
Panel EPS 100mm là dòng vật liệu cách nhiệt cao cấp, cấu tạo từ lõi xốp EPS dày dặn được bảo vệ bởi hai mặt tôn mạ màu chắc chắn. Với khổ hữu dụng 1.150 mm, độ dày 100 mm mang đến khả năng kiểm soát nhiệt độ vượt trội so với các vách ngăn thông thường. Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho những không gian cần duy trì nền nhiệt ổn định. Để có cái nhìn toàn diện hơn về các tùy chọn, bạn có thể truy cập danh mục panel EPS thường.
Khi nào công trình cần đến độ dày 100mm?
Việc nâng cấp lên độ dày 100 mm thường được quyết định khi công trình có chiều cao vách lớn, phần mái tôn hấp thụ nhiệt mạnh, hoặc không gian bên trong đòi hỏi môi trường mát mẻ hơn hẳn so với bên ngoài. Mặc dù việc tăng độ dày lõi xốp giải quyết rất tốt bài toán cách nhiệt, điều này không thay thế cho yêu cầu về hệ khung chịu lực, liên kết ngàm hay khả năng chịu tải gió. Tất cả những yếu tố này vẫn cần được tính toán kỹ lưỡng trên bản vẽ kỹ thuật.
Nếu dự án của bạn chỉ yêu cầu vách ngăn phân chia không gian cơ bản và cần tối ưu chi phí, panel EPS 50mm có thể là một phương án hợp lý hơn. Để đưa ra quyết định chính xác, hãy tham khảo bộ tiêu chí đánh giá trong bài viết chọn độ dày panel EPS 50, 75 hay 100 mm.
Chi tiết cấu hình sản phẩm
Sản phẩm hiện được cung cấp với nhiều tùy chọn cấu hình, giúp chủ đầu tư linh hoạt điều chỉnh theo ngân sách và yêu cầu kỹ thuật:
- Lõi cách nhiệt: Xốp EPS với tỷ trọng đa dạng từ 8 đến 30 kg/m³.
- Bề mặt hoàn thiện: Tôn mạ màu hai mặt, có tùy chọn cán gân mờ trên một số mã sản phẩm để tăng độ cứng.
- Độ dày tôn: Dao động từ 0,25 mm đến 0,50 mm; nên quy định rõ độ dày cho mặt trong và mặt ngoài.
- Thương hiệu tôn: Đa dạng từ Đông Á, Việt Pháp đến các dòng tôn Liên doanh.
- Kích thước: Khổ hữu dụng 1.150 mm; chiều dài tấm được gia công cắt theo kích thước đơn hàng thực tế.
Một lưu ý quan trọng là không nên chỉ gọi chung chung là “panel 100 mm”. Các yếu tố như tỷ trọng lõi, độ dày tôn, màu sắc và kiểu liên kết đều tác động trực tiếp đến giá thành cũng như phương pháp thi công. Đối với các dự án quy mô lớn, bài viết chọn panel cho nhà xưởng sẽ giúp bạn phân tách rõ ràng yêu cầu cho từng khu vực riêng biệt.
Hướng dẫn chuẩn bị thông tin nhận báo giá
Để nhận được bảng báo giá chính xác và dễ dàng so sánh, bạn nên cung cấp kèm theo bản vẽ mặt bằng hoặc kích thước chi tiết của từng khu vực. Những thông tin thiết yếu bao gồm: chiều cao vách, số lượng và kích thước cửa, màu sắc tôn, địa điểm giao hàng và phạm vi công việc thi công. Nếu chỉ cung cấp tổng diện tích mét vuông, nhà cung cấp sẽ rất khó để tính toán chính xác chiều dài tấm, tỷ lệ hao hụt và số lượng phụ kiện đi kèm.
Bên cạnh đó, hãy yêu cầu bóc tách rõ ràng các hạng mục chi phí: giá vật tư tấm, nẹp, vít, keo silicon, phí vận chuyển và nhân công lắp đặt. Bạn có thể đối chiếu với danh sách phụ kiện lắp vách panel để tránh thiếu sót. Đặc biệt, với những tấm panel dài, phương án bốc dỡ cần được thống nhất từ trước. Hãy xem thêm hướng dẫn tại vận chuyển và nâng tấm panel.
