Bộ lọc
Panel Rockwool

Panel Rockwool

Panel Rockwool

Panel Rockwool (panel bông khoáng) là tấm sandwich lõi sợi khoáng, thường được xem xét khi hồ sơ đặt trọng tâm vào ứng xử với lửa hoặc cách âm thay vì cách nhiệt tối đa trong cùng chiều dày. Tên lõi không tự tạo ra giới hạn chịu lửa EI cho toàn hệ vách; kết quả phụ thuộc độ dày, tỷ trọng, tôn, ngàm, khung, mối nối, vật tư chèn và quy trình lắp đúng với cấu tạo được thiết kế hoặc thử nghiệm. Tấm nặng hơn EPS nên tải lên khung và liên kết cần được kiểm tra. Hãy gửi yêu cầu trong hồ sơ, mặt bằng và chi tiết hệ vách để đối chiếu tài liệu áp dụng cho đúng cấu hình.

Hiển thị 1–1 trong 1 sản phẩm
Mới Tấm Panel Rockwool chống cháy cao cấp - ảnh mẫu 2
Panel RockwoolMã NT-RW-100

Tấm Panel Rockwool Chống Cháy 100mm

Xưởng kỹ thuật · kho hóa chất · vách ngăn cháy

  • Độ dày50-75-100 mm
  • Khổ hữu dụng1.150 mm
  • Lõi panelRockwool
Từ263.000  /m²
Đặt theo khổ
Kiến thức sản phẩm

Tìm hiểu thêm về Panel Rockwool

Chọn đúng lõi, độ dày và bề mặt trước khi lập dự toán. Nhật Thành Panel tư vấn theo từng công trình.

  • Cấu hình theo biến thể
  • Đối chiếu theo bản vẽ
  • Báo giá đúng phạm vi

Panel Rockwool (panel bông khoáng) là nhóm tấm sandwich lõi sợi khoáng giữa hai lớp tôn. Đây là trang danh mục sở hữu keyword panel Rockwool; cấu hình thương mại tham chiếu nằm tại panel Rockwool 100 mm. Khi cần phân biệt với EPS, đọc panel Rockwool và EPS khác nhau thế nào; khi hồ sơ nêu giới hạn chịu lửa, đọc Rockwool và giới hạn chịu lửa EI trước khi chốt vật liệu.

Website hiện gom biến thể Rockwool theo bảng đại lý L25 (12/08/2026): độ dày 50, 75, 100 mm; tỷ trọng lõi 80 kg/m³; tôn Liên doanh, Việt Pháp, Đông Á AZ30 hoặc AZ50. Giá chỉ có ý nghĩa khi hai báo giá cùng độ dày, cùng tỷ trọng và cùng cấu hình tôn — bài giá tấm panel được tính như thế nào liệt kê phụ kiện và hao hụt dễ bị bỏ sót.

Panel Rockwool phù hợp hạng mục nào?

  • Nhà xưởng, kho công nghiệp: khi hồ sơ yêu cầu vách/trần không dùng lõi xốp hữu cơ thông thường.
  • Kho hóa chất, dung môi, hàng dễ cháy: khu vực cần phân khu an toàn cháy theo thiết kế PCCC.
  • Vách ngăn kỹ thuật, phòng máy: khi cần hỗ trợ cách âm hơn so với EPS cùng quy mô.
  • Không thay PU/PIR kho đông: kho lạnh âm sâu xem panel PU/PIR kho lạnh; kho mát ngân sách có thể so cấu hình EPS tỷ trọng cao.

Rockwool thường được chọn vì ứng xử với lửa và cách âm, không phải vì cách nhiệt tối ưu trong cùng chiều dày. Cùng 100 mm, PU/PIR thường “mát” hơn nhưng không thay thế vai trò PCCC của Rockwool khi hồ sơ đã chỉ định. Không nên gán λ, EI hay cấp cháy nếu chưa có tài liệu cho đúng hệ đang chào.

