Ngói Nhựa 7 Sóng ASA/PVC – Khổ 1.060mm, Bước Sóng 219mm

Ngói nhựa 7 sóng ASA/PVC là dòng tấm lợp nhựa được thiết kế với kiểu dáng sóng mô phỏng mái ngói truyền thống, phù hợp cho nhà ở, nhà vườn, biệt thự, mái hiên, nhà hàng, homestay, resort và nhiều công trình dân dụng khác.

Sản phẩm có khổ rộng 1.060mm, khổ sử dụng 960mm, bước sóng 219mm và nhiều lựa chọn độ dày từ 2.0mm đến 3.2mm. Tấm được cung cấp theo mét dài và có thể cắt theo yêu cầu, giúp thuận tiện khi tính toán và thi công theo kích thước thực tế của mái.


Thông số kỹ thuật ngói nhựa 7 sóng

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Ngói nhựa 7 sóng ASA/PVC
Dạng sản phẩm Tấm lợp nhựa dạng sóng giả ngói
Khổ rộng 1.060 mm
Khổ sử dụng 960 mm
Bước sóng 219 mm
Độ dày 2.0 / 2.5 / 3.0 / 3.2 mm
Chiều dài Cắt theo yêu cầu
Đơn vị bán Mét dài
Vật liệu PVC/ASA
Màu sắc Theo bảng màu sản phẩm

Lưu ý: Khổ rộng 1.060mm là kích thước phủ bì; khi tính diện tích lợp thực tế nên sử dụng khổ hữu dụng 960mm.


Ngói nhựa 7 sóng là gì?

Ngói nhựa 7 sóng là tấm lợp nhựa có profile dạng sóng, được tạo hình nhằm mang lại diện mạo gần với mái ngói truyền thống nhưng sử dụng phương pháp thi công dạng tấm.

Thay vì lợp từng viên ngói nhỏ, tấm có chiều dài lớn và được liên kết trực tiếp với hệ khung mái. Điều này giúp quá trình vận chuyển, bố trí vật tư và thi công mái thuận tiện hơn.

Với bước sóng 219mm, profile của tấm tạo thành các đường sóng đều nhau, phù hợp với những công trình yêu cầu mái có hình thức giống mái ngói.


Cấu tạo và vật liệu PVC/ASA

Ngói nhựa 7 sóng sử dụng nền vật liệu PVC kết hợp ASA.

PVC tạo nên phần thân tấm, trong khi ASA được sử dụng ở lớp bề mặt nhằm tăng khả năng bảo vệ bề mặt khi sản phẩm được sử dụng ngoài trời.

Sự kết hợp PVC/ASA giúp sản phẩm hướng đến các yêu cầu phổ biến của vật liệu lợp mái như:

  • Khả năng sử dụng ngoài trời.
  • Bề mặt có khả năng chống tác động của thời tiết.
  • Không xảy ra hiện tượng rỉ sét như vật liệu thép.
  • Dễ vệ sinh và bảo dưỡng.
  • Có nhiều lựa chọn màu sắc.

Ưu điểm của ngói nhựa 7 sóng ASA/PVC

1. Kiểu dáng giả ngói

Profile 7 sóng tạo hình mái có nét tương đồng với mái ngói truyền thống.

Sản phẩm phù hợp với các công trình cần cân bằng giữa tính thẩm mỹ và khả năng thi công dạng tấm.

2. Khổ sử dụng 960mm

Tấm có:

  • Khổ phủ bì: 1.060mm
  • Khổ sử dụng: 960mm

Thông số này cần được sử dụng khi tính toán diện tích mái, số lượng tấm và phần chồng mí giữa các tấm.

3. Có nhiều lựa chọn độ dày

Ngói nhựa 7 sóng có các lựa chọn:

2.0mm – 2.5mm – 3.0mm – 3.2mm

Khách hàng có thể lựa chọn độ dày dựa trên yêu cầu công trình, khoảng cách khung đỡ, điều kiện sử dụng và ngân sách.

Không nên chọn độ dày chỉ dựa vào giá; cần xem xét đồng thời kết cấu mái và khoảng cách xà gồ.

4. Cắt chiều dài theo yêu cầu

Tấm được cung cấp theo mét dài và có thể cắt theo quy cách khách hàng yêu cầu.

