụng cho phòng sạch) kẹp chặt lớp lõi cách nhiệt ở giữa. Thành phần lõi EPS kho lạnh đóng vai trò quyết định đến khả năng cách nhiệt, trọng lượng tổng thể, cũng như khả năng chống cháy và chịu ẩm của vách. Trong khi đó, hai lớp tôn bề mặt không chỉ quyết định tính thẩm mỹ mà còn đảm bảo độ bền trước thời tiết và sự dễ dàng trong khâu vệ sinh. Thiết kế ngàm âm dương thông minh ở hai cạnh dài giúp các tấm ghép nối với nhau thành một mặt phẳng liên tục, kín khít, hạn chế tối đa khe hở so với phương pháp lợp tôn đơn truyền thống. Độ dày toàn tấm 100–200 mm là thông số cơ bản bạn thường thấy trên báo giá; tuy nhiên, độ dày tôn (zem) cũng là một yếu tố kỹ thuật quan trọng cần được chốt đồng thời. Tôn quá mỏng sẽ dễ bị móp méo khi va đập, trong khi tôn dày hơn mang lại bề mặt phẳng phiu, bền bỉ nhưng sẽ kéo theo sự gia tăng về chi phí và trọng lượng.

So với tường gạch hay bê tông cốt thép — những vật liệu có khả năng chịu lực tốt nhưng lại nặng nề, thi công chậm chạp và hiệu quả cách nhiệt phụ thuộc nhiều vào kỹ thuật xây trát — panel mang đến một giải pháp hoàn toàn khác biệt. Cần lưu ý, panel không sinh ra để thay thế kết cấu chịu lực chính; hệ khung thép hoặc nhà thép tiền chế mới là “bộ xương” của công trình. Panel đóng vai trò là “lớp vỏ” bao che, giúp chống nóng hiệu quả, lắp ráp nhanh chóng và tạo nên diện mạo mặt đứng hiện đại, sạch sẽ. Chính vì vậy, quá trình tư vấn báo giá panel luôn đi kèm với các câu hỏi về nhịp khung đỡ, chiều cao tấm và hướng lắp đặt (đứng hay ngang). Việc gia công cắt tấm theo đúng chiều dài công trình sẽ giúp giảm thiểu các mối nối ngang không cần thiết trên những bức tường cao. Khổ hữu dụng của panel thường dao động trong khoảng 1.000–1.150 mm tùy thuộc vào dây chuyền sản xuất; và diện tích m² luôn được tính toán dựa trên khổ hữu dụng này, tránh nhầm lẫn với khổ phủ sóng toàn bộ.

Bề mặt Tôn Việt Pháp AZ30 mang ý nghĩa vượt xa một “màu sơn” đơn thuần. Cùng sử dụng một loại lõi, nhưng bề mặt trắng phẳng sẽ mang lại cảm giác khác biệt hoàn toàn so với trắng cán gân; vân đá mang ngôn ngữ kiến trúc khác vân gỗ; và bề mặt bóng phản quang khác hẳn bề mặt mờ. Hình ảnh trên website là công cụ hữu ích để bạn định hình nhóm màu sắc mong muốn. Tuy nhiên, quyết định cuối cùng luôn nên được đưa ra sau khi đối chiếu mẫu vật liệu thực tế dưới ánh sáng mặt trời và hệ thống đèn chiếu sáng tại công trình. Nhật Thành Panel luôn lưu trữ mẫu chuẩn tại kho, đảm bảo chủ đầu tư, kiến trúc sư và nhà thầu thi công cùng tham chiếu trên một hệ quy chiếu duy nhất, loại bỏ hoàn toàn rủi ro sai lệch màu sắc do hiển thị trên màn hình điện thoại.

