
Cửa panel 1 cánh là cửa sandwich một cánh, đồng bộ tường panel: tôn hai mặt, lõi cách nhiệt, gioăng và bản lề. Trang này sở hữu keyword theo kiểu 1 cánh; tổng quan nhóm nằm ở cửa panel. Sản phẩm đặt theo khổ lỗ tường — chưa có bảng kích thước cố định như tấm panel L25.
Khi nào chọn cửa panel 1 cánh?
Kiểu 1 cánh phù hợp lối người đi, phòng kỹ thuật, kho mát nhỏ hoặc ô cửa không cần lối xe đẩy. Cần chốt phía bản lề (trái/phải), hướng mở vào/ra và vùng quét cánh trước khi sản xuất. Lỗ tường rộng hoặc cần pallet nên xem cửa panel 2 cánh thay vì ép một cánh quá lớn.
Tên “cửa panel 1 cánh” không tự xác nhận cấp sạch, độ kín kho đông hay PCCC. Phòng sạch nhẹ xem cửa panel phòng sạch. Kho mát/đông xem cửa panel kho lạnh. So sánh môi trường tại bài cửa phòng sạch và cửa kho lạnh.
Thông tin cấu hình cần xác nhận
- Khổ: chiều rộng × chiều cao lỗ tường; không suy từ kích thước thông thủy nếu chưa trừ khung bao.
- Độ dày cánh: khớp panel tường đang dùng (thường cùng dải 50–150 mm).
- Lõi: EPS, PU hoặc Rockwool theo hồ sơ nhiệt và cháy của hệ vách — không đổi lõi cửa độc lập nếu chưa đối chiếu vách.
- Hoàn thiện: tôn phẳng hoặc gân, màu từng mặt; khóa, bản lề, tay nắm, ô kính (nếu có).
- Đơn giá: theo cấu hình và khổ thực tế, không niêm yết biến thể L25.
Cách đo lỗ tường nằm ở bài đo kích thước cửa panel. Sai số đo làm cánh kẹt hoặc hở gioăng; hãy đo lại sau khi vách đã dựng hoặc ghi rõ dung sai trên bản vẽ.
Đồng bộ với vách và phụ kiện
Cửa 1 cánh chỉ kín khi khung bao, nẹp và gioăng khớp ngàm vách. Phụ kiện khung và vít xem phụ kiện panel; checklist tại bài phụ kiện lắp vách panel. Vách kho lạnh đồng bộ panel PU/PIR kho lạnh.
Hai báo giá cửa chỉ so được khi cùng khổ, cùng độ dày, cùng lõi, cùng phụ kiện khóa/bản lề và cùng phạm vi lắp. Bài giá tấm panel được tính như thế nào nhắc các khoản vận chuyển và lắp dễ bị gộp nhầm.
Dữ liệu nên gửi khi yêu cầu báo giá
Gửi ảnh hoặc bản vẽ lỗ tường, rộng × cao, hướng mở, độ dày và loại lõi vách, màu tôn, tần suất mở, địa điểm giao và phạm vi lắp. Nếu cửa đi kèm hệ panel mới, ước diện tích vách bằng công cụ bóc khối lượng panel rồi tách dòng cửa trên báo giá.
Trước thi công, đọc lỗi thi công panel thường gặp để tránh lắp cửa khi vách còn vênh hoặc cắt ô cửa sau khi đã kín ngàm. Thời gian sản xuất xác nhận trên báo giá theo khổ và phụ kiện, không theo một lịch chung.
| Mã sản phẩm | NT-DOOR-1C |
|---|---|
| Danh mục | Cửa panel |
| Bề mặt | Tôn mạ màu 2 mặt |
| Lõi panel | EPS / PU / Rockwool |
| Độ dày | Khớp vách 50–150 mm |
| Khổ hữu dụng | 1.000 mm |
| Tỷ trọng | Theo cấu hình |
| Chống cháy | Theo lõi chọn |
| Ứng dụng | Cửa 1 cánh kho mát · phòng kỹ thuật · nhà xưởng |
| Đơn tối thiểu | Theo báo giá |
| Thời gian đáp ứng | 7–14 ngày |
| Tình trạng | Đặt theo khổ |
| Đơn vị tính | m² |
Thông số có thể điều chỉnh theo bản vẽ công trình. Liên hệ để nhận mẫu và cấu hình lõi phù hợp.
Cửa panel cách nhiệt 1 cánh
- Mã sản phẩm: NT-DOOR-1C
Cửa panel 1 cánh đặt theo khổ lỗ tường — lõi khớp vách, gioăng kín, bản lề chịu tải; báo giá theo kích thước hiện trạng, không bán khổ cố định.
