
Cửa panel phòng sạch là cửa sandwich ưu tiên mặt tôn phẳng, gioăng kín và chi tiết hạn chế khe bẩn cho phòng sạch nhẹ, khu chế biến hoặc phòng kỹ thuật. Trang này sở hữu keyword theo môi trường phòng sạch; nhóm cửa nằm ở cửa panel. Cửa đặt theo khổ — không công bố cấp sạch nếu chưa có hồ sơ cấu tạo.
Phù hợp hạng mục nào, không thay cái gì?
Phù hợp khi cần lau bề mặt thường xuyên, hạn chế bụi đọng ở rãnh tôn và giữ gioăng kín với vách panel phẳng. Không suy ra mọi cấp sạch, phòng phẫu thuật hay phòng áp suất âm/dương đã chứng nhận. Yêu cầu cấp độ phải gửi kèm khi báo giá. So sánh với kho lạnh tại bài cửa phòng sạch và cửa kho lạnh.
Vách đi kèm nên đồng bộ mặt phẳng và mối nối; bài panel phòng sạch: bề mặt, mối nối và cửa nêu các điểm cần khớp. Lõi thường EPS hoặc PU theo hồ sơ nhiệt — không đổi Rockwool chỉ vì tên “phòng sạch” nếu PCCC không yêu cầu. Khi cần foam cho phòng sạch/kho, xem panel PU/PIR.
Thông tin cấu hình cần xác nhận
- Khổ lỗ tường và hướng mở; 1 cánh hoặc 2 cánh tùy luồng người/hàng.
- Mặt tôn: ưu tiên phẳng, dễ vệ sinh; ghi quy trình vệ sinh thực tế nếu là tiêu chí bắt buộc.
- Gioăng, khung bao, nẹp: hạn chế khe bẩn; không tự chứng minh độ kín nếu lắp hở.
- Độ dày cánh: khớp vách; phụ kiện khóa/bản lề dễ lau, hạn chế lỗ thừa.
- Đơn giá: theo khổ và cấu hình, không niêm yết sẵn.
Đo lỗ theo bài cách đo kích thước cửa panel. Lối hẹp dùng cửa panel 1 cánh; lối rộng xem cửa panel 2 cánh với cùng yêu cầu mặt phẳng.
Đồng bộ vách và phụ kiện
Cửa phòng sạch nhẹ thất bại nếu vách gân sâu, mối nối hở hoặc cắt ô cửa sau khi đã silicone. Phụ kiện nẹp, vít xem phụ kiện panel và phụ kiện lắp vách panel. Thẩm mỹ vân gỗ/vân đá hiện là nhóm nội thất — xem bề mặt và vân panel; không mặc định cho khu cần lau hóa chất.
Báo giá nên tách cửa, gioăng, khung và lắp. Không gộp vào đơn giá m² tấm trên L25. Bài giá tấm panel được tính như thế nào giúp đối chiếu phạm vi.
Dữ liệu nên gửi khi yêu cầu báo giá
Gửi cấp độ sạch (nếu hồ sơ có), quy trình vệ sinh, kích thước lỗ tường, 1 hay 2 cánh, độ dày/lõi vách, màu tôn, địa điểm và phạm vi lắp. Hệ vách mới có thể ước bằng bóc khối lượng panel. Tránh các lỗi cắt ô cửa nêu ở lỗi thi công panel thường gặp.
Tên sản phẩm không thay chứng nhận phòng sạch. Chỉ công bố chỉ tiêu khi có tài liệu cho đúng cấu tạo và cách lắp dự kiến.
| Mã sản phẩm | NT-DOOR-CS |
|---|---|
| Danh mục | Cửa panel |
| Bề mặt | Tôn phẳng dễ vệ sinh |
| Lõi panel | EPS / PU |
| Độ dày | Khớp vách |
| Khổ hữu dụng | 1.000 mm |
| Tỷ trọng | Theo cấu hình |
| Chống cháy | Theo hồ sơ |
| Ứng dụng | Phòng sạch nhẹ · thực phẩm · kỹ thuật |
| Đơn tối thiểu | Theo báo giá |
| Thời gian đáp ứng | 10–18 ngày |
| Tình trạng | Đặt theo khổ |
| Đơn vị tính | m² |
Thông số có thể điều chỉnh theo bản vẽ công trình. Liên hệ để nhận mẫu và cấu hình lõi phù hợp.