Hướng dẫn lựa chọn cấu hình panel tối ưu cho từng hạng mục

Độ dày 100–200 mm của Panel EPS Kho lạnh · Tôn Việt Pháp chỉ là điểm khởi đầu trong hành trình lựa chọn vật liệu, chưa phải là quyết định cuối cùng. Đối với những không gian như trần nhà xưởng cao, mái tôn hấp thụ nhiệt lượng lớn, hay vách tường hướng Tây phải chịu nắng gắt vào buổi chiều, công trình thường đòi hỏi lớp lõi dày hơn hoặc sử dụng vật liệu có hệ số dẫn nhiệt thấp hơn (như PU/PIR), ngay cả khi phần vách ngăn bên dưới có thể sử dụng loại mỏng hơn. Ngược lại, đối với kho chứa hàng khô, vách ngăn phân chia không gian nội bộ hay nhà lắp ghép tạm thời, các cấu hình mỏng nhẹ lại là lựa chọn tối ưu chi phí. Đối với kho lạnh, độ dày panel phải được tính toán nghiêm ngặt dựa trên nhiệt độ vận hành thực tế, thay vì áp dụng thói quen “cứ dùng loại 100 mm”. Tương tự, các tiêu chuẩn về Phòng cháy chữa cháy (PCCC) phải tuân thủ tuyệt đối theo hồ sơ thiết kế đã được thẩm duyệt. Với môi trường có độ ẩm cao hoặc khu vực ven biển, giải pháp nằm ở việc sử dụng lõi XPS chống thấm hoặc nâng cấp chất lượng tôn và chi tiết phụ kiện, thay vì chỉ phụ thuộc vào một loại lõi cách nhiệt duy nhất.

Trước khi đi đến thống nhất về cấu hình, đội ngũ chuyên gia của Nhật Thành Panel thường tiến hành khảo sát 4 nhóm thông tin cốt lõi: (1) Hạng mục thi công cụ thể (vách ngoài, trần, mặt dựng hay kho lạnh); (2) Đặc điểm khí hậu và vị trí địa lý của công trình; (3) Các tiêu chuẩn bắt buộc về PCCC, an toàn vệ sinh và định hướng thẩm mỹ; (4) Ngân sách đầu tư và tiến độ yêu cầu. Dựa trên cơ sở dữ liệu này, chúng tôi sẽ đề xuất loại lõi EPS kho lạnh phù hợp nhất, hoặc chủ động tư vấn chuyển đổi vật liệu nếu Panel EPS Kho lạnh · Tôn Việt Pháp chưa thực sự đáp ứng tối ưu hồ sơ thiết kế. Sự tiết kiệm đích thực của chủ đầu tư nằm ở việc không lãng phí ngân sách cho những độ dày không cần thiết, không đầu tư sai chỗ cho những loại lõi đắt tiền, và quan trọng nhất là không phải tháo dỡ làm lại chỉ sau một mùa nắng nóng vì chọn nhầm vật liệu giá rẻ, kém chất lượng.

Việc lựa chọn độ dày tôn (zem) cần được cân nhắc dựa trên nguy cơ va đập cơ học, khoảng cách quan sát thực tế và giới hạn ngân sách. Đối với các không gian đòi hỏi tính thẩm mỹ cao như showroom, sảnh lobby hay vách tường điểm nhấn, tôn phẳng với độ dày đủ lớn là yêu cầu bắt buộc để tránh hiện tượng bề mặt bị lượn sóng (sóng dầu). Ngược lại, đối với các khu vực khuất tầm nhìn như kho bãi phía sau, bạn hoàn toàn có thể sử dụng loại tôn mỏng hơn để tối ưu chi phí. Lớp màng nilon chống trầy xước dán bảo vệ hai mặt tấm tuy làm phát sinh một khoản chi phí nhỏ, nhưng lại cực kỳ xứng đáng để giữ gìn vẻ đẹp hoàn hảo cho các bề mặt sáng màu, bề mặt bóng hay vân đá cao cấp. Trong trường hợp công trình yêu cầu bổ sung phụ gia chống cháy lan cho lõi xốp EPS, khoản phụ phí này sẽ được tính toán dựa trên độ dày thực tế và thể hiện minh bạch trên bảng báo giá, đảm bảo không phát sinh tranh cãi trong quá trình giao nhận hàng.

