
Panel EPS 50mm là vật liệu xây dựng nhẹ, được cấu tạo từ lõi xốp EPS cách nhiệt bọc giữa hai lớp tôn mạ màu bền bỉ. Với khổ hữu dụng 1.150 mm cùng độ dày 50 mm, sản phẩm mang đến sự cân bằng hoàn hảo giữa chi phí đầu tư và hiệu quả thi công. Đây là lựa chọn phổ biến nhất cho các hạng mục không yêu cầu giữ nhiệt quá khắt khe. Để tham khảo thêm các độ dày khác, bạn có thể xem tại danh mục panel EPS thường.
Ứng dụng thực tế của Panel EPS 50mm
Nhờ ưu điểm mỏng nhẹ và dễ lắp đặt, tấm panel 50mm đặc biệt tỏa sáng trong các hạng mục như vách ngăn nhà xưởng, kho chứa hàng khô, phòng làm việc nội bộ hoặc các công trình nhà lắp ghép tạm thời. Tuy nhiên, đối với những khu vực vách cao, nơi thường xuyên chịu va chạm hoặc yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt, việc nâng cấp độ dày là điều cần thiết. Nếu bạn đang phân vân, bài viết so sánh panel EPS 50, 75 và 100 mm sẽ cung cấp thêm cơ sở để đối chiếu với bản vẽ thực tế.
Chi tiết cấu hình sản phẩm
Một tấm panel hoàn chỉnh được quyết định bởi nhiều yếu tố kỹ thuật, không chỉ riêng độ dày. Hiện tại, sản phẩm cung cấp các tùy chọn cấu hình linh hoạt nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu của công trình:
- Lõi cách nhiệt: Xốp EPS với tỷ trọng dao động từ 8 đến 18 kg/m³.
- Bề mặt hoàn thiện: Tôn mạ màu chất lượng cao ở cả hai mặt.
- Độ dày tôn: Linh hoạt từ 0,25 mm đến 0,50 mm tùy thuộc vào biến thể.
- Thương hiệu tôn: Các đối tác uy tín như Đông Á, Việt Pháp hoặc tôn Liên doanh.
- Kích thước: Khổ hữu dụng cố định 1.150 mm; chiều dài được cắt chính xác theo bản vẽ và điều kiện vận chuyển.
Cần lưu ý rằng tỷ trọng lõi và độ dày tôn là hai thông số độc lập. Việc tăng độ dày tôn giúp bề mặt cứng cáp hơn nhưng không thể thay thế cho hệ khung đỡ hay ngàm nối. Để có cái nhìn tổng quan về cách chọn vật liệu bề mặt, bạn có thể tham khảo hướng dẫn chọn tôn, độ dày tôn và màu panel.
Hướng dẫn yêu cầu báo giá chính xác
Để nhận được báo giá sát với thực tế thi công nhất, một yêu cầu chỉ ghi “panel 50 mm” là chưa đủ. Thay vào đó, bạn nên cung cấp chi tiết về diện tích từng mặt vách, chiều cao, số lượng ô cửa, màu sắc mong muốn, cũng như địa điểm và tiến độ giao hàng. Công cụ tính số lượng panel cho vách sẽ giúp bạn ước lượng vật tư một cách dễ dàng hơn.
Đồng thời, khi so sánh báo giá giữa các đơn vị, hãy đảm bảo tất cả đều dựa trên cùng một bộ thông số kỹ thuật. Bài viết giá tấm panel được tính như thế nào sẽ chỉ ra những khoản chi phí dễ bị bỏ sót như nẹp, vít, keo hay tỷ lệ hao hụt. Đừng quên chốt danh sách phụ kiện đồng bộ thông qua checklist phụ kiện lắp vách panel.
Những lưu ý quan trọng trước khi đặt hàng
Để đảm bảo công trình diễn ra suôn sẻ, hãy xác nhận lại 5 yếu tố cốt lõi sau trước khi tiến hành đặt hàng:
- Cấu hình chính xác: Lõi EPS, độ dày 50 mm, tỷ trọng và thương hiệu tôn đã chọn.
- Kích thước thi công: Khổ hữu dụng, chiều dài từng tấm và hướng lắp đặt theo bản vẽ.
- Thẩm mỹ: Màu sắc, mẫu bề mặt và mức độ dung sai màu sắc cho phép giữa các lô hàng.
