
Panel EPS vân mây dùng tôn màu họa tiết trắng xám loang nhẹ, nhìn gần như đá marble hoặc mây trời. Lõi xốp EPS tỷ trọng từ 8 đến 16 kg/m³; độ dày 50, 75 hoặc 100 mm; khổ hữu dụng 1.150 mm; tôn hai mặt dày 0,30 mm. Ngàm có U thép gia cố. Bề mặt có thể chọn gân mờ hoặc phẳng.
Phù hợp hạng mục nào?
- Vách ngăn, trần nhà xưởng / kho / văn phòng cần tông sáng
- Nhà lắp ghép, container cải tạo muốn mặt trong sạch sẽ
- Showroom, phòng trưng bày cần họa tiết nhẹ không rối mắt
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Panel EPS vách / trần — tôn màu vân mây |
| Lõi | EPS 8 / 10 / 12 / 14 / 16 kg/m³ |
| Độ dày panel | 50 / 75 / 100 mm |
| Độ dày 2 mặt tôn | 0,30 mm |
| Tỷ trọng / Md tôn | 1,65 – 1,75 kg/md |
| Khổ hữu dụng | 1.150 mm |
| Chiều dài | Theo yêu cầu |
| Bề mặt | Vân mây — gân mờ hoặc phẳng |
| Ngàm | Có U thép gia cố |
Giá theo cấu hình đã gồm VAT. Màng PE chống trầy hai mặt tôn (nếu yêu cầu) tính thêm theo báo giá. Phí vận chuyển báo riêng.
Chọn tỷ trọng và độ dày thế nào?
Tỷ trọng lõi càng cao, panel càng cứng và cách âm tốt hơn một bậc — phù hợp vách đi lại nhiều hoặc trần nhịp lớn hơn. Độ dày 50 mm thường đủ vách ngăn nội thất; 75–100 mm khi cần cách nhiệt rõ hơn. Chọn cấu hình trên form để xem giá tương ứng.
| Mã sản phẩm | NTP-EPS-VANMAY |
|---|---|
| Danh mục | Panel EPS thường |
| Bề mặt | Vân mây · gân mờ hoặc phẳng |
| Lõi panel | EPS |
| Độ dày | 50 / 75 / 100 mm |
| Khổ hữu dụng | 1.150 mm |
| Tỷ trọng | 8–16 kg/m³ |
| Chống cháy | Theo cấu hình |
| Ứng dụng | Vách / trần nội thất, nhà lắp ghép, showroom tông sáng |
| Đơn tối thiểu | Theo báo giá |
| Thời gian đáp ứng | 3–5 ngày (≥100 m²); đơn nhỏ chờ ghép |
| Tình trạng | Đặt theo khổ |
| Đơn vị tính | m² |
Thông số có thể điều chỉnh theo bản vẽ công trình. Liên hệ để nhận mẫu và cấu hình lõi phù hợp.
Panel EPS Vân mây
Hotline tư vấn nhanh 0973 047 854 Gọi ngayPanel EPS mặt tôn vân mây — họa tiết trắng xám nhẹ như đá marble, lõi xốp 8–16 kg/m³, dày 50/75/100 mm, khổ hữu dụng 1.150 mm. Phù hợp vách–trần nội thất, nhà lắp ghép cần bề mặt sáng và sạch.
- Danh mục: Panel EPS thường
- Bề mặt: Vân mây · gân mờ hoặc phẳng
- Lõi panel: EPS
- Độ dày: 50 / 75 / 100 mm
- Khổ hữu dụng: 1.150 mm
- Chống cháy: Theo cấu hình
- Ứng dụng: Vách / trần nội thất, nhà lắp ghép, showroom tông sáng
- Đơn tối thiểu: Theo báo giá
- Tình trạng: Đặt theo khổ
- Bề mặt ghi theo sản phẩm
- Độ dày theo biến thể
- Tư vấn lõi / độ dày
- Tiến độ: 3–5 ngày (≥100 m²); đơn nhỏ chờ ghép
154.000 ₫/m²
Panel EPS vân mây dùng tôn màu họa tiết trắng xám loang nhẹ, nhìn gần như đá marble hoặc mây trời. Lõi xốp EPS tỷ trọng từ 8 đến 16 kg/m³; độ dày 50, 75 hoặc 100 mm; khổ hữu dụng 1.150 mm; tôn hai mặt dày 0,30 mm. Ngàm có U thép gia cố. Bề mặt có thể chọn gân mờ hoặc phẳng.
Phù hợp hạng mục nào?