Việc đặt tấm theo chiều dài phù hợp với mái giúp hạn chế việc phải ghép quá nhiều đoạn tấm theo chiều dốc.

5. Không bị rỉ sét

Do sử dụng vật liệu nhựa PVC/ASA thay vì thép, tấm không gặp vấn đề rỉ sét của vật liệu kim loại.

Đây là một ưu điểm đáng cân nhắc khi sử dụng cho các công trình có độ ẩm cao hoặc môi trường dễ gây ăn mòn kim loại.


Ngói nhựa 7 sóng phù hợp với công trình nào?

Sản phẩm có thể sử dụng cho nhiều loại công trình:

Nhà ở và nhà phố

Làm mái chính, mái phụ, mái hiên hoặc khu vực che mưa nắng.

Nhà vườn và biệt thự

Kiểu dáng giả ngói phù hợp với những công trình yêu cầu phần mái có tính thẩm mỹ.

Homestay và resort

Có thể sử dụng để tạo hình mái ngói cho các công trình nghỉ dưỡng, lưu trú và du lịch.

Nhà hàng, quán café

Phù hợp với mái sân vườn, mái hiên và các khu vực ngoài trời.

Mái che và công trình phụ trợ

Ứng dụng cho:

  • Mái để xe.
  • Nhà kho.
  • Nhà bảo vệ.
  • Mái sân.
  • Khu vực phụ trợ.
  • Công trình dân dụng.

Ngói nhựa 7 sóng 2.0mm, 2.5mm, 3.0mm hay 3.2mm nên chọn loại nào?

Việc lựa chọn độ dày cần dựa trên điều kiện thực tế của công trình.

Độ dày 2.0mm

Phù hợp với các công trình có yêu cầu tiết kiệm chi phí và điều kiện sử dụng phù hợp.

Độ dày 2.5mm

Là lựa chọn cân bằng giữa chi phí và độ cứng của tấm trong nhiều ứng dụng dân dụng.

Độ dày 3.0mm

Phù hợp khi công trình ưu tiên tấm có độ dày cao hơn.

Độ dày 3.2mm

Dành cho trường hợp cần lựa chọn quy cách dày hơn theo yêu cầu công trình.

Quan trọng: Độ dày không phải yếu tố duy nhất quyết định khả năng sử dụng của mái. Khoảng cách xà gồ, độ dốc, chiều dài tấm, phương án liên kết và tải trọng thực tế cũng cần được tính đến.


Cách tính diện tích ngói nhựa 7 sóng

Khi tính diện tích phủ mái, cần sử dụng khổ sử dụng 960mm, không sử dụng khổ phủ bì 1.060mm.

Công thức tham khảo:

Diện tích phủ = 0,96 × chiều dài tấm × số lượng tấm

Ví dụ:

Một tấm dài 5m:

0,96 × 5 = 4,8m² diện tích phủ lý thuyết/tấm

Khi tính số lượng thực tế cần xét thêm phần hao hụt, vị trí giao mái, mép mái và cách bố trí tấm.


Phụ kiện ngói nhựa 7 sóng

Để hệ mái hoàn thiện đồng bộ, ngoài tấm ngói nhựa có thể cần các phụ kiện tương ứng với profile:

  • Tấm úp nóc.
  • Tấm viền/mái đầu hồi.
  • Máng xối.
  • Vít lợp mái.
  • Gioăng hoặc đệm chống dột.
  • Phụ kiện xử lý vị trí giao mái.

Phụ kiện cần đúng profile của tấm 7 sóng, đặc biệt tại vị trí nóc và các điểm tiếp giáp.


Hướng dẫn đặt mua ngói nhựa 7 sóng

Để được tư vấn chính xác, khách hàng nên cung cấp:

1. Kích thước mái
Chiều dài × chiều rộng.

2. Độ dày mong muốn
2.0 / 2.5 / 3.0 / 3.2mm.

3. Màu sắc

Chọn màu theo bảng màu sản phẩm.

4. Số lượng

Số mét hoặc diện tích dự kiến cần lợp.

5. Địa điểm công trình

Thông tin này cần thiết để tư vấn phương án vận chuyển và báo giá.

Nếu có bản vẽ hoặc ảnh hiện trạng mái, có thể cung cấp để được tư vấn quy cách tấm và phụ kiện phù hợp.


