Panel Rockwool 100 mm là tấm sandwich lõi bông khoáng, hai mặt tôn mạ màu, thuộc danh mục panel Rockwool. Đây là dòng sản phẩm Nhật Thành Panel hướng tới các hạng mục ưu tiên chống cháy và phân khu kỹ thuật. Nếu bạn đang cân nhắc giữa lõi bông khoáng và lõi xốp EPS, bài so sánh Rockwool với EPS sẽ giúp làm rõ sự khác biệt về khối lượng, ứng xử với lửa và bài toán chi phí.

Khi nào nên chọn Panel Rockwool 100 mm?

Độ dày 100 mm thường được đưa vào phương án khi vách cần phân khu cháy, khi hồ sơ PCCC không chấp nhận lõi xốp hữu cơ thông thường, hoặc khi công trình cần tấm dày hơn cấu hình 50–75 mm. Cần nhấn mạnh một điểm quan trọng: chỉ ghi tên “Rockwool 100 mm” chưa đủ để khẳng định một mức EI cụ thể. Giới hạn chịu lửa phụ thuộc cả hệ vách — khung, ngàm, cửa, chi tiết xuyên tường và cách lắp — chứ không chỉ nằm ở tên lõi. Bài Rockwool và giới hạn chịu lửa EI giải thích rõ vì sao phải đối chiếu toàn hệ trước khi chốt vật liệu.

Nếu công trình không có yêu cầu cháy và ưu tiên tối ưu chi phí, hãy so sánh với panel EPS 100 mm trong nhóm panel EPS thường. Hai nhóm sản phẩm phục vụ hai đầu bài khác nhau; không nên hoán đổi khi hồ sơ thẩm duyệt đã khóa loại lõi.

Cấu hình biến thể đang niêm yết

  • Lõi: bông khoáng (Rockwool), tỷ trọng 80 kg/m³ theo bảng L25.
  • Độ dày panel: 50, 75 hoặc 100 mm — chọn theo từng biến thể (trang này tập trung vào cấu hình 100 mm).
  • Tôn: Liên doanh, Việt Pháp, Đông Á AZ30 hoặc Đông Á AZ50; độ dày tôn 0,35–0,45 mm tùy biến thể.

Báo giá chỉ thực sự so sánh được khi cùng độ dày, cùng tỷ trọng lõi và cùng cấu hình tôn. Bài giá tấm panel được tính như thế nào liệt kê các khoản dễ bị bỏ sót khi chỉ nhìn đơn giá tấm: nẹp, vít, keo silicon và chi phí vận chuyển.

100 mm so với 50 mm và 75 mm

Trang sản phẩm gom cả ba mức độ dày để bạn chọn nhanh theo bảng giá. Nếu hồ sơ thiết kế đã chỉ định rõ độ dày, hãy lọc đúng biến thể thay vì mặc định lấy 100 mm. Với nhà xưởng, bài chọn panel cho nhà xưởng giúp đặt yêu cầu cháy cạnh nhịp khung và môi trường vận hành thực tế.

Tấm Rockwool nặng hơn EPS cùng độ dày, vì vậy hệ khung xương, chủng loại vít và chi tiết treo cần được tính toán lại cho phù hợp. Khi chọn tôn bề mặt, tham khảo hướng dẫn cách chọn tôn và độ dày tôn panel để hỏi đủ thông số trước khi chốt đơn.

Thông tin cần gửi để nhận báo giá chi tiết

Quý khách vui lòng gửi mặt bằng hoặc kích thước từng vách, chiều cao, yêu cầu PCCC (nếu có), biến thể đã chọn (độ dày và tôn), màu sắc, số lượng, địa điểm giao hàng và tiến độ mong muốn. Nếu hồ sơ nêu mức EI cụ thể, hãy đính kèm tài liệu tham chiếu để chúng tôi đối chiếu đúng cấu tạo — không suy luận chỉ từ tên sản phẩm.

Báo giá nên tách rõ tấm panel, phụ kiện và vận chuyển. Checklist phụ kiện xem tại phụ kiện lắp vách panel. Trước khi thi công, đọc thêm các lỗi thi công panel thường gặp để tránh làm giảm hiệu quả thực tế của toàn hệ vách.

Những giới hạn cần hiểu đúng

Tên gọi “Rockwool 100 mm” không thay thế tư vấn PCCC hay báo cáo thử nghiệm của toàn hệ. Các chỉ tiêu về cách nhiệt, cách âm và chịu lửa chỉ nên được công bố khi có tài liệu kiểm định cho đúng sản phẩm và cách lắp dự kiến. Khi gửi yêu cầu, hãy ghi rõ: panel Rockwool 100 mm, tỷ trọng lõi, cấu hình tôn, màu sắc và phạm vi phụ kiện — để nhận báo giá minh bạch, dễ đối chiếu giữa các phương án.