- Phạm vi báo giá: Đã bao gồm phụ kiện, chi phí vận chuyển hay nhân công lắp đặt chưa.
- Nghiệm thu: Đảm bảo giấy tờ xuất xưởng khớp với lô hàng và cấu hình đã chốt.
Nếu công trình đòi hỏi khả năng cách nhiệt cao hơn, bạn hoàn toàn có thể cân nhắc nâng cấp lên panel EPS 100mm. Quyết định cuối cùng luôn nên dựa trên yêu cầu kỹ thuật của hồ sơ thiết kế thay vì chỉ ưu tiên mức giá thấp nhất.
| Mã sản phẩm | NT-EPS-50 |
|---|---|
| Danh mục | Panel EPS thường |
| Bề mặt | Tôn mạ màu 2 mặt |
| Lõi panel | EPS |
| Độ dày | 50 mm |
| Khổ hữu dụng | 1.150 mm |
| Tỷ trọng | Theo cấu hình |
| Chống cháy | Panel EPS chống cháy lan (Non-Flammable EPS) |
| Ứng dụng | Vách ngăn · kho hàng · văn phòng tạm |
| Đơn tối thiểu | Theo báo giá |
| Thời gian đáp ứng | Xác nhận theo đơn hàng |
| Tình trạng | Đặt theo khổ |
| Đơn vị tính | m² |
Thông số có thể điều chỉnh theo bản vẽ công trình. Liên hệ để nhận mẫu và cấu hình lõi phù hợp.
Vách Ngăn Panel EPS 50mm
Hotline tư vấn nhanh 0973 047 854 Gọi ngayPanel EPS 50mm lõi EPS, hai mặt tôn mạ màu, phù hợp để lập phương án vách ngăn nhà xưởng, kho hàng và khu làm việc cần thi công gọn.
- Danh mục: Panel EPS thường
- Bề mặt: Tôn mạ màu 2 mặt
- Lõi panel: EPS
- Độ dày: 50 mm
- Khổ hữu dụng: 1.150 mm
- Chống cháy: Panel EPS chống cháy lan (Non-Flammable EPS)
- Ứng dụng: Vách ngăn · kho hàng · văn phòng tạm
- Đơn tối thiểu: Theo báo giá
- Tình trạng: Đặt theo khổ
- Bề mặt ghi theo sản phẩm
- Độ dày theo biến thể
- Tư vấn lõi / độ dày
- Tiến độ: Xác nhận theo đơn hàng
121.000 ₫/m²
Panel EPS 50mm là vật liệu xây dựng nhẹ, được cấu tạo từ lõi xốp EPS cách nhiệt bọc giữa hai lớp tôn mạ màu bền bỉ. Với khổ hữu dụng 1.150 mm cùng độ dày 50 mm, sản phẩm mang đến sự cân bằng hoàn hảo giữa chi phí đầu tư và hiệu quả thi công. Đây là lựa chọn phổ biến nhất cho các hạng mục không yêu cầu giữ nhiệt quá khắt khe. Để tham khảo thêm các độ dày khác, bạn có thể xem tại danh mục panel EPS thường.
Ứng dụng thực tế của Panel EPS 50mm
Nhờ ưu điểm mỏng nhẹ và dễ lắp đặt, tấm panel 50mm đặc biệt tỏa sáng trong các hạng mục như vách ngăn nhà xưởng, kho chứa hàng khô, phòng làm việc nội bộ hoặc các công trình nhà lắp ghép tạm thời. Tuy nhiên, đối với những khu vực vách cao, nơi thường xuyên chịu va chạm hoặc yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt, việc nâng cấp độ dày là điều cần thiết. Nếu bạn đang phân vân, bài viết so sánh panel EPS 50, 75 và 100 mm sẽ cung cấp thêm cơ sở để đối chiếu với bản vẽ thực tế.
Chi tiết cấu hình sản phẩm
Một tấm panel hoàn chỉnh được quyết định bởi nhiều yếu tố kỹ thuật, không chỉ riêng độ dày. Hiện tại, sản phẩm cung cấp các tùy chọn cấu hình linh hoạt nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu của công trình:
- Lõi cách nhiệt: Xốp EPS với tỷ trọng dao động từ 8 đến 18 kg/m³.
- Bề mặt hoàn thiện: Tôn mạ màu chất lượng cao ở cả hai mặt.