Báo giá ngói nhựa 7 sóng

Giá ngói nhựa 7 sóng phụ thuộc vào:

  • Độ dày.
  • Màu sắc.
  • Chiều dài tấm.
  • Số lượng đặt hàng.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Phụ kiện đi kèm.

Sản phẩm được tính theo mét dài.

Để nhận báo giá nhanh

Chỉ cần gửi:

Kích thước mái + độ dày + màu sắc + số lượng + địa điểm giao hàng.

Đội ngũ tư vấn sẽ dựa trên quy cách thực tế để tính số lượng và báo giá.


Câu hỏi thường gặp

Ngói nhựa 7 sóng rộng bao nhiêu?

Khổ phủ bì của sản phẩm là 1.060mm, khổ sử dụng là 960mm.

Ngói nhựa 7 sóng có bước sóng bao nhiêu?

Sản phẩm có bước sóng 219mm.

Ngói nhựa 7 sóng có những độ dày nào?

Có các lựa chọn 2.0mm, 2.5mm, 3.0mm và 3.2mm.

Ngói nhựa 7 sóng bán theo đơn vị nào?

Sản phẩm được cung cấp theo mét dài.

Có cắt chiều dài theo yêu cầu không?

Có. Tấm có thể được cắt theo chiều dài yêu cầu tùy đơn hàng.

Khổ 1.060mm có phải diện tích sử dụng không?

Không. 1.060mm là khổ phủ bì; khổ sử dụng là 960mm. Khi tính diện tích lợp nên lấy khổ sử dụng làm cơ sở.

Ngói nhựa 7 sóng có bị rỉ sét không?

Vật liệu PVC/ASA không bị rỉ sét theo cơ chế của tấm lợp thép.

Ngói nhựa 7 sóng có chống nóng không?

Tấm nhựa có đặc tính truyền nhiệt khác với tấm thép, nhưng hiệu quả nhiệt của toàn bộ mái còn phụ thuộc vào màu tấm, kết cấu mái, thông gió và các lớp cách nhiệt. Vì vậy không nên hiểu “ngói nhựa chống nóng” là khả năng cách nhiệt tuyệt đối.


Vì sao nên chọn ngói nhựa 7 sóng ASA/PVC?

Ngói nhựa 7 sóng ASA/PVC là lựa chọn đáng cân nhắc khi công trình cần một loại tấm lợp có kiểu dáng giả ngói, khổ tấm lớn, nhiều lựa chọn độ dày và có thể đặt chiều dài theo yêu cầu.

Với quy cách 1.060mm khổ phủ bì – 960mm khổ sử dụng – bước sóng 219mm, sản phẩm phù hợp với nhiều nhu cầu từ nhà ở, nhà vườn đến homestay, resort và các công trình mái phụ trợ.

Cần báo giá ngói nhựa 7 sóng?
Gửi kích thước mái + độ dày + màu sắc + số lượng + địa điểm công trình để được tư vấn quy cách và báo giá chính xác.

 

Ảnh mẫu sản phẩm

Mã sản phẩmNT-1613
Danh mụcTôn - ngói nhựa PVC/ASA
Bề mặt7 sóng (giả ngói)
Ứng dụngMái chính · nhà ở · mái che · nhà xưởng nhẹ
Đơn tối thiểuCắt theo yêu cầu
Thời gian đáp ứngTheo tiến độ
Tình trạngCó sẵn
Đơn vị tínhmét

Thông số mang tính tham khảo. Liên hệ để nhận tư vấn và báo giá phù hợp.

Tôn Ngói Nhựa 7 Sóng Xám A1

0,0/50 đánh giá
  • Mã sản phẩm: NT-1613

Ngói nhựa 7 sóng ASA/PVC khổ 1.060mm, sử dụng 960mm, bước sóng 219mm, dày 2.0–3.2mm. Cắt theo yêu cầu, báo giá nhanh.