Cửa panel phòng sạch
Hotline tư vấn nhanh 0973 047 854 Gọi ngayCửa panel phòng sạch nhẹ — mặt tôn phẳng, gioăng kín, dễ lau; đặt theo khổ lỗ tường. Không thay cửa chuyên dụng cấp sạch rất cao.
- Danh mục: Cửa panel
- Bề mặt: Tôn phẳng dễ vệ sinh
- Lõi panel: EPS / PU
- Độ dày: Khớp vách
- Khổ hữu dụng: 1.000 mm
- Chống cháy: Theo hồ sơ
- Ứng dụng: Phòng sạch nhẹ · thực phẩm · kỹ thuật
- Đơn tối thiểu: Theo báo giá
- Tình trạng: Đặt theo khổ
- Bề mặt ghi theo sản phẩm
- Độ dày theo biến thể
- Tư vấn lõi / độ dày
- Tiến độ: 10–18 ngày
Liên hệ báo giá
Cửa panel phòng sạch là cửa sandwich ưu tiên mặt tôn phẳng, gioăng kín và chi tiết hạn chế khe bẩn cho phòng sạch nhẹ, khu chế biến hoặc phòng kỹ thuật. Trang này sở hữu keyword theo môi trường phòng sạch; nhóm cửa nằm ở cửa panel. Cửa đặt theo khổ — không công bố cấp sạch nếu chưa có hồ sơ cấu tạo.
Phù hợp hạng mục nào, không thay cái gì?
Phù hợp khi cần lau bề mặt thường xuyên, hạn chế bụi đọng ở rãnh tôn và giữ gioăng kín với vách panel phẳng. Không suy ra mọi cấp sạch, phòng phẫu thuật hay phòng áp suất âm/dương đã chứng nhận. Yêu cầu cấp độ phải gửi kèm khi báo giá. So sánh với kho lạnh tại bài cửa phòng sạch và cửa kho lạnh.
Vách đi kèm nên đồng bộ mặt phẳng và mối nối; bài panel phòng sạch: bề mặt, mối nối và cửa nêu các điểm cần khớp. Lõi thường EPS hoặc PU theo hồ sơ nhiệt — không đổi Rockwool chỉ vì tên “phòng sạch” nếu PCCC không yêu cầu. Khi cần foam cho phòng sạch/kho, xem panel PU/PIR.
Thông tin cấu hình cần xác nhận
- Khổ lỗ tường và hướng mở; 1 cánh hoặc 2 cánh tùy luồng người/hàng.
- Mặt tôn: ưu tiên phẳng, dễ vệ sinh; ghi quy trình vệ sinh thực tế nếu là tiêu chí bắt buộc.
- Gioăng, khung bao, nẹp: hạn chế khe bẩn; không tự chứng minh độ kín nếu lắp hở.
- Độ dày cánh: khớp vách; phụ kiện khóa/bản lề dễ lau, hạn chế lỗ thừa.
- Đơn giá: theo khổ và cấu hình, không niêm yết sẵn.
Đo lỗ theo bài cách đo kích thước cửa panel. Lối hẹp dùng cửa panel 1 cánh; lối rộng xem cửa panel 2 cánh với cùng yêu cầu mặt phẳng.
