Panel Rockwool
Đánh giá 4.9 trên 5 saoVách Panel Rockwool Trắng Sữa (Lam Sóng)
1150 x theo yêu cầu · Cắt theo kích thước công trình
Tìm hiểu cấu tạo, tỷ trọng, ứng dụng và hồ sơ cần kiểm tra khi chọn panel Rockwool. Mọi tuyên bố chịu lửa phải gắn với đúng cấu hình đã thử nghiệm.
Chọn danh mục
2 sản phẩm
Hiển thị 2/2 sản phẩm
Panel Rockwool
Đánh giá 4.9 trên 5 sao1150 x theo yêu cầu · Cắt theo kích thước công trình
Panel Rockwool
Đánh giá 4.9 trên 5 sao1150 x theo yêu cầu · Cắt theo kích thước công trình
Đã tải hết sản phẩm phù hợp
Kiến thức chuyên môn

Tóm tắt lựa chọn Panel Rockwool
Tấm panel Rockwool, còn gọi là panel lõi bông khoáng, gồm lõi sợi khoáng nằm giữa hai lớp bề mặt. Sản phẩm thường được lựa chọn cho nhà xưởng, phòng máy, khu kỹ thuật và công trình ưu tiên an toàn cháy hoặc cách âm.
Khả năng chịu lửa của một hệ vách không được quyết định bởi lõi Rockwool riêng lẻ. Kết quả phải dựa trên cấu hình đã thử nghiệm gồm chiều dày, tỷ trọng lõi, lớp tôn, khung, vít, mối nối và điều kiện lắp đặt.
Lõi bông khoáng được sắp xếp và liên kết với hai lớp bề mặt để tạo tấm panel. Tỷ trọng, hướng sợi, chất kết dính và chất lượng ghép ảnh hưởng đến độ cứng, khả năng cách âm và độ ổn định của tấm.
Các tấm được liên kết bằng ngàm, nẹp và phụ kiện chuyên dụng. Với hạng mục yêu cầu chịu lửa, mọi chi tiết ở chân vách, đỉnh vách, cửa, khe kỹ thuật và điểm xuyên phải tuân theo hồ sơ thiết kế.
Cần yêu cầu chiều dày tấm, tỷ trọng lõi, độ dày lớp bề mặt, kiểu ngàm, khổ hữu dụng, chiều dài, khối lượng, thông số cách âm và hồ sơ thử nghiệm cháy nếu có.
Không nên sử dụng một chứng nhận của sản phẩm khác để quảng cáo cho cấu hình đang bán. Tên mẫu, chiều dày, loại bề mặt và phương pháp lắp đặt trên chứng nhận phải tương ứng với sản phẩm thực tế.
Lõi bông khoáng không cháy theo đặc tính vật liệu và thường được dùng trong giải pháp ưu tiên an toàn cháy. Cấu trúc sợi cũng hỗ trợ hấp thụ âm, phù hợp cho phòng máy, khu sản xuất, vách ngăn kỹ thuật hoặc khu vực có tiếng ồn.
Panel được sản xuất dạng tấm lớn nên thi công nhanh hơn nhiều giải pháp xây nhiều lớp. Bề mặt hoàn thiện sẵn, dễ bảo trì và có thể thay thế từng khu vực khi cần.
Panel Rockwool thường nặng hơn panel EPS hoặc PU. Vì vậy cần tính toán khung, vận chuyển, nâng hạ và số lượng nhân công phù hợp. Mép tấm có thể hư hỏng nếu kéo lê hoặc va đập mạnh.
Bông khoáng cần được bảo vệ khỏi nước và độ ẩm kéo dài. Mối nối, chân vách, mái và các điểm xuyên phải được làm kín để hạn chế nước đi vào lõi.
Panel Rockwool phù hợp cho nhà xưởng, kho, phòng máy, phòng kỹ thuật, vách ngăn giữa các khu vực sản xuất, khu vực yêu cầu cách âm và các hạng mục có yêu cầu về an toàn cháy.