- Độ dày tôn: Linh hoạt từ 0,25 mm đến 0,50 mm tùy thuộc vào biến thể.
- Thương hiệu tôn: Các đối tác uy tín như Đông Á, Việt Pháp hoặc tôn Liên doanh.
- Kích thước: Khổ hữu dụng cố định 1.150 mm; chiều dài được cắt chính xác theo bản vẽ và điều kiện vận chuyển.
Cần lưu ý rằng tỷ trọng lõi và độ dày tôn là hai thông số độc lập. Việc tăng độ dày tôn giúp bề mặt cứng cáp hơn nhưng không thể thay thế cho hệ khung đỡ hay ngàm nối. Để có cái nhìn tổng quan về cách chọn vật liệu bề mặt, bạn có thể tham khảo hướng dẫn chọn tôn, độ dày tôn và màu panel.
Hướng dẫn yêu cầu báo giá chính xác
Để nhận được báo giá sát với thực tế thi công nhất, một yêu cầu chỉ ghi “panel 50 mm” là chưa đủ. Thay vào đó, bạn nên cung cấp chi tiết về diện tích từng mặt vách, chiều cao, số lượng ô cửa, màu sắc mong muốn, cũng như địa điểm và tiến độ giao hàng. Công cụ tính số lượng panel cho vách sẽ giúp bạn ước lượng vật tư một cách dễ dàng hơn.
Đồng thời, khi so sánh báo giá giữa các đơn vị, hãy đảm bảo tất cả đều dựa trên cùng một bộ thông số kỹ thuật. Bài viết giá tấm panel được tính như thế nào sẽ chỉ ra những khoản chi phí dễ bị bỏ sót như nẹp, vít, keo hay tỷ lệ hao hụt. Đừng quên chốt danh sách phụ kiện đồng bộ thông qua checklist phụ kiện lắp vách panel.
Những lưu ý quan trọng trước khi đặt hàng
Để đảm bảo công trình diễn ra suôn sẻ, hãy xác nhận lại 5 yếu tố cốt lõi sau trước khi tiến hành đặt hàng:
- Cấu hình chính xác: Lõi EPS, độ dày 50 mm, tỷ trọng và thương hiệu tôn đã chọn.
- Kích thước thi công: Khổ hữu dụng, chiều dài từng tấm và hướng lắp đặt theo bản vẽ.
- Thẩm mỹ: Màu sắc, mẫu bề mặt và mức độ dung sai màu sắc cho phép giữa các lô hàng.
- Phạm vi báo giá: Đã bao gồm phụ kiện, chi phí vận chuyển hay nhân công lắp đặt chưa.
- Nghiệm thu: Đảm bảo giấy tờ xuất xưởng khớp với lô hàng và cấu hình đã chốt.
Nếu công trình đòi hỏi khả năng cách nhiệt cao hơn, bạn hoàn toàn có thể cân nhắc nâng cấp lên panel EPS 100mm. Quyết định cuối cùng luôn nên dựa trên yêu cầu kỹ thuật của hồ sơ thiết kế thay vì chỉ ưu tiên mức giá thấp nhất.
| Mã sản phẩm | NT-EPS-50 |
|---|---|
| Danh mục | Panel EPS thường |
| Bề mặt | Tôn mạ màu 2 mặt |
| Lõi panel | EPS |
| Độ dày | 50 mm |
| Khổ hữu dụng | 1.150 mm |
| Tỷ trọng | Theo cấu hình |
| Chống cháy | Panel EPS chống cháy lan (Non-Flammable EPS) |
| Ứng dụng | Vách ngăn · kho hàng · văn phòng tạm |
| Đơn tối thiểu | Theo báo giá |
| Thời gian đáp ứng | Xác nhận theo đơn hàng |
| Tình trạng | Đặt theo khổ |
| Đơn vị tính | m² |
Thông số có thể điều chỉnh theo bản vẽ công trình. Liên hệ để nhận mẫu và cấu hình lõi phù hợp.