Chọn độ dày, tỷ trọng và tôn

Độ dày 50, 75 hoặc 100 mm cần được chọn theo yêu cầu thiết kế — không có một con số cho mọi vách. Tỷ trọng lõi trong bảng hiện tại là 80 kg/m³; tấm nặng hơn EPS nên khung, vít và chi tiết treo phải được tính lại. Thương hiệu tôn ảnh hưởng giá và độ bền bề mặt; bài cách chọn tôn và độ dày tôn panel giúp đặt câu hỏi đúng trước khi so báo giá.

Với nhà xưởng quy mô lớn, bài chọn panel cho nhà xưởng đặt yêu cầu cháy bên cạnh nhịp khung và môi trường vận hành. Nếu đang so với EPS thường, xem panel EPS thường như nhóm vật liệu khác phạm vi — không hoán đổi trực tiếp khi hồ sơ đã khóa loại lõi.

Thi công và giới hạn EI

Giới hạn chịu lửa EI gắn với toàn bộ cấu tạo vách — tôn, lõi, ngàm, khung, mối nối, vật tư chèn khe và quy trình lắp — chứ không phải thuộc tính riêng của tên “Rockwool”. Lắp sai mép, thiếu gioăng hoặc khoét lỗ không xử lý có thể làm giảm hiệu quả thực tế so với hồ sơ thiết kế. Checklist phụ kiện nằm ở bài phụ kiện lắp vách panel; lỗi thường gặp tại công trường xem thêm lỗi thi công panel thường gặp.

Checklist gửi báo giá Rockwool

  1. Yêu cầu PCCC hoặc phân khu cháy (nếu có) và mặt bằng/kích thước từng vách.
  2. Độ dày tấm, tỷ trọng lõi, thương hiệu và độ dày tôn từng mặt.
  3. Chiều cao vách, số lượng và kích thước cửa, màu tôn.
  4. Phạm vi phụ kiện, vận chuyển, thi công và tiến độ.
  5. Tài liệu tham chiếu EI hoặc thử nghiệm (nếu hồ sơ yêu cầu) để đối chiếu đúng hệ.

Công cụ bóc khối lượng panel hỗ trợ ước tính diện tích ban đầu trước khi chọn biến thể trên trang sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp

Panel Rockwool dùng khi nào?

Khi hồ sơ PCCC yêu cầu vách/trần giới hạn chịu lửa EI, hoặc kho hóa chất, dung môi, khu vực có nguy cơ cháy — lõi bông khoáng không thay bằng EPS/PU thông thường.

Rockwool có cách nhiệt bằng PU/PIR không?

Cùng độ dày, PU/PIR thường mát hơn. Rockwool được chọn vì chống cháy và cách âm; cách nhiệt đủ dùng nhưng không phải lựa chọn tối ưu cho kho đông âm sâu.

Tỷ trọng Rockwool phổ biến là bao nhiêu?

Thương mại thường khoảng 80–120 kg/m³. Tấm nặng hơn EPS nên khung xương và vít phải tính đúng tải.

Lắp sai có ảnh hưởng chứng nhận EI không?

Có. Giấy kiểm định gắn với cấu tạo và quy trình lắp: ngàm kín, keo chịu nhiệt, gioăng đúng loại. Mối nối hở làm giảm thời gian chịu lửa thực tế.

Cố vấn công trình

Tạo đầu bài chọn panel

4 câu hỏi · lập shortlist sơ bộ · đối chiếu bản vẽ, hồ sơ và datasheet trước khi chốt.

  1. 01Hạng mục
  2. 02Môi trường
  3. 03Ưu tiên
  4. 04Diện tích

01 Tấm dùng cho hạng mục nào?

Bóc khối lượng

Tính số tấm panel & checklist phụ kiện

Nhập dài × cao, trừ cửa, chọn hướng lắp và lõi để ước tính m², số tấm theo khổ hữu dụng và sao chép đầu bài cần bóc chi tiết.

  • Khổ hữu dụng 1,00–1,15 m
  • Hao phế do người dùng nhập
  • BOM + mã cấu hình

Bước 1 — Kích thước Điền tường trước, rồi chọn lõi và khổ tấm.

Bước 2 — Cấu hình tấm Hướng lắp quyết định cạnh nào lấy khổ hữu dụng.

Hướng lắp
Lõi panel

Nhập kích thước rồi bấm Tính khối lượng để xem số tấm, phụ kiện và ước giá.

Kết quả hiển thị tại đây