Mức yêu cầu cụ thể phải căn cứ hồ sơ thiết kế, quy chuẩn và thẩm duyệt của công trình. Nhà cung cấp vật liệu không nên tự thay thế kết luận của đơn vị thiết kế hoặc cơ quan chuyên môn.
Chiều dày và tỷ trọng lõi ảnh hưởng đến khối lượng, độ cứng, cách âm và cấu hình thử nghiệm. Không nên chọn tỷ trọng cao nhất một cách máy móc; cần cân bằng giữa yêu cầu kỹ thuật, kết cấu khung và chi phí.
Vách cao, khu vực chịu va đập hoặc có yêu cầu cách âm cao cần được thiết kế riêng. Khoảng cách khung và phương pháp cố định phải phù hợp với khuyến nghị của nhà sản xuất.
Giá thay đổi theo chiều dày, tỷ trọng lõi, loại và độ dày lớp tôn, chiều dài tấm, kiểu liên kết, số lượng, phụ kiện và chi phí vận chuyển. Khối lượng tấm lớn hơn cũng có thể làm tăng chi phí nâng hạ và nhân công.
Nếu công trình yêu cầu hồ sơ chống cháy, cần làm rõ chi phí chứng nhận, cấu hình cửa, vật liệu trám khe, phụ kiện và thi công đúng hệ. Không nên so sánh đơn giá tấm riêng lẻ với một giải pháp hoàn chỉnh.
Rockwool thường được ưu tiên khi an toàn cháy và cách âm là tiêu chí chính. EPS nhẹ, giá dễ tiếp cận và phù hợp công trình phổ thông. PU có lợi thế về giữ nhiệt cho kho lạnh và phòng kiểm soát nhiệt độ.
Lựa chọn phải dựa trên yêu cầu công trình. Một nhà xưởng có thể sử dụng nhiều loại panel cho các khu vực khác nhau thay vì dùng một vật liệu duy nhất.
Kiểm tra đúng chủng loại tấm, chiều dày, tỷ trọng theo hồ sơ, tình trạng bề mặt, mép tấm, mối nối, vị trí vít, khung và vật liệu trám khe. Các vị trí cửa hoặc xuyên vách cần được nghiệm thu riêng.
Nếu hệ vách có yêu cầu chịu lửa, phải đối chiếu toàn bộ cấu hình với hồ sơ thử nghiệm hoặc thiết kế được phê duyệt. Thay đổi một chi tiết có thể làm kết quả không còn tương đương.
Panel Rockwool chống cháy được bao lâu? Không có một con số chung cho mọi sản phẩm. Thời gian chịu lửa phải dựa trên kết quả thử nghiệm của đúng hệ vách.
Rockwool có cách âm tốt không? Cấu trúc sợi hỗ trợ hấp thụ âm, nhưng hiệu quả của hệ vách còn phụ thuộc chiều dày, tỷ trọng, khe hở và chi tiết lắp đặt.
Panel Rockwool có bị thấm nước không? Lõi cần được bảo vệ khỏi nước. Mối nối, chân vách và lớp bề mặt phải được làm kín.
Rockwool có nặng hơn EPS không? Thông thường có, vì vậy cần lưu ý khung, vận chuyển và nâng hạ.
Có nên dùng Rockwool cho kho lạnh không? Có thể trong một số thiết kế, nhưng nếu ưu tiên giữ nhiệt thì cần so sánh với PU hoặc PIR và đánh giá toàn hệ.
Cung cấp chiều cao vách, yêu cầu cháy, cách âm và hồ sơ thiết kế để được tư vấn đúng cấu hình.
Kỹ sư kiểm tra bản vẽ và tính vật tư trước khi báo giá.
Điều phối xe theo khối lượng và tiến độ từng công trình.
Chính sách bảo hành ghi rõ trong hợp đồng cung cấp vật tư.
Hồ sơ CO/CQ và chứng chỉ chống cháy đầy đủ cho nghiệm thu.
Bước tiếp theo
Gửi bản vẽ hoặc kích thước công trình, kỹ sư Nhật Thành sẽ tính toán vật tư và báo giá trong vòng 24 giờ.