Lưu ý quan trọng trong công tác thi công và vận chuyển

Ngay cả khi sở hữu những tấm panel chất lượng cao nhất, công trình vẫn có thể gặp sự cố nếu quá trình cắt gọt tại hiện trường sử dụng sai dụng cụ, dẫn đến tình trạng xơ tướp lõi cách nhiệt, biến dạng ngàm nối và tạo khe hở cho nước mưa xâm nhập. Để khắc phục triệt để vấn đề này, Nhật Thành Panel luôn khuyến khích phương án gia công cắt khổ chính xác ngay tại nhà máy dựa trên bản vẽ shop drawing chi tiết: từ chiều dài tấm, vị trí trổ cửa, các góc vát cho đến những tấm panel lắp đặt trên cao. Khi hàng được giao đến công trường, nhà thầu chỉ việc tiếp nhận các tấm đã được đánh số thứ tự rõ ràng và tiến hành lắp ráp theo đúng sơ đồ, hạn chế tối đa việc cắt xén thủ công gây hao hụt và rủi ro kỹ thuật. Quá trình nâng hạ tấm panel cần sử dụng tời hoặc xe nâng chuyên dụng, tuyệt đối nghiêm cấm các hành vi ném, quăng quật hay kéo lê bề mặt tôn trên nền đất đá. Khu vực tập kết vật tư phải có mái che chắn, kê cao cách ly với mặt đất và không bị đọng nước. Đối với các loại tôn bóng và tôn vân đá, lớp màng nilon bảo vệ phải được giữ nguyên vẹn cho đến khi công tác lắp đặt hoàn tất mới được bóc gỡ.

Kỹ thuật thi công ngàm nối đòi hỏi sự tỉ mỉ: rãnh ngàm phải được vệ sinh sạch sẽ, tuyệt đối không dính mạt xốp hay bụi bẩn. Nếu hạng mục yêu cầu sử dụng gioăng cao su hoặc bơm foam chống thấm, vật liệu này phải được chèn đúng vào khe rãnh thiết kế. Vít liên kết phải được bắn chính xác xuyên qua panel vào hệ xương thép bên trong, tránh tình trạng bắn “trượt” chỉ ghim vào phần lõi xốp. Khoảng cách bố trí hệ xương đỡ (bước xương) phải tuân thủ đúng nhịp thiết kế của tấm Panel EPS Kho lạnh · Tôn Việt Pháp; nếu xương đỡ quá thưa, tấm panel sẽ bị võng xệ — hiện tượng này đặc biệt dễ nhận thấy ở hạng mục trần và các vách sử dụng tôn màu tối. Khả năng chống thấm của công trình được quyết định phần lớn bởi kỹ thuật xử lý ke góc, ốp viền (flashing) mái và bệ chân tường. Thực tế cho thấy, rất nhiều trường hợp chủ đầu tư phàn nàn “panel bị thấm nước”, nhưng nguyên nhân gốc rễ lại xuất phát từ việc thi công sai các chi tiết phụ kiện ốp tôn, hoàn toàn không phải do lỗi của tấm panel. Nhật Thành Panel luôn sẵn sàng hỗ trợ hướng dẫn kỹ thuật lắp ngàm và cung cấp đồng bộ hệ phụ kiện cho các đơn hàng đạt tiêu chuẩn; tuy nhiên, trách nhiệm đọc hiểu bản vẽ kết cấu mái và tính toán độ dốc thoát nước vẫn thuộc về đơn vị thầu thi công trực tiếp.