  • Danh mục: Tôn - ngói nhựa PVC/ASA
  • Bề mặt: 7 sóng (giả ngói)
  • Ứng dụng: Mái chính · nhà ở · mái che · nhà xưởng nhẹ
  • Đơn tối thiểu: Cắt theo yêu cầu
  • Tình trạng: Có sẵn
Tôn - ngói nhựa PVC/ASA

120.000 /mét

Có sẵnĐáp ứng: Theo tiến độ
Đơn tối thiểu: Cắt theo yêu cầu Đơn vị: mét Hotline: 0397347970
Báo giá nhanh khi bạn gửi:
  • Số lượng / quy cách cần đặt
  • Địa điểm công trình và thời gian cần hàng
  • Yêu cầu kỹ thuật hoặc mẫu tham khảo (nếu có)
Gửi thông tin sản phẩm
Thông số kỹ thuật
Hỏi tư vấn

Ngói Nhựa 7 Sóng ASA/PVC – Khổ 1.060mm, Bước Sóng 219mm

Ngói nhựa 7 sóng ASA/PVC là dòng tấm lợp nhựa được thiết kế với kiểu dáng sóng mô phỏng mái ngói truyền thống, phù hợp cho nhà ở, nhà vườn, biệt thự, mái hiên, nhà hàng, homestay, resort và nhiều công trình dân dụng khác.

Sản phẩm có khổ rộng 1.060mm, khổ sử dụng 960mm, bước sóng 219mm và nhiều lựa chọn độ dày từ 2.0mm đến 3.2mm. Tấm được cung cấp theo mét dài và có thể cắt theo yêu cầu, giúp thuận tiện khi tính toán và thi công theo kích thước thực tế của mái.


Thông số kỹ thuật ngói nhựa 7 sóng

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Ngói nhựa 7 sóng ASA/PVC
Dạng sản phẩm Tấm lợp nhựa dạng sóng giả ngói
Khổ rộng 1.060 mm
Khổ sử dụng 960 mm
Bước sóng 219 mm
Độ dày 2.0 / 2.5 / 3.0 / 3.2 mm
Chiều dài Cắt theo yêu cầu
Đơn vị bán Mét dài
Vật liệu PVC/ASA
Màu sắc Theo bảng màu sản phẩm

Lưu ý: Khổ rộng 1.060mm là kích thước phủ bì; khi tính diện tích lợp thực tế nên sử dụng khổ hữu dụng 960mm.


Ngói nhựa 7 sóng là gì?

Ngói nhựa 7 sóng là tấm lợp nhựa có profile dạng sóng, được tạo hình nhằm mang lại diện mạo gần với mái ngói truyền thống nhưng sử dụng phương pháp thi công dạng tấm.

Thay vì lợp từng viên ngói nhỏ, tấm có chiều dài lớn và được liên kết trực tiếp với hệ khung mái. Điều này giúp quá trình vận chuyển, bố trí vật tư và thi công mái thuận tiện hơn.

Với bước sóng 219mm, profile của tấm tạo thành các đường sóng đều nhau, phù hợp với những công trình yêu cầu mái có hình thức giống mái ngói.


Cấu tạo và vật liệu PVC/ASA

Ngói nhựa 7 sóng sử dụng nền vật liệu PVC kết hợp ASA.

PVC tạo nên phần thân tấm, trong khi ASA được sử dụng ở lớp bề mặt nhằm tăng khả năng bảo vệ bề mặt khi sản phẩm được sử dụng ngoài trời.

Sự kết hợp PVC/ASA giúp sản phẩm hướng đến các yêu cầu phổ biến của vật liệu lợp mái như:

  • Khả năng sử dụng ngoài trời.
  • Bề mặt có khả năng chống tác động của thời tiết.
  • Không xảy ra hiện tượng rỉ sét như vật liệu thép.
  • Dễ vệ sinh và bảo dưỡng.
  • Có nhiều lựa chọn màu sắc.

Ưu điểm của ngói nhựa 7 sóng ASA/PVC

1. Kiểu dáng giả ngói

Profile 7 sóng tạo hình mái có nét tương đồng với mái ngói truyền thống.

Sản phẩm phù hợp với các công trình cần cân bằng giữa tính thẩm mỹ và khả năng thi công dạng tấm.

2. Khổ sử dụng 960mm

Tấm có:

  • Khổ phủ bì: 1.060mm
  • Khổ sử dụng: 960mm

Thông số này cần được sử dụng khi tính toán diện tích mái, số lượng tấm và phần chồng mí giữa các tấm.