Ảnh mẫu sản phẩm

Mã sản phẩmNT-RW-100
Danh mụcPanel Rockwool
Bề mặtTôn mạ màu 2 mặt
Lõi panelRockwool
Độ dày50-75-100 mm
Khổ hữu dụng1.150 mm
Tỷ trọngTheo cấu hình PCCC
Chống cháyPanel Rockwool Chống Cháy Cao Cấp Đạt chuẩn EI30, EI60, EI90 đến EI120 (chịu nhiệt lên tới hơn 600°C - 1000°C tùy loại)
Ứng dụngXưởng kỹ thuật · kho hóa chất · vách ngăn cháy
Đơn tối thiểuTheo báo giá
Thời gian đáp ứngXác nhận theo đơn hàng
Tình trạngĐặt theo khổ
Đơn vị tính

Thông số có thể điều chỉnh theo bản vẽ công trình. Liên hệ để nhận mẫu và cấu hình lõi phù hợp.

Tấm Panel Rockwool Chống Cháy 100mm

0,0/50 đánh giá
  • Mã sản phẩm: NT-RW-100

Panel Rockwool 100 mm — cấu hình tham chiếu cho vách ngăn cháy, nhà xưởng và khu vực cần lõi bông khoáng

  • Danh mục: Panel Rockwool
  • Bề mặt: Tôn mạ màu 2 mặt
  • Lõi panel: Rockwool
  • Độ dày: 50-75-100 mm
  • Khổ hữu dụng: 1.150 mm
  • Chống cháy: Panel Rockwool Chống Cháy Cao Cấp Đạt chuẩn EI30, EI60, EI90 đến EI120 (chịu nhiệt lên tới hơn 600°C - 1000°C tùy loại)
  • Ứng dụng: Xưởng kỹ thuật · kho hóa chất · vách ngăn cháy
  • Đơn tối thiểu: Theo báo giá
  • Tình trạng: Đặt theo khổ
  • Bề mặt ghi theo sản phẩm
  • Độ dày theo biến thể
  • Tư vấn lõi / độ dày
  • Tiến độ: Xác nhận theo đơn hàng
Panel Rockwool

263.000 /m²

Đặt theo khổĐáp ứng: Xác nhận theo đơn hàng
Đơn tối thiểu: Theo báo giá Đơn vị: Hotline: 0397347970

Chọn cấu hình để xem giá

Giá sẽ cập nhật khi bạn chọn đủ các tùy chọn.

Báo giá nhanh khi bạn gửi:
  • Diện tích cần phủ (m²), chiều dài từng tấm và hạng mục
  • Độ dày + lõi mong muốn (EPS / PU-PIR / Rockwool…)
  • Địa điểm công trình và thời gian cần hàng
Gửi thông tin sản phẩm
Thông số kỹ thuật
Hỏi tư vấn

Panel Rockwool 100 mm là tấm sandwich lõi bông khoáng, hai mặt tôn mạ màu, thuộc danh mục panel Rockwool. Đây là dòng sản phẩm Nhật Thành Panel hướng tới các hạng mục ưu tiên chống cháy và phân khu kỹ thuật. Nếu bạn đang cân nhắc giữa lõi bông khoáng và lõi xốp EPS, bài so sánh Rockwool với EPS sẽ giúp làm rõ sự khác biệt về khối lượng, ứng xử với lửa và bài toán chi phí.

Khi nào nên chọn Panel Rockwool 100 mm?

Độ dày 100 mm thường được đưa vào phương án khi vách cần phân khu cháy, khi hồ sơ PCCC không chấp nhận lõi xốp hữu cơ thông thường, hoặc khi công trình cần tấm dày hơn cấu hình 50–75 mm. Cần nhấn mạnh một điểm quan trọng: chỉ ghi tên “Rockwool 100 mm” chưa đủ để khẳng định một mức EI cụ thể. Giới hạn chịu lửa phụ thuộc cả hệ vách — khung, ngàm, cửa, chi tiết xuyên tường và cách lắp — chứ không chỉ nằm ở tên lõi. Bài Rockwool và giới hạn chịu lửa EI giải thích rõ vì sao phải đối chiếu toàn hệ trước khi chốt vật liệu.