Khi thi công mặt dựng ngoài trời, việc tuân thủ đúng hướng lắp đặt của tấm panel là nguyên tắc sống còn — một số mã sản phẩm được thiết kế chuyên biệt chỉ cho phép lắp theo phương ngang. Các đường gân cán và bước sóng tôn phải được canh chỉnh thẳng hàng, liền mạch xuyên suốt toàn bộ mặt đứng công trình; chỉ cần một tấm panel bị lệch nhịp giữa bức tường lớn cũng sẽ tạo ra khiếm khuyết thẩm mỹ dễ dàng nhận thấy từ xa. Quá trình thi công Panel EPS Kho lạnh · Tôn Việt Pháp đòi hỏi phải có một người chỉ huy trưởng giám sát tổng thể mặt đứng, tuyệt đối không để xảy ra tình trạng các tổ thợ tự ý thi công rời rạc, thiếu đồng bộ. Ngay sau khi hoàn tất lắp đặt, công tác nghiệm thu nội bộ cần được tiến hành kỹ lưỡng: kiểm tra độ kín khít của các khe nối, lực siết của vít, tình trạng lớp màng bảo vệ và rà soát các vết móp méo (nếu có) trước khi chính thức nghiệm thu khối lượng mét vuông hoàn thành.

Dịch vụ cung cấp và quy trình báo giá từ Nhật Thành Panel

Để nhận được bảng báo giá Panel EPS Kho lạnh · Tôn Việt Pháp sát với thực tế thi công nhất, Quý khách vui lòng cung cấp các thông tin cơ bản sau: tổng diện tích cần bao phủ (m²); phân loại hạng mục thi công (vách ngăn, trần, mặt dựng ngoại thất hay kho lạnh); độ dày tấm mong muốn (hoặc yêu cầu bộ phận kỹ thuật tư vấn); chủng loại lõi cách nhiệt (nếu đã xác định); hướng lắp đặt tấm; địa điểm giao hàng; tiến độ yêu cầu; và lựa chọn màu sắc/vân trang trí đối với các dòng sản phẩm thẩm mỹ cao. Việc cung cấp bản vẽ thiết kế thể hiện rõ nhịp khung đỡ sẽ giúp chúng tôi bóc tách khối lượng, tính toán khổ cắt và lập báo giá chính xác hơn rất nhiều so với những con số ước lượng chung chung kiểu “khoảng 200 m²”. Nhật Thành Panel áp dụng chính sách chiết khấu ưu đãi cho các đơn hàng từ 100 m² trở lên; miễn phí vận chuyển trong khu vực nội thành TP.HCM (theo chính sách hiện hành); và hỗ trợ một phần chi phí vận chuyển cho các đơn hàng đi tỉnh. Chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn xem mẫu trực tiếp tại kho, gia công cắt tấm theo kích thước yêu cầu, đồng thời cam kết bảo hành chất lượng tôn và panel theo đúng cấu hình đã thỏa thuận.

Đơn giá Panel EPS Kho lạnh · Tôn Việt Pháp được tính toán dựa trên đơn vị m² khổ hữu dụng. Khối lượng đặt hàng tối thiểu sẽ được quy định linh hoạt theo từng bảng báo giá tại các thời điểm khác nhau — chúng tôi không áp dụng một định mức cứng nhắc cho tất cả các loại lõi. Về tiến độ giao hàng (lead time), các dòng sản phẩm panel EPS thông thường sẽ có thời gian sản xuất nhanh hơn so với panel PU/PIR, Rockwool, XPS hay các loại tôn có vân trang trí đặc biệt, bởi quá trình này phụ thuộc chặt chẽ vào nguồn cung tôn cuộn và lịch trình chạy máy tại nhà máy. Đối với các công trình có tiến độ gấp rút, Quý khách vui lòng thông báo sớm để chúng tôi ưu tiên sắp xếp kế hoạch sản xuất; Nhật Thành Panel cam kết không hứa hẹn “giao hàng trong ngày” nếu nguồn nguyên liệu tôn màu chưa sẵn sàng. Chúng tôi đề cao sự minh bạch trong việc thông báo tiến độ, kiên quyết không nhận đơn hàng bằng mọi giá để rồi giao trễ, làm ảnh hưởng đến kế hoạch thi công hệ khung thép của các đối tác.