Những giới hạn kỹ thuật cần lưu ý
Tên gọi “EPS 100 mm” chỉ mô tả đặc tính vật lý cơ bản, không tự động đại diện cho một cấp độ chịu lửa, khả năng cách âm hay chỉ số truyền nhiệt cụ thể. Những chứng nhận này chỉ được cấp dựa trên tài liệu kiểm định của từng cấu hình chi tiết. Nếu dự án của bạn có yêu cầu nghiêm ngặt về phòng cháy chữa cháy (PCCC) hoặc tiêu chuẩn nhiệt độ, hãy đối chiếu kỹ hồ sơ thiết kế trước khi chốt vật liệu.
Tóm lại, khi gửi yêu cầu đặt hàng, hãy đảm bảo liệt kê đầy đủ: panel EPS 100 mm, tỷ trọng lõi, độ dày tôn từng mặt, màu sắc, chiều dài cắt tấm, số lượng và danh mục phụ kiện. Việc ghi chú rõ ràng sẽ giúp bạn tránh được tình trạng nhận báo giá “cùng tên gọi nhưng khác chất lượng” từ các nhà cung cấp khác nhau.
| Mã sản phẩm | NT-EPS-100 |
|---|---|
| Danh mục | Panel EPS thường |
| Bề mặt | Tôn mạ màu 2 mặt / sóng nhẹ |
| Lõi panel | EPS |
| Độ dày | 100 mm |
| Khổ hữu dụng | 1.150 mm |
| Tỷ trọng | Theo cấu hình |
| Chống cháy | Panel EPS chống cháy lan (Non-Flammable EPS) |
| Ứng dụng | Nhà xưởng · trần vách · phòng điều hành |
| Đơn tối thiểu | Theo báo giá |
| Thời gian đáp ứng | Xác nhận theo đơn hàng |
| Tình trạng | Đặt theo khổ |
| Đơn vị tính | m² |
Thông số có thể điều chỉnh theo bản vẽ công trình. Liên hệ để nhận mẫu và cấu hình lõi phù hợp.
Panel EPS 100mm
- Mã sản phẩm: NT-EPS-100
Panel EPS 100mm lõi EPS dành cho phương án vách, trần nhà xưởng và công trình lắp ghép cần xem xét cấu hình tấm dày hơn.
- Danh mục: Panel EPS thường
- Bề mặt: Tôn mạ màu 2 mặt / sóng nhẹ
- Lõi panel: EPS
- Độ dày: 100 mm
- Khổ hữu dụng: 1.150 mm
- Chống cháy: Panel EPS chống cháy lan (Non-Flammable EPS)
- Ứng dụng: Nhà xưởng · trần vách · phòng điều hành
- Đơn tối thiểu: Theo báo giá
- Tình trạng: Đặt theo khổ
- Bề mặt ghi theo sản phẩm
- Độ dày theo biến thể
- Tư vấn lõi / độ dày
- Tiến độ: Xác nhận theo đơn hàng
164.000 ₫/m²
Panel EPS 100mm là dòng vật liệu cách nhiệt cao cấp, cấu tạo từ lõi xốp EPS dày dặn được bảo vệ bởi hai mặt tôn mạ màu chắc chắn. Với khổ hữu dụng 1.150 mm, độ dày 100 mm mang đến khả năng kiểm soát nhiệt độ vượt trội so với các vách ngăn thông thường. Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho những không gian cần duy trì nền nhiệt ổn định. Để có cái nhìn toàn diện hơn về các tùy chọn, bạn có thể truy cập danh mục panel EPS thường.
Khi nào công trình cần đến độ dày 100mm?
Việc nâng cấp lên độ dày 100 mm thường được quyết định khi công trình có chiều cao vách lớn, phần mái tôn hấp thụ nhiệt mạnh, hoặc không gian bên trong đòi hỏi môi trường mát mẻ hơn hẳn so với bên ngoài. Mặc dù việc tăng độ dày lõi xốp giải quyết rất tốt bài toán cách nhiệt, điều này không thay thế cho yêu cầu về hệ khung chịu lực, liên kết ngàm hay khả năng chịu tải gió. Tất cả những yếu tố này vẫn cần được tính toán kỹ lưỡng trên bản vẽ kỹ thuật.
Nếu dự án của bạn chỉ yêu cầu vách ngăn phân chia không gian cơ bản và cần tối ưu chi phí, panel EPS 50mm có thể là một phương án hợp lý hơn. Để đưa ra quyết định chính xác, hãy tham khảo bộ tiêu chí đánh giá trong bài viết chọn độ dày panel EPS 50, 75 hay 100 mm.
Chi tiết cấu hình sản phẩm
Sản phẩm hiện được cung cấp với nhiều tùy chọn cấu hình, giúp chủ đầu tư linh hoạt điều chỉnh theo ngân sách và yêu cầu kỹ thuật:
- Lõi cách nhiệt: Xốp EPS với tỷ trọng đa dạng từ 8 đến 30 kg/m³.