Đồng bộ vách và phụ kiện
Cửa phòng sạch nhẹ thất bại nếu vách gân sâu, mối nối hở hoặc cắt ô cửa sau khi đã silicone. Phụ kiện nẹp, vít xem phụ kiện panel và phụ kiện lắp vách panel. Thẩm mỹ vân gỗ/vân đá hiện là nhóm nội thất — xem bề mặt và vân panel; không mặc định cho khu cần lau hóa chất.
Báo giá nên tách cửa, gioăng, khung và lắp. Không gộp vào đơn giá m² tấm trên L25. Bài giá tấm panel được tính như thế nào giúp đối chiếu phạm vi.
Dữ liệu nên gửi khi yêu cầu báo giá
Gửi cấp độ sạch (nếu hồ sơ có), quy trình vệ sinh, kích thước lỗ tường, 1 hay 2 cánh, độ dày/lõi vách, màu tôn, địa điểm và phạm vi lắp. Hệ vách mới có thể ước bằng bóc khối lượng panel. Tránh các lỗi cắt ô cửa nêu ở lỗi thi công panel thường gặp.
Tên sản phẩm không thay chứng nhận phòng sạch. Chỉ công bố chỉ tiêu khi có tài liệu cho đúng cấu tạo và cách lắp dự kiến.
| Mã sản phẩm | NT-DOOR-CS |
|---|---|
| Danh mục | Cửa panel |
| Bề mặt | Tôn phẳng dễ vệ sinh |
| Lõi panel | EPS / PU |
| Độ dày | Khớp vách |
| Khổ hữu dụng | 1.000 mm |
| Tỷ trọng | Theo cấu hình |
| Chống cháy | Theo hồ sơ |
| Ứng dụng | Phòng sạch nhẹ · thực phẩm · kỹ thuật |
| Đơn tối thiểu | Theo báo giá |
| Thời gian đáp ứng | 10–18 ngày |
| Tình trạng | Đặt theo khổ |
| Đơn vị tính | m² |
Thông số có thể điều chỉnh theo bản vẽ công trình. Liên hệ để nhận mẫu và cấu hình lõi phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp nhanh trước khi gửi yêu cầu báo giá Cửa panel phòng sạch.
Cửa panel phòng sạch dùng cho hạng mục nào?
Cửa panel phòng sạch thường dùng cho: Phòng sạch nhẹ · thực phẩm · kỹ thuật. Gửi bản vẽ hoặc kích thước ô để Nhật Thành Panel đối chiếu đúng quy cách.
Độ dày của Cửa panel phòng sạch là bao nhiêu — chọn thế nào?
Cửa panel phòng sạch có các mức độ dày: Khớp vách. Độ dày không phải thước đo chất lượng chung; chọn theo yêu cầu cách nhiệt, chiều cao vách và ngân sách.
Bề mặt Cửa panel phòng sạch có những lựa chọn nào?
Bề mặt niêm yết của Cửa panel phòng sạch: Tôn phẳng dễ vệ sinh. Màu tôn, độ dày tôn và loại hoàn thiện ảnh hưởng thẩm mỹ, độ bền ngoài trời và giá — nên ghi rõ trên yêu cầu báo giá.
Cần gửi gì để nhận báo giá Cửa panel phòng sạch?
Gửi diện tích từng mặt (hoặc kích thước ô), độ dày dự kiến, cấu hình tôn, địa điểm công trình và tiến độ. Nhật Thành Panel sẽ tách rõ tấm, phụ kiện và vận chuyển để dễ đối chiếu.
Cửa panel có bán sẵn kích thước cố định không?
Thường đặt theo khổ lỗ tường và độ dày panel hiện hữu — chiều rộng, chiều cao, hướng mở, loại khóa theo bản vẽ công trình.
Cửa panel dùng lõi gì?
Có thể EPS, PU hoặc Rockwool tùy yêu cầu cách nhiệt và PCCC/phòng sạch, để đồng bộ với hệ vách panel đang lắp.
Đánh giá sản phẩm
Chia sẻ cấu hình đã dùng để chủ đầu tư khác chọn đúng lõi và độ dày.