So sánh lõi panel phổ biến
Đối chiếu nhanh trước khi chốt cấu hình cho Vách Ngăn Panel EPS 50mm. Hàng được tô là lõi của sản phẩm đang xem.
| Lõi | Cách nhiệt | Chống cháy | Ứng dụng điển hình | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| EPS Đang xem | Tốt / chi phí hợp lý | Cần chọn loại chống cháy lan phù hợp hồ sơ | Vách ngăn, nhà xưởng, kho mát nhẹ | Phổ biến, dễ cắt theo khổ |
| PU / PIR | Cách nhiệt cao hơn EPS cùng độ dày | PIR thường tốt hơn PU thường về cháy | Kho lạnh, kho đông, phòng sạch | Giá cao hơn; cần datasheet đúng hệ |
| Rockwool | Trung bình–tốt; ưu tiên chống cháy | Ưu thế giới hạn chịu lửa (EI) | Hạng mục PCCC, phòng kỹ thuật | Nặng hơn; thi công cần đúng phụ kiện |
| XPS | Ổn định trong môi trường ẩm | Theo cấu hình tôn + lõi | Vùng ẩm, nền / khu vực tiếp xúc nước | Không thay thế mọi yêu cầu PCCC |
Độ dày EPS thường gặp
| Độ dày | Khi nào dùng | Ghi chú |
|---|---|---|
| 50 mm | Vách ngăn nội thất, khoảng cách ngắn | Nhẹ, tiết kiệm chi phí |
| 75 mm | Nhà xưởng / kho mát vừa | Cân bằng cách nhiệt và giá |
| 100 mm | Kho cần giữ nhiệt tốt hơn, vách cao | Cách nhiệt rõ hơn; kiểm tra khung đỡ |
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp nhanh trước khi gửi yêu cầu báo giá Vách Ngăn Panel EPS 50mm.
Vách Ngăn Panel EPS 50mm dùng lõi gì và phù hợp công trình nào?
Vách Ngăn Panel EPS 50mm dùng lõi EPS; ứng dụng điển hình: Vách ngăn · kho hàng · văn phòng tạm. Ghi chú chống cháy trên cấu hình: Panel EPS chống cháy lan (Non-Flammable EPS). Hiệu năng thực tế còn phụ thuộc độ dày, tỷ trọng, tôn, ngàm và cách lắp — không chỉ tên lõi.
Độ dày của Vách Ngăn Panel EPS 50mm là bao nhiêu — chọn thế nào?
Vách Ngăn Panel EPS 50mm có các mức độ dày: 50 mm. Độ dày không phải thước đo chất lượng chung; chọn theo yêu cầu cách nhiệt, chiều cao vách và ngân sách.
Bề mặt Vách Ngăn Panel EPS 50mm có những lựa chọn nào?
Bề mặt niêm yết của Vách Ngăn Panel EPS 50mm: Tôn mạ màu 2 mặt. Màu tôn, độ dày tôn và loại hoàn thiện ảnh hưởng thẩm mỹ, độ bền ngoài trời và giá — nên ghi rõ trên yêu cầu báo giá.
Khi nào chọn Vách Ngăn Panel EPS 50mm thay vì lõi panel khác?
Chọn Vách Ngăn Panel EPS 50mm khi hồ sơ công trình khớp lõi EPS (cách nhiệt, chống cháy, môi trường ẩm, ngân sách). Với kho lạnh, phòng sạch hay yêu cầu PCCC khác nhau, nên đối chiếu EPS / PU-PIR / Rockwool / XPS trước khi chốt — bảng so sánh ngay trên trang này.
Cần gửi gì để nhận báo giá Vách Ngăn Panel EPS 50mm?
Gửi diện tích từng mặt (hoặc kích thước ô), độ dày dự kiến, cấu hình tôn, địa điểm công trình và tiến độ. Nhật Thành Panel sẽ tách rõ tấm, phụ kiện và vận chuyển để dễ đối chiếu.
Panel EPS là gì?
Panel EPS là tấm sandwich có lõi Expanded Polystyrene nằm giữa hai mặt tôn. Tên lõi chưa đủ để xác định giá hay hiệu năng của cả hệ; cần xem thêm độ dày, tỷ trọng, tôn, ngàm, khung và cấu tạo lắp đặt.
Nên chọn panel EPS dày 50, 75 hay 100 mm?
Không có một độ dày dùng đúng cho mọi công trình. Cần đối chiếu chiều cao vách, nhịp khung, vị trí lắp, tải va chạm, yêu cầu nhiệt, ô cửa và hồ sơ nghiệm thu rồi mới chọn trong các cấu hình đang có.
Đánh giá sản phẩm
Chia sẻ cấu hình đã dùng để chủ đầu tư khác chọn đúng lõi và độ dày.