- Bề mặt hoàn thiện: Tôn mạ màu hai mặt, có tùy chọn cán gân mờ trên một số mã sản phẩm để tăng độ cứng.
- Độ dày tôn: Dao động từ 0,25 mm đến 0,50 mm; nên quy định rõ độ dày cho mặt trong và mặt ngoài.
- Thương hiệu tôn: Đa dạng từ Đông Á, Việt Pháp đến các dòng tôn Liên doanh.
- Kích thước: Khổ hữu dụng 1.150 mm; chiều dài tấm được gia công cắt theo kích thước đơn hàng thực tế.
Một lưu ý quan trọng là không nên chỉ gọi chung chung là “panel 100 mm”. Các yếu tố như tỷ trọng lõi, độ dày tôn, màu sắc và kiểu liên kết đều tác động trực tiếp đến giá thành cũng như phương pháp thi công. Đối với các dự án quy mô lớn, bài viết chọn panel cho nhà xưởng sẽ giúp bạn phân tách rõ ràng yêu cầu cho từng khu vực riêng biệt.
Hướng dẫn chuẩn bị thông tin nhận báo giá
Để nhận được bảng báo giá chính xác và dễ dàng so sánh, bạn nên cung cấp kèm theo bản vẽ mặt bằng hoặc kích thước chi tiết của từng khu vực. Những thông tin thiết yếu bao gồm: chiều cao vách, số lượng và kích thước cửa, màu sắc tôn, địa điểm giao hàng và phạm vi công việc thi công. Nếu chỉ cung cấp tổng diện tích mét vuông, nhà cung cấp sẽ rất khó để tính toán chính xác chiều dài tấm, tỷ lệ hao hụt và số lượng phụ kiện đi kèm.
Bên cạnh đó, hãy yêu cầu bóc tách rõ ràng các hạng mục chi phí: giá vật tư tấm, nẹp, vít, keo silicon, phí vận chuyển và nhân công lắp đặt. Bạn có thể đối chiếu với danh sách phụ kiện lắp vách panel để tránh thiếu sót. Đặc biệt, với những tấm panel dài, phương án bốc dỡ cần được thống nhất từ trước. Hãy xem thêm hướng dẫn tại vận chuyển và nâng tấm panel.
Những giới hạn kỹ thuật cần lưu ý
Tên gọi “EPS 100 mm” chỉ mô tả đặc tính vật lý cơ bản, không tự động đại diện cho một cấp độ chịu lửa, khả năng cách âm hay chỉ số truyền nhiệt cụ thể. Những chứng nhận này chỉ được cấp dựa trên tài liệu kiểm định của từng cấu hình chi tiết. Nếu dự án của bạn có yêu cầu nghiêm ngặt về phòng cháy chữa cháy (PCCC) hoặc tiêu chuẩn nhiệt độ, hãy đối chiếu kỹ hồ sơ thiết kế trước khi chốt vật liệu.
Tóm lại, khi gửi yêu cầu đặt hàng, hãy đảm bảo liệt kê đầy đủ: panel EPS 100 mm, tỷ trọng lõi, độ dày tôn từng mặt, màu sắc, chiều dài cắt tấm, số lượng và danh mục phụ kiện. Việc ghi chú rõ ràng sẽ giúp bạn tránh được tình trạng nhận báo giá “cùng tên gọi nhưng khác chất lượng” từ các nhà cung cấp khác nhau.
| Mã sản phẩm | NT-EPS-100 |
|---|---|
| Danh mục | Panel EPS thường |
| Bề mặt | Tôn mạ màu 2 mặt / sóng nhẹ |
| Lõi panel | EPS |
| Độ dày | 100 mm |
| Khổ hữu dụng | 1.150 mm |
| Tỷ trọng | Theo cấu hình |
| Chống cháy | Panel EPS chống cháy lan (Non-Flammable EPS) |
| Ứng dụng | Nhà xưởng · trần vách · phòng điều hành |
| Đơn tối thiểu | Theo báo giá |
| Thời gian đáp ứng | Xác nhận theo đơn hàng |
| Tình trạng | Đặt theo khổ |
| Đơn vị tính | m² |
Thông số có thể điều chỉnh theo bản vẽ công trình. Liên hệ để nhận mẫu và cấu hình lõi phù hợp.
Đánh giá sản phẩm
Chia sẻ cấu hình đã dùng để chủ đầu tư khác chọn đúng lõi và độ dày.