
Panel Rockwool chống cháy là tấm sandwich lõi bông khoáng, hai mặt tôn mạ màu, thuộc danh mục panel Rockwool. Đây là dòng sản phẩm Nhật Thành Panel hướng tới các hạng mục ưu tiên chống cháy và phân khu kỹ thuật. Nếu bạn đang cân nhắc giữa lõi bông khoáng và lõi xốp EPS, bài so sánh Rockwool với EPS sẽ giúp làm rõ sự khác biệt về khối lượng, ứng xử với lửa và bài toán chi phí.
Khi nào nên chọn Panel Rockwool?
Dòng này thường được đưa vào phương án khi vách cần phân khu cháy, khi hồ sơ PCCC không chấp nhận lõi xốp hữu cơ thông thường, hoặc khi công trình cần tấm dày hơn cấu hình mỏng. Cần nhấn mạnh một điểm quan trọng: chỉ ghi tên “Rockwool” chưa đủ để khẳng định một mức EI cụ thể. Giới hạn chịu lửa phụ thuộc cả hệ vách — khung, ngàm, cửa, chi tiết xuyên tường và cách lắp — chứ không chỉ nằm ở tên lõi.
Nếu công trình không có yêu cầu cháy và ưu tiên tối ưu chi phí, hãy so sánh với panel EPS trong nhóm panel EPS thường. Hai nhóm sản phẩm phục vụ hai đầu bài khác nhau; không nên hoán đổi khi hồ sơ thẩm duyệt đã khóa loại lõi.
Cấu hình biến thể đang niêm yết
- Lõi: bông khoáng (Rockwool), tỷ trọng 80 kg/m³.
- Độ dày panel: 50, 75 hoặc 100 mm.
- Tôn: Liên doanh (Trung Quốc), Việt Pháp AZ30, Đông Á AZ30 hoặc Đông Á AZ50; độ dày tôn theo từng biến thể (0,3–0,5 mm).
- Màu trắng sữa, bề mặt gân mờ hoặc phẳng; ngàm có U thép gia cố hai đầu; dán màng chống trầy hai mặt tôn.
- Khổ hữu dụng: 1.150 mm (một số cấu hình có thêm 950 mm). Dài theo yêu cầu.
- Đơn vị tính: m². Giá niêm yết đã bao gồm VAT.
Báo giá chỉ thực sự so sánh được khi cùng độ dày, cùng tỷ trọng lõi và cùng cấu hình tôn. Phí vận chuyển được báo riêng theo địa điểm công trình trước khi giao hàng.
Thời gian giao hàng tham khảo
- Đơn dưới 100 m²: giao khoảng 3–5 ngày; liên hệ nhân viên để tính phí vận chuyển.
- Đơn từ 100 m² đến dưới 300 m²: giao sau khoảng 3 ngày.
- Đơn trên 300 m²: giao sau khoảng 3 ngày; liên hệ để nhận mức giá ưu đãi ghi trên báo giá.
Thông tin cần gửi để nhận báo giá chi tiết
Quý khách vui lòng gửi mặt bằng hoặc kích thước từng vách, chiều cao, yêu cầu PCCC (nếu có), biến thể đã chọn (độ dày và tôn), màu sắc, số lượng, địa điểm giao hàng và tiến độ mong muốn. Nếu hồ sơ nêu mức EI cụ thể, hãy đính kèm tài liệu tham chiếu để chúng tôi đối chiếu đúng cấu tạo — không suy luận chỉ từ tên sản phẩm.
Báo giá nên tách rõ tấm panel, phụ kiện và vận chuyển. Trước khi thi công, đọc thêm các lỗi thi công panel thường gặp để tránh làm giảm hiệu quả thực tế của toàn hệ vách.