Phần “Ứng dụng” được ghi chú trên thông tin sản phẩm Kho mát · kho bảo quản mang tính chất định hướng và gợi ý, hoàn toàn không phải là những giới hạn cứng nhắc. Cùng một dòng sản phẩm Panel EPS Kho lạnh · Tôn Việt Pháp, bạn có thể linh hoạt ứng dụng cho nhà lắp ghép, phòng điều hành trung tâm hay ốp mặt dựng ngoại thất, tùy thuộc vào sự kết hợp giữa loại lõi và chất lượng tôn bề mặt. Tuy nhiên, nếu yêu cầu của công trình liên quan đến các tiêu chuẩn khắt khe về PCCC hay nhiệt độ kho lạnh không tương thích với sản phẩm, đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẽ thẳng thắn từ chối và tư vấn chuyển hướng sang các mã vật liệu khác phù hợp hơn trong danh mục. Mục tiêu tối thượng của Nhật Thành Panel là mang đến giải pháp vật liệu giúp công trình vận hành an toàn, bền bỉ và đúng công năng, chứ không đơn thuần là bán tống bán tháo hàng tồn kho.

Giải đáp thắc mắc thường gặp trước khi đặt mua Panel EPS Kho lạnh · Tôn Việt Pháp

Có hỗ trợ xem mẫu thực tế không? Chúng tôi luôn có sẵn các mẫu vật liệu để đối chiếu màu sắc trực tiếp tại kho. Quý khách được khuyến khích đến xem tận mắt hoặc yêu cầu nhân viên gửi hình ảnh/video quay mẫu dưới điều kiện ánh sáng tự nhiên. Có nhận gia công cắt theo bản vẽ không? Hoàn toàn có, dịch vụ này được áp dụng khi Quý khách cung cấp bảng kích thước chi tiết và rõ ràng. Có cung cấp dịch vụ thi công trọn gói không? Nhật Thành Panel tập trung chuyên môn vào khâu sản xuất, cung cấp vật tư và tư vấn giải pháp; tuy nhiên, chúng tôi sẵn sàng giới thiệu các đội thầu thi công uy tín hoặc phối hợp chặt chẽ với nhà thầu hiện tại của chủ đầu tư. Chính sách bảo hành như thế nào? Sản phẩm được bảo hành dựa trên cấu hình tôn và lõi đã chốt, đi kèm với điều kiện vật tư được bảo quản và thi công đúng quy chuẩn kỹ thuật. Giá niêm yết trên website có chính xác không? Một số mã sản phẩm phổ thông sẽ được niêm yết giá đại lý công khai; riêng các dòng cao cấp như PU/PIR, XPS hay panel vân trang trí đặc thù thường được báo giá linh hoạt theo thời giá của cuộn tôn nguyên liệu và tổng khối lượng đơn hàng. Quý khách vui lòng chọn đầy đủ các thông số (tỷ trọng, độ dày tấm, độ dày tôn) trên trang sản phẩm để hệ thống hiển thị mức giá tham khảo (nếu có).

Panel khác biệt gì so với việc mua tôn lợp thông thường? Tôn lợp đơn thuần không được tích hợp lớp lõi cách nhiệt đồng bộ, thiếu đi hệ thống ngàm nối âm dương chuyên dụng của panel, dẫn đến phương pháp thi công và hiệu quả sử dụng hoàn toàn khác biệt — panel là một hệ thống vật liệu bao che hoàn chỉnh. Sản phẩm có khả năng chống cháy không? Điều này phụ thuộc hoàn toàn vào loại vật liệu lõi: EPS tiêu chuẩn có tính chất khác biệt với bông khoáng Rockwool; tương tự, lõi PIR có khả năng kháng cháy lan vượt trội hơn PU thông thường. Hãy luôn căn cứ vào hồ sơ kiểm định kỹ thuật, đừng vội tin vào những lời quảng cáo chung chung. Có thể sử dụng cho hạng mục ngoài trời không? Một số mã sản phẩm được thiết kế chuyên biệt cho ngoại thất với lớp phủ chống chịu thời tiết; trong khi nhiều mã khác lại chỉ tối ưu cho không gian nội thất hoặc vách kho. Hãy tham vấn ý kiến chuyên gia trước khi quyết định ốp panel lên mặt tiền công trình. Dòng sản phẩm Panel EPS Kho lạnh · Tôn Việt Pháp trong bài viết này đã được mô tả rõ ràng về hướng lắp đặt và môi trường ứng dụng phù hợp; nếu dự án của bạn có những đặc thù khác biệt, vui lòng xác nhận lại với chúng tôi trước khi chốt đơn hàng.

