Bộ lọc
Panel PU/PIR kho lạnh

Panel PU/PIR kho lạnh

Panel PU/PIR kho lạnh

Panel PU/PIR kho lạnh là tấm sandwich lõi foam polyurethane hoặc polyisocyanurate, dùng khi cần kiểm soát truyền nhiệt cho kho mát, kho đông hoặc phòng sạch. Đây là danh mục kho lạnh trên website; PU và PIR không nên gộp thành một vật liệu nếu hồ sơ yêu cầu chỉ tiêu cụ thể. Báo giá phải ghi rõ loại lõi, độ dày, tôn, ngàm và phạm vi lắp. Cấu hình EPS tỷ trọng cao vẫn có thể so song song trên từng trang sản phẩm, không còn danh mục EPS kho lạnh riêng. Mọi claim kỹ thuật cần đối chiếu datasheet của đúng sản phẩm trước khi đưa vào thiết kế.

Hiển thị 1–1 trong 1 sản phẩm
Kiến thức sản phẩm

Tìm hiểu thêm về Panel PU/PIR kho lạnh

Chọn đúng lõi, độ dày và bề mặt trước khi lập dự toán. Nhật Thành Panel tư vấn theo từng công trình.

  • Cấu hình theo biến thể
  • Đối chiếu theo bản vẽ
  • Báo giá đúng phạm vi

Panel PU/PIR kho lạnh là nhóm tấm sandwich lõi foam PU (polyurethane) hoặc PIR (polyisocyanurate) giữa hai lớp tôn. Đây là trang danh mục sở hữu keyword panel PU/PIR kho lạnh — điểm đến thống nhất cho hạng mục kho lạnh trên website. So sánh nguyên lý PU với PIR thuộc bài panel PU và PIR khác nhau thế nào; so với EPS xem panel EPS và PU/PIR khác nhau thế nào.

Website hiện niêm yết panel PU/PIR 100 mm như cấu hình tham chiếu cho kho lạnh, thực phẩm và phòng sạch nhẹ. Sản phẩm đang báo giá theo cấu hình, chưa có sheet biến thể L25. Nếu dự án ưu tiên ngân sách vật liệu cho kho mát, có thể so song song panel EPS kho lạnh tôn Việt Pháp hoặc panel EPS kho lạnh tôn Đông Á sau khi có nhiệt độ thiết kế và diện tích bao che.

PU/PIR kho lạnh phù hợp hạng mục nào?

  • Kho mát, kho bảo quản: khi cần giảm tổn thất nhiệt trong chiều dày vách giới hạn.
  • Kho đông: thường cần đối chiếu tải lạnh, ngàm kín và có thể ưu tiên PIR nếu hồ sơ yêu cầu — phải xác nhận trên datasheet.
  • Phòng sạch / thực phẩm: mặt tôn phẳng, dễ vệ sinh; vẫn cần chi tiết gioăng và mối nối phù hợp.
  • Không thay Rockwool: khi PCCC yêu cầu EI — xem panel Rockwool.

Tên “PU/PIR kho lạnh” không tự chứng minh λ, cấp cháy hay hiệu suất nhiệt của từng lô hàng. Mọi con số kỹ thuật chỉ có giá trị khi gắn với tài liệu của đúng cấu tạo đã thử hoặc đang bán.

Chọn độ dày và loại lõi

Độ dày panel kho lạnh phụ thuộc nhiệt độ thiết kế, kích thước kho, tần suất mở cửa và loại hàng — không có một con số cho mọi công trình. Bài panel kho lạnh nên dùng độ dày bao nhiêu liệt kê sáu nhóm dữ liệu cần thu thập trước khi chốt vật tư.

Khi so PU với PIR, hãy yêu cầu báo giá ghi rõ loại foam, không dùng chung nhãn “PU/PIR” thay cho thông số. Với kho mát so kho đông, bài panel kho mát và kho đông giúp tách hai đầu bài vận hành.

Checklist gửi báo giá kho lạnh

  1. Nhiệt độ thiết kế và loại hàng bảo quản.
  2. Diện tích vách, trần, nền; kích thước và tần suất sử dụng cửa.
  3. Loại lõi cần xác nhận: PU hay PIR; độ dày tấm và cấu hình tôn.
  4. Kiểu ngàm, phụ kiện làm kín, địa điểm giao và tiến độ.
  5. Yêu cầu PCCC hoặc phòng sạch (nếu có) để loại trừ phương án không phù hợp.

Công cụ bóc khối lượng panel hỗ trợ ước tính diện tích; giá tấm panel được tính như thế nào giúp so sánh phạm vi báo giá. Cửa kho cần đồng bộ với cửa panel kho lạnh và chiều dày vách đã chọn.

Câu hỏi thường gặp

Panel PU khác PIR thế nào?

PU và PIR là hai loại foam khác nhau; PIR thường được cải tiến từ PU nhưng không thể suy ra thông số chung. Báo giá và hồ sơ phải ghi rõ loại lõi đang chào bán.

Khi nào chọn panel PU/PIR kho lạnh?

Khi kho mát, kho đông hoặc phòng sạch cần giảm truyền nhiệt trong chiều dày giới hạn, hoặc hệ vỏ cần độ kín cao hơn EPS. Cấu hình EPS tỷ trọng cao vẫn có thể so song song cho một số kho mát ưu tiên ngân sách.

Panel PU/PIR kho lạnh thường dùng độ dày bao nhiêu?

Phụ thuộc nhiệt độ thiết kế, kích thước kho và tải lạnh — không có một con số cho mọi công trình. Cấu hình 100 mm là điểm tham chiếu; cần tính toán trước khi chốt.

Cần gửi gì để nhận báo giá panel PU/PIR kho lạnh?

Nhiệt độ thiết kế, diện tích bao che, loại hàng, loại lõi (PU/PIR), độ dày, cấu hình tôn, ngàm, cửa, địa điểm và tiến độ.

Cố vấn công trình

Tạo đầu bài chọn panel

4 câu hỏi · lập shortlist sơ bộ · đối chiếu bản vẽ, hồ sơ và datasheet trước khi chốt.

  1. 01Hạng mục
  2. 02Môi trường
  3. 03Ưu tiên
  4. 04Diện tích

01 Tấm dùng cho hạng mục nào?

Bóc khối lượng

Tính số tấm panel & checklist phụ kiện

Nhập dài × cao, trừ cửa, chọn hướng lắp và lõi để ước tính m², số tấm theo khổ hữu dụng và sao chép đầu bài cần bóc chi tiết.

  • Khổ hữu dụng 1,00–1,15 m
  • Hao phế do người dùng nhập
  • BOM + mã cấu hình

Bước 1 — Kích thước Điền tường trước, rồi chọn lõi và khổ tấm.

Bước 2 — Cấu hình tấm Hướng lắp quyết định cạnh nào lấy khổ hữu dụng.

Hướng lắp
Lõi panel

Nhập kích thước rồi bấm Tính khối lượng để xem số tấm, phụ kiện và ước giá.

Kết quả hiển thị tại đây