3. Có nhiều lựa chọn độ dày

Ngói nhựa 7 sóng có các lựa chọn:

2.0mm – 2.5mm – 3.0mm – 3.2mm

Khách hàng có thể lựa chọn độ dày dựa trên yêu cầu công trình, khoảng cách khung đỡ, điều kiện sử dụng và ngân sách.

Không nên chọn độ dày chỉ dựa vào giá; cần xem xét đồng thời kết cấu mái và khoảng cách xà gồ.

4. Cắt chiều dài theo yêu cầu

Tấm được cung cấp theo mét dài và có thể cắt theo quy cách khách hàng yêu cầu.

Việc đặt tấm theo chiều dài phù hợp với mái giúp hạn chế việc phải ghép quá nhiều đoạn tấm theo chiều dốc.

5. Không bị rỉ sét

Do sử dụng vật liệu nhựa PVC/ASA thay vì thép, tấm không gặp vấn đề rỉ sét của vật liệu kim loại.

Đây là một ưu điểm đáng cân nhắc khi sử dụng cho các công trình có độ ẩm cao hoặc môi trường dễ gây ăn mòn kim loại.


Ngói nhựa 7 sóng phù hợp với công trình nào?

Sản phẩm có thể sử dụng cho nhiều loại công trình:

Nhà ở và nhà phố

Làm mái chính, mái phụ, mái hiên hoặc khu vực che mưa nắng.

Nhà vườn và biệt thự

Kiểu dáng giả ngói phù hợp với những công trình yêu cầu phần mái có tính thẩm mỹ.

Homestay và resort

Có thể sử dụng để tạo hình mái ngói cho các công trình nghỉ dưỡng, lưu trú và du lịch.

Nhà hàng, quán café

Phù hợp với mái sân vườn, mái hiên và các khu vực ngoài trời.

Mái che và công trình phụ trợ

Ứng dụng cho:

  • Mái để xe.
  • Nhà kho.
  • Nhà bảo vệ.
  • Mái sân.
  • Khu vực phụ trợ.
  • Công trình dân dụng.

Ngói nhựa 7 sóng 2.0mm, 2.5mm, 3.0mm hay 3.2mm nên chọn loại nào?

Việc lựa chọn độ dày cần dựa trên điều kiện thực tế của công trình.

Độ dày 2.0mm

Phù hợp với các công trình có yêu cầu tiết kiệm chi phí và điều kiện sử dụng phù hợp.

Độ dày 2.5mm

Là lựa chọn cân bằng giữa chi phí và độ cứng của tấm trong nhiều ứng dụng dân dụng.

Độ dày 3.0mm

Phù hợp khi công trình ưu tiên tấm có độ dày cao hơn.

Độ dày 3.2mm

Dành cho trường hợp cần lựa chọn quy cách dày hơn theo yêu cầu công trình.

Quan trọng: Độ dày không phải yếu tố duy nhất quyết định khả năng sử dụng của mái. Khoảng cách xà gồ, độ dốc, chiều dài tấm, phương án liên kết và tải trọng thực tế cũng cần được tính đến.


Cách tính diện tích ngói nhựa 7 sóng

Khi tính diện tích phủ mái, cần sử dụng khổ sử dụng 960mm, không sử dụng khổ phủ bì 1.060mm.

Công thức tham khảo:

Diện tích phủ = 0,96 × chiều dài tấm × số lượng tấm

Ví dụ:

Một tấm dài 5m:

0,96 × 5 = 4,8m² diện tích phủ lý thuyết/tấm

Khi tính số lượng thực tế cần xét thêm phần hao hụt, vị trí giao mái, mép mái và cách bố trí tấm.


Phụ kiện ngói nhựa 7 sóng

Để hệ mái hoàn thiện đồng bộ, ngoài tấm ngói nhựa có thể cần các phụ kiện tương ứng với profile:

  • Tấm úp nóc.
  • Tấm viền/mái đầu hồi.
  • Máng xối.
  • Vít lợp mái.
  • Gioăng hoặc đệm chống dột.
  • Phụ kiện xử lý vị trí giao mái.

Phụ kiện cần đúng profile của tấm 7 sóng, đặc biệt tại vị trí nóc và các điểm tiếp giáp.


Hướng dẫn đặt mua ngói nhựa 7 sóng

Để được tư vấn chính xác, khách hàng nên cung cấp:

1. Kích thước mái
Chiều dài × chiều rộng.

2. Độ dày mong muốn
2.0 / 2.5 / 3.0 / 3.2mm.