Những giới hạn cần hiểu đúng
Tên gọi “Rockwool” không thay thế tư vấn PCCC hay báo cáo thử nghiệm của toàn hệ. Các chỉ tiêu về cách nhiệt, cách âm và chịu lửa chỉ nên được công bố khi có tài liệu kiểm định cho đúng sản phẩm và cách lắp dự kiến. Với tôn Liên doanh (nhập khẩu Trung Quốc), bán theo tỷ trọng kg/md một mặt tôn; khách hàng yêu cầu độ dày thực đo theo công bố nên chọn tôn Việt Pháp hoặc Đông Á.
| Mã sản phẩm | NT-RW |
|---|---|
| Danh mục | Panel Rockwool |
| Bề mặt | Tôn mạ màu 2 mặt |
| Lõi panel | Rockwool |
| Độ dày | 50-75-100 mm |
| Khổ hữu dụng | 1.150 mm |
| Tỷ trọng | Theo cấu hình PCCC |
| Chống cháy | Panel Rockwool Chống Cháy Cao Cấp Đạt chuẩn EI30, EI60, EI90 đến EI120 (chịu nhiệt lên tới hơn 600°C - 1000°C tùy loại) |
| Ứng dụng | Xưởng kỹ thuật · kho hóa chất · vách ngăn cháy |
| Đơn tối thiểu | Theo báo giá |
| Thời gian đáp ứng | Xác nhận theo đơn hàng |
| Tình trạng | Đặt theo khổ |
| Đơn vị tính | m² |
Thông số có thể điều chỉnh theo bản vẽ công trình. Liên hệ để nhận mẫu và cấu hình lõi phù hợp.
Tấm Panel Rockwool Chống Cháy
Hotline tư vấn nhanh 0973 047 854 Gọi ngayPanel Rockwool chống cháy vách/trần, lõi bông khoáng 80 kg/m³, độ dày 50–100 mm. Giá niêm yết đã gồm VAT; phí vận chuyển báo riêng theo địa điểm công trình.
- Danh mục: Panel Rockwool
- Bề mặt: Tôn mạ màu 2 mặt
- Lõi panel: Rockwool
- Độ dày: 50-75-100 mm
- Khổ hữu dụng: 1.150 mm
- Chống cháy: Panel Rockwool Chống Cháy Cao Cấp Đạt chuẩn EI30, EI60, EI90 đến EI120 (chịu nhiệt lên tới hơn 600°C - 1000°C tùy loại)
- Ứng dụng: Xưởng kỹ thuật · kho hóa chất · vách ngăn cháy
- Đơn tối thiểu: Theo báo giá
- Tình trạng: Đặt theo khổ
- Bề mặt ghi theo sản phẩm
- Độ dày theo biến thể
- Tư vấn lõi / độ dày
- Tiến độ: Xác nhận theo đơn hàng
274.000 ₫/m²
Panel Rockwool chống cháy là tấm sandwich lõi bông khoáng, hai mặt tôn mạ màu, thuộc danh mục panel Rockwool. Đây là dòng sản phẩm Nhật Thành Panel hướng tới các hạng mục ưu tiên chống cháy và phân khu kỹ thuật. Nếu bạn đang cân nhắc giữa lõi bông khoáng và lõi xốp EPS, bài so sánh Rockwool với EPS sẽ giúp làm rõ sự khác biệt về khối lượng, ứng xử với lửa và bài toán chi phí.
Khi nào nên chọn Panel Rockwool?
Dòng này thường được đưa vào phương án khi vách cần phân khu cháy, khi hồ sơ PCCC không chấp nhận lõi xốp hữu cơ thông thường, hoặc khi công trình cần tấm dày hơn cấu hình mỏng. Cần nhấn mạnh một điểm quan trọng: chỉ ghi tên “Rockwool” chưa đủ để khẳng định một mức EI cụ thể. Giới hạn chịu lửa phụ thuộc cả hệ vách — khung, ngàm, cửa, chi tiết xuyên tường và cách lắp — chứ không chỉ nằm ở tên lõi.
Nếu công trình không có yêu cầu cháy và ưu tiên tối ưu chi phí, hãy so sánh với panel EPS trong nhóm panel EPS thường. Hai nhóm sản phẩm phục vụ hai đầu bài khác nhau; không nên hoán đổi khi hồ sơ thẩm duyệt đã khóa loại lõi.
Cấu hình biến thể đang niêm yết
- Lõi: bông khoáng (Rockwool), tỷ trọng 80 kg/m³.
- Độ dày panel: 50, 75 hoặc 100 mm.
- Tôn: Liên doanh (Trung Quốc), Việt Pháp AZ30, Đông Á AZ30 hoặc Đông Á AZ50; độ dày tôn theo từng biến thể (0,3–0,5 mm).