- Danh mục: Cửa panel
- Bề mặt: Tôn mạ màu 2 mặt
- Lõi panel: EPS / PU / Rockwool
- Độ dày: Khớp vách 50–150 mm
- Khổ hữu dụng: 1.000 mm
- Chống cháy: Theo lõi chọn
- Ứng dụng: Cửa 1 cánh kho mát · phòng kỹ thuật · nhà xưởng
- Đơn tối thiểu: Theo báo giá
- Tình trạng: Đặt theo khổ
- Bề mặt ghi theo sản phẩm
- Độ dày theo biến thể
- Tư vấn lõi / độ dày
- Tiến độ: 7–14 ngày
Liên hệ báo giá
Cửa panel 1 cánh là cửa sandwich một cánh, đồng bộ tường panel: tôn hai mặt, lõi cách nhiệt, gioăng và bản lề. Trang này sở hữu keyword theo kiểu 1 cánh; tổng quan nhóm nằm ở cửa panel. Sản phẩm đặt theo khổ lỗ tường — chưa có bảng kích thước cố định như tấm panel L25.
Khi nào chọn cửa panel 1 cánh?
Kiểu 1 cánh phù hợp lối người đi, phòng kỹ thuật, kho mát nhỏ hoặc ô cửa không cần lối xe đẩy. Cần chốt phía bản lề (trái/phải), hướng mở vào/ra và vùng quét cánh trước khi sản xuất. Lỗ tường rộng hoặc cần pallet nên xem cửa panel 2 cánh thay vì ép một cánh quá lớn.
Tên “cửa panel 1 cánh” không tự xác nhận cấp sạch, độ kín kho đông hay PCCC. Phòng sạch nhẹ xem cửa panel phòng sạch. Kho mát/đông xem cửa panel kho lạnh. So sánh môi trường tại bài cửa phòng sạch và cửa kho lạnh.
Thông tin cấu hình cần xác nhận
- Khổ: chiều rộng × chiều cao lỗ tường; không suy từ kích thước thông thủy nếu chưa trừ khung bao.
- Độ dày cánh: khớp panel tường đang dùng (thường cùng dải 50–150 mm).
- Lõi: EPS, PU hoặc Rockwool theo hồ sơ nhiệt và cháy của hệ vách — không đổi lõi cửa độc lập nếu chưa đối chiếu vách.
- Hoàn thiện: tôn phẳng hoặc gân, màu từng mặt; khóa, bản lề, tay nắm, ô kính (nếu có).
- Đơn giá: theo cấu hình và khổ thực tế, không niêm yết biến thể L25.
Cách đo lỗ tường nằm ở bài đo kích thước cửa panel. Sai số đo làm cánh kẹt hoặc hở gioăng; hãy đo lại sau khi vách đã dựng hoặc ghi rõ dung sai trên bản vẽ.
Đồng bộ với vách và phụ kiện
Cửa 1 cánh chỉ kín khi khung bao, nẹp và gioăng khớp ngàm vách. Phụ kiện khung và vít xem phụ kiện panel; checklist tại bài phụ kiện lắp vách panel. Vách kho lạnh đồng bộ panel PU/PIR kho lạnh.
Hai báo giá cửa chỉ so được khi cùng khổ, cùng độ dày, cùng lõi, cùng phụ kiện khóa/bản lề và cùng phạm vi lắp. Bài giá tấm panel được tính như thế nào nhắc các khoản vận chuyển và lắp dễ bị gộp nhầm.
Dữ liệu nên gửi khi yêu cầu báo giá
Gửi ảnh hoặc bản vẽ lỗ tường, rộng × cao, hướng mở, độ dày và loại lõi vách, màu tôn, tần suất mở, địa điểm giao và phạm vi lắp. Nếu cửa đi kèm hệ panel mới, ước diện tích vách bằng công cụ bóc khối lượng panel rồi tách dòng cửa trên báo giá.
Trước thi công, đọc lỗi thi công panel thường gặp để tránh lắp cửa khi vách còn vênh hoặc cắt ô cửa sau khi đã kín ngàm. Thời gian sản xuất xác nhận trên báo giá theo khổ và phụ kiện, không theo một lịch chung.
| Mã sản phẩm | NT-DOOR-1C |
|---|---|
| Danh mục | Cửa panel |
| Bề mặt | Tôn mạ màu 2 mặt |
| Lõi panel | EPS / PU / Rockwool |
| Độ dày | Khớp vách 50–150 mm |
| Khổ hữu dụng | 1.000 mm |
| Tỷ trọng | Theo cấu hình |
| Chống cháy | Theo lõi chọn |
| Ứng dụng | Cửa 1 cánh kho mát · phòng kỹ thuật · nhà xưởng |
| Đơn tối thiểu | Theo báo giá |
| Thời gian đáp ứng | 7–14 ngày |
| Tình trạng | Đặt theo khổ |
| Đơn vị tính | m² |
Thông số có thể điều chỉnh theo bản vẽ công trình. Liên hệ để nhận mẫu và cấu hình lõi phù hợp.
Đánh giá sản phẩm
Chia sẻ cấu hình đã dùng để chủ đầu tư khác chọn đúng lõi và độ dày.