Khi đã đi đến quyết định lựa chọn Panel EPS Kho lạnh · Tôn Việt Pháp, Quý khách vui lòng lưu trữ cẩn thận các thông số kỹ thuật cốt lõi: chủng loại lõi EPS kho lạnh, độ dày toàn tấm 100–200 mm, bề mặt hoàn thiện Tôn Việt Pháp AZ30, quy cách cắt khổ, tổng khối lượng mét vuông và thời gian giao nhận. Những dữ liệu này sẽ vô cùng hữu ích cho các giai đoạn mở rộng nhà xưởng trong tương lai, đảm bảo sự đồng bộ tuyệt đối về màu sắc và hệ ngàm nối. Hệ thống của Nhật Thành Panel luôn lưu trữ chi tiết cấu hình của từng đơn hàng, giúp việc tái đặt hàng cùng một mã tôn trở nên dễ dàng và tránh được rủi ro lệch màu giữa các lô sản xuất khác nhau. Đó cũng là lý do vì sao các chuyên gia luôn khuyến cáo chủ đầu tư nên mua đồng bộ toàn bộ hệ thống vách từ một nhà cung cấp duy nhất cho cùng một mặt dựng, tuyệt đối tránh việc chắp vá vật liệu từ nhiều nhà máy khác nhau trên cùng một bức tường điểm nhấn.

Để được tư vấn chuyên sâu, xem mẫu trực tiếp hoặc nhận báo giá dự toán, Quý khách vui lòng liên hệ qua Hotline, Zalo hoặc gửi email kèm theo bản vẽ thiết kế. Sản phẩm Panel EPS Kho lạnh · Tôn Việt Pháp chỉ thực sự phát huy tối đa giá trị khi cấu hình kỹ thuật được lựa chọn chuẩn xác với công năng. Nhật Thành Panel tự hào đảm nhận vai trò tư vấn giải pháp và sản xuất theo đúng quy cách, đồng hành cùng Quý khách kiến tạo nên những công trình chuẩn kỹ thuật, đẹp thẩm mỹ và tối ưu hóa ngân sách đầu tư.

Ảnh mẫu sản phẩm

Mã sản phẩmNT-EPS-KL-VP
Danh mụcPanel EPS thường
Bề mặtTôn Việt Pháp AZ30
Lõi panelEPS kho lạnh
Độ dày100–200 mm
Khổ hữu dụng1.150 mm
Tỷ trọng16–30 kg/m³
Chống cháyPanel EPS chống cháy lan (Non-Flammable EPS)
Ứng dụngKho mát · kho bảo quản
Đơn tối thiểuTheo bảng giá / khối lượng
Thời gian đáp ứngXác nhận theo đơn hàng
Tình trạngĐặt theo khổ
Đơn vị tính

Thông số có thể điều chỉnh theo bản vẽ công trình. Liên hệ để nhận mẫu và cấu hình lõi phù hợp.


Thanh toán linh hoạt
Miễn vận chuyển dưới 30km
Tư vấn theo giờ làm việc

Đánh giá sản phẩm

Chia sẻ cấu hình đã dùng để chủ đầu tư khác chọn đúng lõi và độ dày.

Viết đánh giá

Chấm sao