Vách Panel XPS Cách Nhiệt 75mm
Chống nóng · khu vực ẩm
- Độ dày75 mm
- Khổ hữu dụng1.000 mm
- Lõi panelXPS
Panel XPS dùng lõi xốp đùn extruded polystyrene. Khi xem xét dòng này, cần phân biệt dữ liệu của vật liệu XPS với dữ liệu của tấm sandwich hoàn chỉnh gồm tôn, keo, ngàm và liên kết. Vị trí ẩm, có ngưng tụ hoặc gần biển còn đòi hỏi kiểm tra mép cắt, lớp phủ, mối nối và chi tiết chống nước; tên lõi không thay cho thiết kế. XPS cũng không tự thay PIR cho kho đông hoặc Rockwool cho cấu tạo có yêu cầu EI. Hãy gửi hiện trạng, vị trí sử dụng, diện tích và yêu cầu hồ sơ để đối chiếu XPS với EPS hoặc PU/PIR trên cùng phạm vi cấu hình.
Chống nóng · khu vực ẩm
Chọn đúng lõi, độ dày và bề mặt trước khi lập dự toán. Nhật Thành Panel tư vấn theo từng công trình.
Panel XPS là nhóm tấm sandwich lõi xốp đùn (extruded polystyrene) giữa hai lớp tôn. Đây là trang danh mục sở hữu keyword panel XPS; cấu hình thương mại tham chiếu nằm tại panel XPS 75 mm. Khi cần phân biệt với EPS, đọc panel XPS và EPS khác nhau thế nào trước khi đổi vật liệu chỉ vì tên “chống ẩm”.
Website hiện niêm yết một sản phẩm quote-only — chưa có bảng biến thể công khai như dòng EPS. Báo giá phải ghi rõ độ dày, cấu hình tôn, khổ tấm và phạm vi phụ kiện. Bài giá tấm panel được tính như thế nào giúp so cùng phạm vi, không chỉ so tên lõi.
XPS không phải lớp chống thấm và không mặc định cho mặt dựng mưa nắng. Nếu vị trí lắp là ngoại thất, cần đánh giá hệ panel ngoài trời và bài panel ngoài trời và panel trong nhà thay vì chỉ đổi lõi.
EPS được tạo từ hạt nở liên kết; XPS được đùn thành khối foam liên tục. Xu hướng là XPS ít nhạy ẩm hơn khi lõi có nguy cơ tiếp xúc nước, nhưng kết quả phụ thuộc đúng loại lõi, cách cắt mép, tôn, ngàm và chi tiết chân vách. Không gán tỷ lệ hút nước hay hệ số dẫn nhiệt nếu chưa có tài liệu cho đúng sản phẩm đang chào.
Với vách khô trong nhà hoặc kho không có nguồn ẩm, panel EPS thường vẫn thường là điểm so sánh đầu tiên về chi phí. Hãy đặt XPS cạnh EPS trên cùng độ dày, tôn và phạm vi lắp — ví dụ panel EPS 100 mm — thay vì kết luận từ tên vật liệu.
Cấu hình 75 mm trên website là điểm tham chiếu, không phải độ dày duy nhất có thể sản xuất. Báo giá cần ghi rõ lõi XPS, độ dày tấm, khổ hữu dụng, tôn từng mặt, màu, chiều dài tấm, ngàm và phụ kiện. Checklist mối nối, nẹp chân và vít nằm ở bài phụ kiện lắp vách panel.
Công cụ bóc khối lượng panel hỗ trợ ước tính diện tích ban đầu trước khi yêu cầu báo giá cấu hình XPS.
XPS là xốp đùn, EPS là xốp hạt nở. XPS thường được xem xét khi lõi có nguy cơ tiếp xúc ẩm; EPS vẫn hợp vách khô và phương án tối ưu chi phí. Kết quả phụ thuộc tôn, mối nối và chi tiết chân vách, không chỉ tên lõi.
Khi khu vực ẩm kéo dài, gần nguồn ngưng tụ, ven biển hoặc cần giảm rủi ro lõi hút nước so với EPS. XPS không thay lớp chống thấm, không mặc định cho mặt dựng mưa nắng và không thay PU/PIR cho kho đông.
Không. Rockwool được xem xét khi hồ sơ PCCC yêu cầu giới hạn chịu lửa EI. XPS ưu tiên ổn định ẩm và chống nóng — hai đầu bài khác nhau.
Nguồn ẩm và vị trí lắp, diện tích từng mặt, độ dày dự kiến, cấu hình tôn, màu, chiều dài tấm, phụ kiện, địa điểm và tiến độ. Website hiện có cấu hình tham chiếu 75 mm; độ dày khác báo theo đơn hàng.
4 câu hỏi · lập shortlist sơ bộ · đối chiếu bản vẽ, hồ sơ và datasheet trước khi chốt.
01 Tấm dùng cho hạng mục nào?
02 Môi trường và hồ sơ kỹ thuật?
03 Ưu tiên chính của dự án?
04 Diện tích dự kiến?
Nhập dài × cao, trừ cửa, chọn hướng lắp và lõi để ước tính m², số tấm theo khổ hữu dụng và sao chép đầu bài cần bóc chi tiết.
Nhập kích thước rồi bấm Tính khối lượng để xem số tấm, phụ kiện và ước giá.
Kết quả hiển thị tại đây