- Vách ngăn, trần nhà xưởng / kho / văn phòng cần tông sáng
- Nhà lắp ghép, container cải tạo muốn mặt trong sạch sẽ
- Showroom, phòng trưng bày cần họa tiết nhẹ không rối mắt
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Panel EPS vách / trần — tôn màu vân mây |
| Lõi | EPS 8 / 10 / 12 / 14 / 16 kg/m³ |
| Độ dày panel | 50 / 75 / 100 mm |
| Độ dày 2 mặt tôn | 0,30 mm |
| Tỷ trọng / Md tôn | 1,65 – 1,75 kg/md |
| Khổ hữu dụng | 1.150 mm |
| Chiều dài | Theo yêu cầu |
| Bề mặt | Vân mây — gân mờ hoặc phẳng |
| Ngàm | Có U thép gia cố |
Giá theo cấu hình đã gồm VAT. Màng PE chống trầy hai mặt tôn (nếu yêu cầu) tính thêm theo báo giá. Phí vận chuyển báo riêng.
Chọn tỷ trọng và độ dày thế nào?
Tỷ trọng lõi càng cao, panel càng cứng và cách âm tốt hơn một bậc — phù hợp vách đi lại nhiều hoặc trần nhịp lớn hơn. Độ dày 50 mm thường đủ vách ngăn nội thất; 75–100 mm khi cần cách nhiệt rõ hơn. Chọn cấu hình trên form để xem giá tương ứng.
| Mã sản phẩm | NTP-EPS-VANMAY |
|---|---|
| Danh mục | Panel EPS thường |
| Bề mặt | Vân mây · gân mờ hoặc phẳng |
| Lõi panel | EPS |
| Độ dày | 50 / 75 / 100 mm |
| Khổ hữu dụng | 1.150 mm |
| Tỷ trọng | 8–16 kg/m³ |
| Chống cháy | Theo cấu hình |
| Ứng dụng | Vách / trần nội thất, nhà lắp ghép, showroom tông sáng |
| Đơn tối thiểu | Theo báo giá |
| Thời gian đáp ứng | 3–5 ngày (≥100 m²); đơn nhỏ chờ ghép |
| Tình trạng | Đặt theo khổ |
| Đơn vị tính | m² |
Thông số có thể điều chỉnh theo bản vẽ công trình. Liên hệ để nhận mẫu và cấu hình lõi phù hợp.
So sánh lõi panel phổ biến
Đối chiếu nhanh trước khi chốt cấu hình cho Panel EPS Vân mây. Hàng được tô là lõi của sản phẩm đang xem.
| Lõi | Cách nhiệt | Chống cháy | Ứng dụng điển hình | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| EPS Đang xem | Tốt / chi phí hợp lý | Cần chọn loại chống cháy lan phù hợp hồ sơ | Vách ngăn, nhà xưởng, kho mát nhẹ | Phổ biến, dễ cắt theo khổ |
| PU / PIR | Cách nhiệt cao hơn EPS cùng độ dày | PIR thường tốt hơn PU thường về cháy | Kho lạnh, kho đông, phòng sạch | Giá cao hơn; cần datasheet đúng hệ |
| Rockwool | Trung bình–tốt; ưu tiên chống cháy | Ưu thế giới hạn chịu lửa (EI) | Hạng mục PCCC, phòng kỹ thuật | Nặng hơn; thi công cần đúng phụ kiện |
| XPS | Ổn định trong môi trường ẩm | Theo cấu hình tôn + lõi | Vùng ẩm, nền / khu vực tiếp xúc nước | Không thay thế mọi yêu cầu PCCC |
Độ dày EPS thường gặp
| Độ dày | Khi nào dùng | Ghi chú |
|---|---|---|
| 50 mm | Vách ngăn nội thất, khoảng cách ngắn | Nhẹ, tiết kiệm chi phí |
| 75 mm | Nhà xưởng / kho mát vừa | Cân bằng cách nhiệt và giá |
| 100 mm | Kho cần giữ nhiệt tốt hơn, vách cao | Cách nhiệt rõ hơn; kiểm tra khung đỡ |
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp nhanh trước khi gửi yêu cầu báo giá Panel EPS Vân mây.
Panel vân mây giá bao nhiêu?
Giá theo tỷ trọng lõi và độ dày panel, từ khoảng 154.000 đ/m² (8 kg, 50 mm). Chọn cấu hình trên trang để xem đúng đơn giá; đã gồm VAT.
Khổ tấm rộng bao nhiêu?
Khổ hữu dụng 1.150 mm, chiều dài cắt theo công trình. Tôn hai mặt dày 0,30 mm.
Vân mây khác vân đá / vân gỗ thế nào?
Vân mây là họa tiết trắng xám loang nhẹ, gần cảm giác marble sáng. Vân đá/ánh kim và vân gỗ có tông và họa tiết khác — chọn theo phối nội thất.
Có dán màng chống trầy không?
Giá cơ bản chưa gồm màng PE hai mặt. Nếu cần dán chống trầy, báo thêm khi đặt hàng.
Đánh giá sản phẩm
Chia sẻ cấu hình đã dùng để chủ đầu tư khác chọn đúng lõi và độ dày.