Nếu công trình không có yêu cầu cháy và ưu tiên tối ưu chi phí, hãy so sánh với panel EPS 100 mm trong nhóm panel EPS thường. Hai nhóm sản phẩm phục vụ hai đầu bài khác nhau; không nên hoán đổi khi hồ sơ thẩm duyệt đã khóa loại lõi.

Cấu hình biến thể đang niêm yết

  • Lõi: bông khoáng (Rockwool), tỷ trọng 80 kg/m³ theo bảng L25.
  • Độ dày panel: 50, 75 hoặc 100 mm — chọn theo từng biến thể (trang này tập trung vào cấu hình 100 mm).
  • Tôn: Liên doanh, Việt Pháp, Đông Á AZ30 hoặc Đông Á AZ50; độ dày tôn 0,35–0,45 mm tùy biến thể.

Báo giá chỉ thực sự so sánh được khi cùng độ dày, cùng tỷ trọng lõi và cùng cấu hình tôn. Bài giá tấm panel được tính như thế nào liệt kê các khoản dễ bị bỏ sót khi chỉ nhìn đơn giá tấm: nẹp, vít, keo silicon và chi phí vận chuyển.

100 mm so với 50 mm và 75 mm

Trang sản phẩm gom cả ba mức độ dày để bạn chọn nhanh theo bảng giá. Nếu hồ sơ thiết kế đã chỉ định rõ độ dày, hãy lọc đúng biến thể thay vì mặc định lấy 100 mm. Với nhà xưởng, bài chọn panel cho nhà xưởng giúp đặt yêu cầu cháy cạnh nhịp khung và môi trường vận hành thực tế.

Tấm Rockwool nặng hơn EPS cùng độ dày, vì vậy hệ khung xương, chủng loại vít và chi tiết treo cần được tính toán lại cho phù hợp. Khi chọn tôn bề mặt, tham khảo hướng dẫn cách chọn tôn và độ dày tôn panel để hỏi đủ thông số trước khi chốt đơn.

Thông tin cần gửi để nhận báo giá chi tiết

Quý khách vui lòng gửi mặt bằng hoặc kích thước từng vách, chiều cao, yêu cầu PCCC (nếu có), biến thể đã chọn (độ dày và tôn), màu sắc, số lượng, địa điểm giao hàng và tiến độ mong muốn. Nếu hồ sơ nêu mức EI cụ thể, hãy đính kèm tài liệu tham chiếu để chúng tôi đối chiếu đúng cấu tạo — không suy luận chỉ từ tên sản phẩm.

Báo giá nên tách rõ tấm panel, phụ kiện và vận chuyển. Checklist phụ kiện xem tại phụ kiện lắp vách panel. Trước khi thi công, đọc thêm các lỗi thi công panel thường gặp để tránh làm giảm hiệu quả thực tế của toàn hệ vách.

Những giới hạn cần hiểu đúng

Tên gọi “Rockwool 100 mm” không thay thế tư vấn PCCC hay báo cáo thử nghiệm của toàn hệ. Các chỉ tiêu về cách nhiệt, cách âm và chịu lửa chỉ nên được công bố khi có tài liệu kiểm định cho đúng sản phẩm và cách lắp dự kiến. Khi gửi yêu cầu, hãy ghi rõ: panel Rockwool 100 mm, tỷ trọng lõi, cấu hình tôn, màu sắc và phạm vi phụ kiện — để nhận báo giá minh bạch, dễ đối chiếu giữa các phương án.

Ảnh mẫu sản phẩm

Mã sản phẩmNT-RW-100
Danh mụcPanel Rockwool
Bề mặtTôn mạ màu 2 mặt
Lõi panelRockwool
Độ dày50-75-100 mm
Khổ hữu dụng1.150 mm
Tỷ trọngTheo cấu hình PCCC
Chống cháyPanel Rockwool Chống Cháy Cao Cấp Đạt chuẩn EI30, EI60, EI90 đến EI120 (chịu nhiệt lên tới hơn 600°C - 1000°C tùy loại)
Ứng dụngXưởng kỹ thuật · kho hóa chất · vách ngăn cháy
Đơn tối thiểuTheo báo giá
Thời gian đáp ứngXác nhận theo đơn hàng
Tình trạngĐặt theo khổ
Đơn vị tính

Thông số có thể điều chỉnh theo bản vẽ công trình. Liên hệ để nhận mẫu và cấu hình lõi phù hợp.


Thanh toán linh hoạt
Miễn vận chuyển dưới 30km
Tư vấn theo giờ làm việc

Đánh giá sản phẩm

Chia sẻ cấu hình đã dùng để chủ đầu tư khác chọn đúng lõi và độ dày.

Viết đánh giá

Chấm sao