- Màu trắng sữa, bề mặt gân mờ hoặc phẳng; ngàm có U thép gia cố hai đầu; dán màng chống trầy hai mặt tôn.
- Khổ hữu dụng: 1.150 mm (một số cấu hình có thêm 950 mm). Dài theo yêu cầu.
- Đơn vị tính: m². Giá niêm yết đã bao gồm VAT.
Báo giá chỉ thực sự so sánh được khi cùng độ dày, cùng tỷ trọng lõi và cùng cấu hình tôn. Phí vận chuyển được báo riêng theo địa điểm công trình trước khi giao hàng.
Thời gian giao hàng tham khảo
- Đơn dưới 100 m²: giao khoảng 3–5 ngày; liên hệ nhân viên để tính phí vận chuyển.
- Đơn từ 100 m² đến dưới 300 m²: giao sau khoảng 3 ngày.
- Đơn trên 300 m²: giao sau khoảng 3 ngày; liên hệ để nhận mức giá ưu đãi ghi trên báo giá.
Thông tin cần gửi để nhận báo giá chi tiết
Quý khách vui lòng gửi mặt bằng hoặc kích thước từng vách, chiều cao, yêu cầu PCCC (nếu có), biến thể đã chọn (độ dày và tôn), màu sắc, số lượng, địa điểm giao hàng và tiến độ mong muốn. Nếu hồ sơ nêu mức EI cụ thể, hãy đính kèm tài liệu tham chiếu để chúng tôi đối chiếu đúng cấu tạo — không suy luận chỉ từ tên sản phẩm.
Báo giá nên tách rõ tấm panel, phụ kiện và vận chuyển. Trước khi thi công, đọc thêm các lỗi thi công panel thường gặp để tránh làm giảm hiệu quả thực tế của toàn hệ vách.
Những giới hạn cần hiểu đúng
Tên gọi “Rockwool” không thay thế tư vấn PCCC hay báo cáo thử nghiệm của toàn hệ. Các chỉ tiêu về cách nhiệt, cách âm và chịu lửa chỉ nên được công bố khi có tài liệu kiểm định cho đúng sản phẩm và cách lắp dự kiến. Với tôn Liên doanh (nhập khẩu Trung Quốc), bán theo tỷ trọng kg/md một mặt tôn; khách hàng yêu cầu độ dày thực đo theo công bố nên chọn tôn Việt Pháp hoặc Đông Á.
| Mã sản phẩm | NT-RW |
|---|---|
| Danh mục | Panel Rockwool |
| Bề mặt | Tôn mạ màu 2 mặt |
| Lõi panel | Rockwool |
| Độ dày | 50-75-100 mm |
| Khổ hữu dụng | 1.150 mm |
| Tỷ trọng | Theo cấu hình PCCC |
| Chống cháy | Panel Rockwool Chống Cháy Cao Cấp Đạt chuẩn EI30, EI60, EI90 đến EI120 (chịu nhiệt lên tới hơn 600°C - 1000°C tùy loại) |
| Ứng dụng | Xưởng kỹ thuật · kho hóa chất · vách ngăn cháy |
| Đơn tối thiểu | Theo báo giá |
| Thời gian đáp ứng | Xác nhận theo đơn hàng |
| Tình trạng | Đặt theo khổ |
| Đơn vị tính | m² |
Thông số có thể điều chỉnh theo bản vẽ công trình. Liên hệ để nhận mẫu và cấu hình lõi phù hợp.
So sánh lõi panel phổ biến
Đối chiếu nhanh trước khi chốt cấu hình cho Tấm Panel Rockwool Chống Cháy. Hàng được tô là lõi của sản phẩm đang xem.