3. Màu sắc

Chọn màu theo bảng màu sản phẩm.

4. Số lượng

Số mét hoặc diện tích dự kiến cần lợp.

5. Địa điểm công trình

Thông tin này cần thiết để tư vấn phương án vận chuyển và báo giá.

Nếu có bản vẽ hoặc ảnh hiện trạng mái, có thể cung cấp để được tư vấn quy cách tấm và phụ kiện phù hợp.


Báo giá ngói nhựa 7 sóng

Giá ngói nhựa 7 sóng phụ thuộc vào:

  • Độ dày.
  • Màu sắc.
  • Chiều dài tấm.
  • Số lượng đặt hàng.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Phụ kiện đi kèm.

Sản phẩm được tính theo mét dài.

Để nhận báo giá nhanh

Chỉ cần gửi:

Kích thước mái + độ dày + màu sắc + số lượng + địa điểm giao hàng.

Đội ngũ tư vấn sẽ dựa trên quy cách thực tế để tính số lượng và báo giá.


Câu hỏi thường gặp

Ngói nhựa 7 sóng rộng bao nhiêu?

Khổ phủ bì của sản phẩm là 1.060mm, khổ sử dụng là 960mm.

Ngói nhựa 7 sóng có bước sóng bao nhiêu?

Sản phẩm có bước sóng 219mm.

Ngói nhựa 7 sóng có những độ dày nào?

Có các lựa chọn 2.0mm, 2.5mm, 3.0mm và 3.2mm.

Ngói nhựa 7 sóng bán theo đơn vị nào?

Sản phẩm được cung cấp theo mét dài.

Có cắt chiều dài theo yêu cầu không?

Có. Tấm có thể được cắt theo chiều dài yêu cầu tùy đơn hàng.

Khổ 1.060mm có phải diện tích sử dụng không?

Không. 1.060mm là khổ phủ bì; khổ sử dụng là 960mm. Khi tính diện tích lợp nên lấy khổ sử dụng làm cơ sở.

Ngói nhựa 7 sóng có bị rỉ sét không?

Vật liệu PVC/ASA không bị rỉ sét theo cơ chế của tấm lợp thép.

Ngói nhựa 7 sóng có chống nóng không?

Tấm nhựa có đặc tính truyền nhiệt khác với tấm thép, nhưng hiệu quả nhiệt của toàn bộ mái còn phụ thuộc vào màu tấm, kết cấu mái, thông gió và các lớp cách nhiệt. Vì vậy không nên hiểu “ngói nhựa chống nóng” là khả năng cách nhiệt tuyệt đối.


Vì sao nên chọn ngói nhựa 7 sóng ASA/PVC?

Ngói nhựa 7 sóng ASA/PVC là lựa chọn đáng cân nhắc khi công trình cần một loại tấm lợp có kiểu dáng giả ngói, khổ tấm lớn, nhiều lựa chọn độ dày và có thể đặt chiều dài theo yêu cầu.

Với quy cách 1.060mm khổ phủ bì – 960mm khổ sử dụng – bước sóng 219mm, sản phẩm phù hợp với nhiều nhu cầu từ nhà ở, nhà vườn đến homestay, resort và các công trình mái phụ trợ.

Cần báo giá ngói nhựa 7 sóng?
Gửi kích thước mái + độ dày + màu sắc + số lượng + địa điểm công trình để được tư vấn quy cách và báo giá chính xác.

 

Ảnh mẫu sản phẩm

Mã sản phẩmNT-1613
Danh mụcTôn - ngói nhựa PVC/ASA
Bề mặt7 sóng (giả ngói)
Ứng dụngMái chính · nhà ở · mái che · nhà xưởng nhẹ
Đơn tối thiểuCắt theo yêu cầu
Thời gian đáp ứngTheo tiến độ
Tình trạngCó sẵn
Đơn vị tínhmét

Thông số mang tính tham khảo. Liên hệ để nhận tư vấn và báo giá phù hợp.


Thanh toán linh hoạt
Miễn vận chuyển dưới 30km
Tư vấn theo giờ làm việc

Đánh giá sản phẩm

Chia sẻ trải nghiệm sử dụng để khách hàng khác tham khảo trước khi đặt.

Viết đánh giá

Chấm sao