Vách Ngăn Panel PU/PIR 100mm Kho lạnh
Kho lạnh · thực phẩm · phòng sạch
- Độ dày100 mm
- Khổ hữu dụng1.000 mm
- Lõi panelPU/PIR
Panel PU/PIR kho lạnh là tấm sandwich lõi foam polyurethane hoặc polyisocyanurate, dùng khi cần kiểm soát truyền nhiệt cho kho mát, kho đông hoặc phòng sạch. Đây là danh mục kho lạnh trên website; PU và PIR không nên gộp thành một vật liệu nếu hồ sơ yêu cầu chỉ tiêu cụ thể. Báo giá phải ghi rõ loại lõi, độ dày, tôn, ngàm và phạm vi lắp. Cấu hình EPS tỷ trọng cao vẫn có thể so song song trên từng trang sản phẩm, không còn danh mục EPS kho lạnh riêng. Mọi claim kỹ thuật cần đối chiếu datasheet của đúng sản phẩm trước khi đưa vào thiết kế.
Kho lạnh · thực phẩm · phòng sạch
Chọn đúng lõi, độ dày và bề mặt trước khi lập dự toán. Nhật Thành Panel tư vấn theo từng công trình.
Panel PU/PIR kho lạnh là nhóm tấm sandwich lõi foam PU (polyurethane) hoặc PIR (polyisocyanurate) giữa hai lớp tôn. Đây là trang danh mục sở hữu keyword panel PU/PIR kho lạnh — điểm đến thống nhất cho hạng mục kho lạnh trên website. So sánh nguyên lý PU với PIR thuộc bài panel PU và PIR khác nhau thế nào; so với EPS xem panel EPS và PU/PIR khác nhau thế nào.
Website hiện niêm yết panel PU/PIR 100 mm như cấu hình tham chiếu cho kho lạnh, thực phẩm và phòng sạch nhẹ. Sản phẩm đang báo giá theo cấu hình, chưa có sheet biến thể L25. Nếu dự án ưu tiên ngân sách vật liệu cho kho mát, có thể so song song panel EPS kho lạnh tôn Việt Pháp hoặc panel EPS kho lạnh tôn Đông Á sau khi có nhiệt độ thiết kế và diện tích bao che.
Tên “PU/PIR kho lạnh” không tự chứng minh λ, cấp cháy hay hiệu suất nhiệt của từng lô hàng. Mọi con số kỹ thuật chỉ có giá trị khi gắn với tài liệu của đúng cấu tạo đã thử hoặc đang bán.
Độ dày panel kho lạnh phụ thuộc nhiệt độ thiết kế, kích thước kho, tần suất mở cửa và loại hàng — không có một con số cho mọi công trình. Bài panel kho lạnh nên dùng độ dày bao nhiêu liệt kê sáu nhóm dữ liệu cần thu thập trước khi chốt vật tư.
Khi so PU với PIR, hãy yêu cầu báo giá ghi rõ loại foam, không dùng chung nhãn “PU/PIR” thay cho thông số. Với kho mát so kho đông, bài panel kho mát và kho đông giúp tách hai đầu bài vận hành.
Công cụ bóc khối lượng panel hỗ trợ ước tính diện tích; giá tấm panel được tính như thế nào giúp so sánh phạm vi báo giá. Cửa kho cần đồng bộ với cửa panel kho lạnh và chiều dày vách đã chọn.
PU và PIR là hai loại foam khác nhau; PIR thường được cải tiến từ PU nhưng không thể suy ra thông số chung. Báo giá và hồ sơ phải ghi rõ loại lõi đang chào bán.
Khi kho mát, kho đông hoặc phòng sạch cần giảm truyền nhiệt trong chiều dày giới hạn, hoặc hệ vỏ cần độ kín cao hơn EPS. Cấu hình EPS tỷ trọng cao vẫn có thể so song song cho một số kho mát ưu tiên ngân sách.
Phụ thuộc nhiệt độ thiết kế, kích thước kho và tải lạnh — không có một con số cho mọi công trình. Cấu hình 100 mm là điểm tham chiếu; cần tính toán trước khi chốt.
Nhiệt độ thiết kế, diện tích bao che, loại hàng, loại lõi (PU/PIR), độ dày, cấu hình tôn, ngàm, cửa, địa điểm và tiến độ.
4 câu hỏi · lập shortlist sơ bộ · đối chiếu bản vẽ, hồ sơ và datasheet trước khi chốt.
01 Tấm dùng cho hạng mục nào?
02 Môi trường và hồ sơ kỹ thuật?
03 Ưu tiên chính của dự án?
04 Diện tích dự kiến?
Nhập dài × cao, trừ cửa, chọn hướng lắp và lõi để ước tính m², số tấm theo khổ hữu dụng và sao chép đầu bài cần bóc chi tiết.
Nhập kích thước rồi bấm Tính khối lượng để xem số tấm, phụ kiện và ước giá.
Kết quả hiển thị tại đây