| Lõi | Cách nhiệt | Chống cháy | Ứng dụng điển hình | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| EPS | Tốt / chi phí hợp lý | Cần chọn loại chống cháy lan phù hợp hồ sơ | Vách ngăn, nhà xưởng, kho mát nhẹ | Phổ biến, dễ cắt theo khổ |
| PU / PIR | Cách nhiệt cao hơn EPS cùng độ dày | PIR thường tốt hơn PU thường về cháy | Kho lạnh, kho đông, phòng sạch | Giá cao hơn; cần datasheet đúng hệ |
| Rockwool Đang xem | Trung bình–tốt; ưu tiên chống cháy | Ưu thế giới hạn chịu lửa (EI) | Hạng mục PCCC, phòng kỹ thuật | Nặng hơn; thi công cần đúng phụ kiện |
| XPS | Ổn định trong môi trường ẩm | Theo cấu hình tôn + lõi | Vùng ẩm, nền / khu vực tiếp xúc nước | Không thay thế mọi yêu cầu PCCC |
Độ dày EPS thường gặp
| Độ dày | Khi nào dùng | Ghi chú |
|---|---|---|
| 50 mm | Vách ngăn nội thất, khoảng cách ngắn | Nhẹ, tiết kiệm chi phí |
| 75 mm | Nhà xưởng / kho mát vừa | Cân bằng cách nhiệt và giá |
| 100 mm | Kho cần giữ nhiệt tốt hơn, vách cao | Cách nhiệt rõ hơn; kiểm tra khung đỡ |
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp nhanh trước khi gửi yêu cầu báo giá Tấm Panel Rockwool Chống Cháy.
Tấm Panel Rockwool Chống Cháy dùng lõi gì và phù hợp công trình nào?
Tấm Panel Rockwool Chống Cháy dùng lõi Rockwool; ứng dụng điển hình: Xưởng kỹ thuật · kho hóa chất · vách ngăn cháy. Ghi chú chống cháy trên cấu hình: Panel Rockwool Chống Cháy Cao Cấp Đạt chuẩn EI30, EI60, EI90 đến EI120 (chịu nhiệt lên tới hơn 600°C - 1000°C tùy loại). Hiệu năng thực tế còn phụ thuộc độ dày, tỷ trọng, tôn, ngàm và cách lắp — không chỉ tên lõi.
Độ dày của Tấm Panel Rockwool Chống Cháy là bao nhiêu — chọn thế nào?
Tấm Panel Rockwool Chống Cháy có các mức độ dày: 50-75-100 mm. Độ dày không phải thước đo chất lượng chung; chọn theo yêu cầu cách nhiệt, chiều cao vách và ngân sách.
Bề mặt Tấm Panel Rockwool Chống Cháy có những lựa chọn nào?
Bề mặt niêm yết của Tấm Panel Rockwool Chống Cháy: Tôn mạ màu 2 mặt. Màu tôn, độ dày tôn và loại hoàn thiện ảnh hưởng thẩm mỹ, độ bền ngoài trời và giá — nên ghi rõ trên yêu cầu báo giá.
Khi nào chọn Tấm Panel Rockwool Chống Cháy thay vì lõi panel khác?
Chọn Tấm Panel Rockwool Chống Cháy khi hồ sơ công trình khớp lõi Rockwool (cách nhiệt, chống cháy, môi trường ẩm, ngân sách). Với kho lạnh, phòng sạch hay yêu cầu PCCC khác nhau, nên đối chiếu EPS / PU-PIR / Rockwool / XPS trước khi chốt — bảng so sánh ngay trên trang này.
Cần gửi gì để nhận báo giá Tấm Panel Rockwool Chống Cháy?
Gửi diện tích từng mặt (hoặc kích thước ô), độ dày dự kiến, cấu hình tôn, địa điểm công trình và tiến độ. Nhật Thành Panel sẽ tách rõ tấm, phụ kiện và vận chuyển để dễ đối chiếu.
Panel Rockwool dùng khi nào?
Khi hồ sơ PCCC yêu cầu vách/trần giới hạn chịu lửa EI, hoặc kho hóa chất, dung môi, khu vực có nguy cơ cháy — lõi bông khoáng không thay bằng EPS/PU thông thường.
Rockwool có cách nhiệt bằng PU/PIR không?
Cùng độ dày, PU/PIR thường mát hơn. Rockwool được chọn vì chống cháy và cách âm; cách nhiệt đủ dùng nhưng không phải lựa chọn tối ưu cho kho đông âm sâu.
Đánh giá sản phẩm
Chia sẻ cấu hình đã dùng để chủ đầu tư khác chọn đúng lõi và độ dày.